世界
せかい
Thế giới
generation; world; society; public
Cấu tạo gợi hình
Ba thế hệ nối nhau tạo thành một đời — 世.
Hãy xem ba nét đứng như ba thế hệ cùng nối trên một dòng thời gian. Sự tiếp nối qua đời người giúp nhớ 世 là đời, thế hệ hoặc thế giới.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
世界
せかい
Thế giới
世代
せだい
Thế hệ
世間
せけん
xã hội; người đời, dư luận
世話
せわ
chăm sóc
世紀
せいき
Thế kỷ
中世
ちゅうせい
thời Trung cổ
出世
しゅっせ
sự thăng tiến; thành đạt trong xã hội
世の中
よのなか
Thế gian, xã hội
世界中
せかいじゅう
Khắp thế giới, toàn thế giới
お世辞
おせじ
Sự tâng bốc, nịnh hót
世界遺産
せかいいさん
Di sản thế giới
世間知らず
せけんしらず
thiếu hiểu biết về đời; ngây thơ
世界中とつながる
せかいじゅうとつながる
kết nối với thế giới
お世話になりました
おせわになりました
cảm ơn vì đã giúp đỡ
これからお世話になります
これからおせわになります
từ nay mong được giúp đỡ
世界にはいろいろな国があります。
Trên thế giới có nhiều quốc gia khác nhau.
世代によって、仕事に対する考え方は異なる。
Cách nghĩ về công việc khác nhau tùy thế hệ.
世間の評価ばかり気にする必要はない。
Không cần chỉ để tâm tới đánh giá của xã hội.
スーパーで世話を買いました。
Tôi đã mua chăm sóc ở siêu thị.