西
にし
Tây
west; Spain
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời như chim trở về tổ ở phía tây — 西.
Cuối ngày, mặt trời lặn về một phía như chim chui vào tổ. Phía hoàng hôn ấy là 西.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
西
にし
Tây
西洋
せいよう
phương Tây
駅員に西について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về tây.
この建物には、日本と西洋の建築様式が取り入れられています。
Tòa nhà này kết hợp phong cách kiến trúc Nhật Bản và phương Tây.
日本語の授業で、西洋について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phương Tây.