← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
貝
JLPT N2
động vật có vỏ; con sò; vỏ sò
shellfish
- Âm On
- バイ
- Âm Kun
- かい
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 貝 · vỏ
- Số nét
- 7
Cấu tạo gợi hình
ハ目
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 貝 qua cảnh “động vật có vỏ”, với hình ハ và mắt 目 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “động vật có vỏ”: hình ハ và mắt 目 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 貝. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.