Ví dụ 1
このスープは熱いです。
Món súp này nóng.
This soup is hot.
Mẫu ngữ pháp
cách dùng và biến đổi cơ bản của tính từ い
basic い-adjective predication and conjugation
Bỏ い cuối rồi thêm くない/かった/くなかった. Ngoại lệ quan trọng: いい → よくない/よかった.
Replace final い with くない, かった, or くなかった. Important exception: いい becomes よくない/よかった.
Tính từ い tự làm vị ngữ và biến đổi ở phần い để thể hiện phủ định hoặc quá khứ. Không thêm だ sau dạng hiện tại khẳng định.
Sắc thái: Mô tả trực tiếp tính chất hoặc trạng thái.
Lưu ý: Không dùng いAだ ở hiện tại khẳng định.
An い-adjective can serve directly as the predicate and changes at its final い for negative and past forms. Do not add だ to the affirmative present form.
Nuance: Direct description of a property or state.
Usage notes: Do not form an affirmative present predicate as いAだ.
Ví dụ 1
このスープは熱いです。
Món súp này nóng.
This soup is hot.
Ví dụ 2
昨日の試験は難しくなかったです。
Bài thi hôm qua không khó.
Yesterday's exam was not difficult.