半額
はんがく
nửa giá tiền
half; middle; odd number; semi-; part-
Cấu tạo gợi hình
Một đường dọc chia vật thành hai phần — 半 là một nửa.
Hãy cắt một chiếc bánh đúng qua giữa, để hai phía cân nhau. Mỗi phần là 半.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
半額
はんがく
nửa giá tiền
半分
はんぶん
Một nửa, nửa phần
前半
ぜんはん
Hiệp đầu, nửa đầu
後半
こうはん
nửa sau
大半
たいはん
Hơn nửa, phần lớn
半そで
はんそで
áo ngắn tay
中途半端
ちゅうとはんぱ
nửa vời; dở dang, không trọn vẹn
日本語の授業で、半額について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nửa giá tiền.
閉店前に弁当が半額になっていました。
Trước giờ đóng cửa, cơm hộp đã được giảm còn nửa giá.
りんごを半分に切って、妹と分けました。
Tôi cắt quả táo làm đôi rồi chia với em gái.
日本語の授業で、半分について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về một nửa, nửa phần.