← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
兆
JLPT N2
dấu hiệu; nghìn tỷ; bói toán; xem bói; số lượng nhiều
portent; trillion; sign; omen; symptoms
- Âm On
- チョウ
- Âm Kun
- きざ.す・きざ.し
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 儿 · con trai
- Số nét
- 6
Cấu tạo gợi hình
⺢儿
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 兆 qua cảnh “dấu hiệu”, với hình ⺢ và hình 儿 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dấu hiệu”: hình ⺢ và hình 儿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 兆. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.