冷蔵庫
れいぞうこ
Tủ lạnh
storehouse; hide; own; have; possess
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 蔵 qua cảnh “nhà kho”, với dân chúng 臣 và hình 茂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhà kho”: dân chúng 臣 và hình 茂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 蔵. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
冷蔵庫
れいぞうこ
Tủ lạnh
新しい家に冷蔵庫があります。
Trong ngôi nhà mới có tủ lạnh.