氷
こおり
Băng, đá
icicle; ice; hail; freeze; congeal
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 氷 qua cảnh “cột băng”, với hình 丶 và nước 水 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cột băng”: hình 丶 và nước 水 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 氷. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
氷
こおり
Băng, đá
氷になる
こおりになる
thành nước đá
日本語の授業で、氷について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về băng, đá.
暑かったので、飲み物に氷を三つ入れました。
Vì trời nóng nên tôi cho ba viên đá vào đồ uống.
容器に水を入れて冷凍庫に置くと、数時間で氷になります。
Cho nước vào hộp rồi đặt trong ngăn đá, sau vài giờ nước sẽ thành đá.
日本語の授業で、必要に応じて氷になることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thành nước đá.