弟
おとうと
em trai (của mình)
younger brother; faithful service to elders
Cấu tạo gợi hình
Đứa em trai đứng sau anh và học theo — 弟.
Hình dung cậu em nhỏ đi sau, quan sát và bắt chước người anh. Vị trí trong gia đình giúp nhớ 弟 là em trai.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
弟
おとうと
em trai (của mình)
兄弟
きょうだい
Anh chị em
弟さん
おとうとさん
Em trai (tôi), người em trai
6人兄弟の末っ子
ろくにんきょうだいのすえっこ
người con út trong sáu anh chị em
弟はまだ中学生です。
Em trai tôi vẫn còn là học sinh trung học cơ sở.
兄弟は三人います。
Tôi có ba anh chị em.
山田さんの弟さんは高校生です。
Em trai của anh Yamada là học sinh cấp ba.
日本語の授業で、6人兄弟の末っ子について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về con út trong gia đình 6 anh em.