延長
えんちょう
sự kéo dài; gia hạn; hiệp phụ
prolong; stretching
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 延 qua cảnh “kéo dài”, với hình ノ、dừng 止 và hình 廴 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kéo dài”: hình ノ、dừng 止 và hình 廴 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 延. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
延長
えんちょう
sự kéo dài; gia hạn; hiệp phụ
延びる
のびる
kéo dài; bị hoãn; phát triển thêm
延ばす
のばす
kéo dài, gia hạn, hoãn lại
申し込みが多いため、受付期間を一週間延長した。
Do có nhiều đăng ký, thời hạn tiếp nhận được kéo dài thêm một tuần.
悪天候のため工事期間が一か月延びた。
Do thời tiết xấu, thời gian thi công kéo dài thêm một tháng.
日本語の授業で、必要に応じて延びることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bị trì hoãn, kéo dài.
日本語の授業で、必要に応じて延ばすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm hoàn, kéo dài.