幼児
ようじ
trẻ ấu nhi (trẻ từ 1-5 tuổi)
infancy; childhood
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 幼 qua cảnh “thời thơ ấu”, với hình 幺 và sức lực 力 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thời thơ ấu”: hình 幺 và sức lực 力 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 幼. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
幼児
ようじ
trẻ ấu nhi (trẻ từ 1-5 tuổi)
幼い
おさない
nhỏ tuổi, non nớt, thơ dại
幼稚園
ようちえん
Mẫu giáo
幼い子ども
おさないこども
trẻ con; đứa trẻ
このプールには幼児用の浅い場所があります。
Hồ bơi này có khu vực nước nông dành cho trẻ nhỏ.
日本語の授業で、幼児について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trẻ ấu nhi (trẻ từ 1-5 tuổi).
先生はこの例がとても幼いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất thơ, ngây thơ, thơ dại, dại khờ.
幼いころ、夏休みになると祖母の家で過ごしました。
Khi còn nhỏ, cứ đến kỳ nghỉ hè là tôi ở nhà bà.