Ví dụ 1
祖父はいつも朝早く散歩します。
Ông tôi luôn đi dạo vào sáng sớm.
My grandfather always takes a walk early in the morning.
Mẫu ngữ pháp
luôn luôn; thường xuyên như một thói quen
always; regularly
Thường đứng trước vị ngữ hoặc ở đầu câu.
Usually appears before the predicate or at the beginning of a sentence.
Biểu thị hành động hoặc trạng thái lặp lại đều đặn và được xem là bình thường. Khi đi với phủ định, いつも〜ない có thể mang nghĩa không phải lúc nào cũng.
Sắc thái: Tần suất rất cao hoặc thói quen ổn định.
Lưu ý: Phân biệt với よく là “thường”, mức độ không tuyệt đối bằng いつも.
Marks an action or state that regularly recurs and is treated as usual. With negation, いつも〜ない can mean not always.
Nuance: Very high frequency or a stable habit.
Usage notes: Distinguish it from よく, which means often rather than consistently always.
Ví dụ 1
祖父はいつも朝早く散歩します。
Ông tôi luôn đi dạo vào sáng sớm.
My grandfather always takes a walk early in the morning.
Ví dụ 2
この店はいつも人が多いです。
Cửa hàng này lúc nào cũng đông người.
This shop is always crowded.