岩
いわ
Đá
boulder; rock; cliff
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 岩 qua cảnh “tảng đá”, với đá 石 và núi 山 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tảng đá”: đá 石 và núi 山 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 岩. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
岩
いわ
Đá
川の近くにある大きな岩に座って休みました。
Tôi ngồi nghỉ trên một tảng đá lớn gần sông.
日本語の授業で、岩について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đá.