薄い
うすい
nhạt, mỏng
dilute; thin; weak (tea); pampas grass
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 薄 qua cảnh “pha loãng”, với độc chiếm 専、cỏ cây 艹 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “pha loãng”: độc chiếm 専、cỏ cây 艹 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 薄. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
薄い
うすい
nhạt, mỏng
薄める
うすめる
Làm cho nhạt, loãng
薄暗い
うすぐらい
Tối mờ, nhập nhoạng tối
味が薄い
あじがうすい
vị nhạt
薄暗い部屋
うすぐらいへや
căn phòng hơi tối, thiếu sáng
先生はこの例がとても薄いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất nhạt, mỏng.
寒いのに薄い上着しか持ってこなかったことを後悔しました。
Trời lạnh mà tôi chỉ mang áo khoác mỏng nên đã thấy hối hận.
濃すぎるつゆを水で少し薄めた。
Tôi pha loãng nước dùng quá đậm bằng một ít nước.
先生はこの例がとても薄暗いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất tối mờ, nhập nhoạng tối.