Ví dụ 1
この漢字の読み方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.
Please tell me how to read this kanji.
Mẫu ngữ pháp
cách làm; cách sử dụng
way of doing; how to
Dùng thân ます của động từ, ví dụ 読みます → 読み方.
Use the ます-stem, for example 読みます → 読み方.
Biến một động từ thành danh từ chỉ phương pháp hoặc cách thực hiện. Với động từ có する, thường dùng dạng Nの仕方 thay vì chỉ gắn 方 một cách máy móc.
Sắc thái: Tên gọi trung tính cho phương pháp.
Lưu ý: Cách đọc trong mẫu này là かた.
Turns a verb into a noun describing a method or way of doing it. With する verbs, Nの仕方 is often used rather than mechanically attaching 方.
Nuance: A neutral label for a method.
Usage notes: 方 is read かた in this construction.
Ví dụ 1
この漢字の読み方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.
Please tell me how to read this kanji.
Ví dụ 2
駅で切符の買い方を聞きました。
Tôi đã hỏi cách mua vé ở nhà ga.
I asked how to buy a ticket at the station.