道
みち
Đường, con đường
road-way; street; district; journey; course; moral
Cấu tạo gợi hình
Ngẩng đầu 首 bước theo con đường 辶 — 道.
Một người ngẩng đầu 首 để nhìn hướng rồi bước đều trên đường 辶. Lối đi dẫn tới mục tiêu giúp nhớ 道 là đường hoặc đạo.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
道
みち
Đường, con đường
道路
どうろ
Đường, đường bộ
道具
どうぐ
Vật dụng
地道
じみち
vững chắc, bền bỉ; giản dị, không phô trương
片道
かたみち
Một chiều
報道
ほうどう
sự đưa tin; báo chí truyền thông
水道
すいどう
Nước máy, hệ thống nước máy
柔道
じゅうどう
Judo
茶道
さどう
trà đạo
歩道橋
ほどうきょう
Cầu đi bộ qua đường
北海道
ほっかいどう
Hokkaido
寄り道
よりみち
đi vòng hoặc ghé ngang đường
片道切符
かたみちきっぷ
vé một chiều
高速道路
こうそくどうろ
Đường cao tốc
横断歩道
おうだんほどう
vạch dành cho người đi bộ
道路を横切る
どうろをよこぎる
chạy ngang qua đường
道路が混んでいる
どうろがこんでいる
đường đông xe
道路がすいている
どうろがすいている
đường trống
道路が渋滞している
どうろがじゅうたいしている
đường kẹt xe
水道の蛇口をひねる
すいどうのじゃぐちをひねる
vặn vòi nước
駅員に道について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đường, con đường.
日本語の授業で、道路について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đường, đường bộ.
雪のため、山へ続く道路が閉鎖されました。
Do tuyết, con đường dẫn lên núi đã bị đóng.
料理に使う道具をきれいに洗いました。
Tôi đã rửa sạch các dụng cụ dùng để nấu ăn.