何
なに
Cái gì?
what
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 nghiêng đầu hỏi điều nào có thể 可 — 何 là gì.
Một người chưa hiểu nên hỏi: “Có thể là cái gì?”. Câu hỏi đó giúp nhớ 何.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
何
なに
Cái gì?
何か
なにか
Cái gì đó
何分
なんぷん
Mấy phút
何番
なにばん
Số mấy?
何人
なんにん
Mấy người, bao nhiêu người
何回
なにかい
Mấy lần
何個
なんこ
bao nhiêu cái
何歳
なんさい
bao nhiêu tuổi
何階
なんがい
tầng mấy
何台
なんだい
bao nhiêu chiếc máy hoặc xe
何日
なんにち
Ngày mấy
何時
なんじ
Mấy giờ
何月
なんがつ
Tháng mấy?
何時間
なんじかん
Bao nhiêu (mấy) tiếng (đồng hồ)
何しろ
なにしろ
dù sao thì; bởi vì trước hết
何だか
なんだか
có cảm giác gì đó; không rõ vì sao
何番線
なんばんせん
đường ray số mấy
何回も
なんかいも
nhiều lần
何曜日
なんようび
Thứ mấy?
何かと
なにかと
đủ thứ; về nhiều mặt, bằng cách này hay cách khác
何とも
なんとも
không sao có thể; chẳng chút nào (thường đi với phủ định)
何度も
なんども
Bao nhiêu lần
何気ない
なにげない
vô tình; tự nhiên, không dụng ý
何メートル
なにめーとる
Bao nhiêu (mấy) mét
朝ご飯に何を食べますか。
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
おなかがすいたので、何か食べたいです。
Vì đói bụng nên tôi muốn ăn gì đó.
駅まで何分かかりますか。
Đến ga mất bao nhiêu phút?
山田さんの電話番号は何番ですか。
Số điện thoại của anh Yamada là số nào?