国
くに
Đất nước, nước
country
Cấu tạo gợi hình
Viên ngọc 玉 được giữ trong biên giới 囗 của một đất nước 国.
Hãy hình dung quốc gia là đường biên 囗 bảo vệ báu vật 玉 của mọi người. Hình ảnh đó giúp nhớ 国 là đất nước.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
国
くに
Đất nước, nước
国会
こっかい
Quốc hội
国籍
こくせき
Quốc tịch
国際
こくさい
Quốc tế
国旗
こっき
Quốc kỳ
国語
こくご
quốc ngữ; môn tiếng Nhật trong trường học Nhật Bản
国内
こくない
Quốc nội, trong nước
中国
ちゅうごく
Trung Quốc
韓国
かんこく
Hàn Quốc
外国
がいこく
Nước ngoài
先進国
せんしんこく
Nước phát triển
国内旅行
こくないりょこう
du lịch trong nước
国際的
こくさいてき
mang tính quốc tế
国立大学に入学する
こくりつだいがくににゅうがくする
nhập học trường đại học quốc lập
A「お国はどちらですか。」
A「おくにはどちらですか。」
Bạn đến từ nước nào?
いつか外国の国へ行きたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn đến một đất nước khác.
新しい法律案が国会で審議されている。
Dự luật mới đang được thảo luận tại Quốc hội.
日本語の授業で、国籍について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quốc tịch.
申請書に氏名と国籍を記入した。
Tôi ghi họ tên và quốc tịch vào đơn.