空
そら
Bầu trời
empty; sky; void; vacant; vacuum
Cấu tạo gợi hình
Trong hang 穴, người thợ 工 tạo ra khoảng trống — 空.
Người thợ 工 đào một hang 穴 cho đến khi bên trong thành không gian rỗng. Khoảng trống ấy giúp nhớ 空 là trống, không gian hoặc bầu trời.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
空
そら
Bầu trời
空く
あく
trống, mở
空気
くうき
Không khí
空間
くうかん
Không gian
空港
くうこう
Sân bay
空席
くうせき
Ghế trống
空想
くうそう
sự tưởng tượng; mộng tưởng
青空
あおぞら
Bầu trời xanh
空ける
あける
đục, để trống
空き地
あきち
Khu đất trống
空き缶
あきかん
vỏ lon
空っぽ
からっぽ
vắng tanh, trống rỗng
航空便
こうくうびん
đường hàng không; thư hàng không
手が空く
てがあく
rảnh tay; có thời gian làm việc khác
空を見上げる
そらをみあげる
ngước nhìn bầu trời
日本語の授業で、空について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bầu trời.
窓から青い空と白い雲が見えます。
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy bầu trời xanh và mây trắng.
日本語の授業で、必要に応じて空くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trống, mở.
窓側の席が空いたので、そちらへ移ってもいいですか。
Ghế cạnh cửa sổ đã trống, tôi chuyển sang đó được không?