肉
にく
thịt
meat
Cấu tạo gợi hình
Các phần bên trong khung giống thớ thịt — 肉.
Nhìn hai nét bên trong như những thớ được cắt trong một miếng thịt. Hình ảnh trực tiếp ấy giúp nhớ 肉 là thịt.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
肉
にく
thịt
牛肉
ぎゅうにく
Thịt bò
筋肉
きんにく
Cơ bắp
とり肉
とりにく
Thịt gà
ぶた肉
ぶたにく
Thịt lợn, thịt heo
肉じゃが
にくじゃが
món thịt hầm khoai tây
今夜は肉と野菜を焼きます。
Tối nay tôi sẽ nướng thịt và rau.
昼ごはんに牛肉を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn thịt bò.
毎日歩いて足の筋肉をきたえている。
Tôi đi bộ mỗi ngày để rèn cơ chân.
昼ごはんにとり肉を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn thịt gà.