長女
ちょうじょ
trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng
long; leader; superior; senior
Cấu tạo gợi hình
Mái tóc kéo dài phía sau người đứng đầu — 長 là dài, trưởng.
Hãy tưởng tượng vị trưởng lão có mái tóc thật dài. Hình ảnh ấy nối hai nghĩa quen thuộc của 長: dài và người đứng đầu.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
長女
ちょうじょ
trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng
長男
ちょうなん
trưởng nam, con trai cả, con trai đầu lòng
長い
ながい
Dài
長期
ちょうき
Trường kỳ, dài hạn
長所
ちょうしょ
Sở trường, điểm mạnh
長崎
ながさき
Nagasaki
身長
しんちょう
Chiều cao
延長
えんちょう
sự kéo dài; gia hạn; hiệp phụ
課長
かちょう
Trưởng ban
部長
ぶちょう
Trưởng phòng
社長
しゃちょう
Giám đốc
長そで
ながそで
áo dài tay
部長「お先に。」
ぶちょう「おさきに。」
Trưởng phòng: Tôi xin phép về trước.
子どもが成長する
こどもがせいちょうする
đứa trẻ lớn dần
日本語の授業で、長女について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng.
長女は大学を卒業して、東京で働いています。
Con gái cả đã tốt nghiệp đại học và đang làm việc ở Tokyo.
日本語の授業で、長男について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trưởng nam, con trai cả, con trai đầu lòng.
長男が来年、父の会社を継ぐことになりました。
Con trai cả sẽ tiếp quản công ty của bố vào năm sau.