十
じゅう
Mười
ten
Cấu tạo gợi hình
Hai nét cắt nhau thành dấu cộng trọn vẹn — 十 là mười.
Đếm đủ một chục rồi đánh dấu bằng hai nét giao nhau. Dấu ấy là 十, số mười.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
十
じゅう
Mười
十人
じゅうにん
Mười người
十一
じゅういち
Mười một
十二
じゅうに
Mười hai
正しい答えは十です。
Đáp án đúng là số mười.
教室に学生が十人います。
Trong lớp học có mười học sinh.
正しい答えは十一です。
Đáp án đúng là số mười một.
正しい答えは十二です。
Đáp án đúng là số mười hai.