高い
たかい
cao; đắt
tall; high; expensive
Cấu tạo gợi hình
Tòa nhà nhiều tầng vươn thật cao — 高.
Nhìn một tòa tháp cao nổi bật trên đường phố; căn phòng trên đỉnh còn có giá rất đắt. Hãy liên tưởng cả hai nghĩa của 高.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
高い
たかい
cao; đắt
高等
こうとう
cao cấp; bậc cao, trình độ cao
高校
こうこう
Trường cấp 3, trường trung học phổ thông
高価
こうか
Cao giá, đắt tiền
高度
こうど
cao độ; mức cao; tiên tiến
高齢
こうれい
cao tuổi, nhiều tuổi
残高
ざんだか
Số dư
最高
さいこう
cao nhất, tuyệt vời, rất
円高
えんだか
đồng yên tăng giá
高校生
こうこうせい
học sinh cấp ba
高速道路
こうそくどうろ
Đường cao tốc
高くつく
たかくつく
rốt cuộc thành đắt, tốn kém
高層ビル
こうそうびる
Tòa nhà cao tầng
公立高校に入学する
こうりつこうこうににゅうがくする
nhập học trường công lập
私立高校に入学する
しりつこうこうににゅうがくする
nhập học trường tư lập
カロリーが高い食品
カロリーがたかいしょくひん
thực phẩm có nhiều calo
たまたま高校時代の友人に会った
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった
Tình cờ gặp một người bạn thời cấp ba.
この靴は少し高いですが、丈夫です。
Đôi giày này hơi đắt nhưng bền.
この研究には高等な数学の知識が必要だ。
Nghiên cứu này cần kiến thức toán học trình độ cao.
姉は駅の近くの高校で勉強しています。
Chị tôi học ở trường cấp ba gần nhà ga.
高価な品だからといって、必ずしも品質がいいとは限らない。
Không phải cứ là hàng đắt tiền thì chất lượng nhất định tốt.