弱い
よわい
Yếu
weak; frail
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 弱 qua cảnh “yếu”, với hình 弜 và đơn vị đếm chim và các loài tương tự 羽 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “yếu”: hình 弜 và đơn vị đếm chim và các loài tương tự 羽 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 弱. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
弱い
よわい
Yếu
弱気
よわき
mất tự tin; yếu thế, bi quan
彼はもともと気の弱い人だった
かれはもともときのよわいひとだった
anh ta vốn dĩ là người nhút nhát
私は暑さに弱いです。
Tôi chịu nóng kém.
少し負けただけで弱気になってはいけない。
Không được mất tinh thần chỉ vì thua một chút.
今は堂々と話しますが、彼はもともと気の弱い人でした。
Bây giờ anh ấy nói chuyện tự tin nhưng vốn trước đây là người nhút nhát.
授業で「彼はもともと気の弱い人だった」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “彼はもともと気の弱い人だった” (anh ta vốn dĩ là người nhút nhát).