跡
あと
dấu vết; di tích; chỗ còn lại
tracks; mark; print; impression
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 跡 qua cảnh “dấu vết”, với hình 亦 và hình ⻊ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dấu vết”: hình 亦 và hình ⻊ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 跡. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
跡
あと
dấu vết; di tích; chỗ còn lại
傷跡
きずあと
vết sẹo; dấu tích của tổn thương
雨上がりの道に動物の足跡が残っていた。
Dấu chân động vật còn lại trên đường sau mưa.
子どものころ転んでできた傷跡が腕に残っている。
Vết sẹo do ngã hồi nhỏ còn trên cánh tay tôi.