Ví dụ 1
家族の中で母が一番早く起きます。
Trong gia đình, mẹ tôi dậy sớm nhất.
My mother gets up earliest in my family.
Mẫu ngữ pháp
nhất; hơn hết trong một nhóm
the most; the best in a group
Cần xác định phạm vi so sánh khi ngữ cảnh chưa rõ.
State the comparison set when context does not make it clear.
Tạo so sánh cao nhất trong một phạm vi đã nêu. Phạm vi thường đi với の中で hoặc では, còn đối tượng đứng đầu được đánh dấu bằng が.
Sắc thái: Xếp hạng cao nhất trong phạm vi.
Lưu ý: 一番 cũng có nghĩa số một; mẫu này chỉ lưu cách dùng so sánh cao nhất.
Forms a superlative within a stated group. The range often takes の中で or では, and the top item is commonly marked by が.
Nuance: Highest rank within a set.
Usage notes: 一番 can also mean number one; this sense records its superlative use.
Ví dụ 1
家族の中で母が一番早く起きます。
Trong gia đình, mẹ tôi dậy sớm nhất.
My mother gets up earliest in my family.
Ví dụ 2
季節では春が一番好きです。
Trong các mùa, tôi thích mùa xuân nhất.
Of all the seasons, I like spring the most.