カーナビ
カーナビ
Thiết bị chỉ đường ô tô
Lái xe
知らない道なので、カーナビを使って行きました。
Vì không biết đường nên tôi đi theo thiết bị định vị ô tô.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
カーナビ
Thiết bị chỉ đường ô tô
Lái xe
知らない道なので、カーナビを使って行きました。
Vì không biết đường nên tôi đi theo thiết bị định vị ô tô.
どうろ
Đường, đường bộ
Lái xe
雪のため、山へ続く道路が閉鎖されました。
Do tuyết, con đường dẫn lên núi đã bị đóng.
じゅうたい
Sự kẹt xe, tắc đường
Lái xe
朝の渋滞を避けるため、早めに出発しました。
Để tránh tắc đường buổi sáng, tôi xuất phát sớm.
そくど
Tốc độ
Lái xe
雨の日は速度を落として運転してください。
Ngày mưa hãy giảm tốc độ khi lái xe.
こうそくどうろ
Đường cao tốc
Lái xe
高速道路を使えば二時間ほどで着きます。
Nếu đi đường cao tốc thì khoảng hai tiếng sẽ tới.
あんぜん
an toàn
Lái xe
この道は車が少ないので、安全です。
Con đường này ít xe nên an toàn.
れつ
Hàng
Lái xe
切符を買う人の列に並びました。
Tôi xếp vào hàng người mua vé.
わりこむ
Chen
Lái xe
順番を守り、列に割り込まないでください。
Hãy giữ thứ tự và đừng chen hàng.
ちゅうしゃいはん
Vi phạm quy định đỗ xe
Lái xe
ここに車を止めると駐車違反になります。
Đỗ xe ở đây sẽ thành vi phạm đỗ xe.
すぴーどいはん
Vi phạm tốc độ
Lái xe
彼はスピード違反で警察に止められました。
Anh ấy bị cảnh sát dừng vì chạy quá tốc độ.
いんしゅうんてん
Sự lái xe khi đã uống rượu (bia)
Lái xe
飲酒運転は自分だけでなく他人の命も危険にします。
Lái xe khi uống rượu gây nguy hiểm cả cho mình và người khác.
アクセル
Chân ga
Lái xe
信号が青になり、ゆっくりアクセルを踏みました。
Đèn chuyển xanh và tôi từ từ đạp ga.
カーブ
Đoạn đường cong
Lái xe
急なカーブの手前で十分に速度を落としてください。
Hãy giảm tốc độ đủ trước khúc cua gấp.
ゆるい
lỏng; thoải, nhẹ
Lái xe
この先はゆるいカーブが続いています。
Phía trước có những khúc cua thoải nối tiếp nhau.
パンク
Nổ lốp, thủng lốp
Lái xe
走行中にタイヤがパンクして、車を端に止めました。
Lốp bị thủng khi đang chạy nên tôi dừng xe bên đường.
いっぽうつうこう
Đường một chiều
Lái xe
この道は一方通行なので、反対側から入れません。
Đây là đường một chiều nên không thể đi vào từ hướng ngược lại.
つうこうどめ
cấm đường; đường bị phong tỏa
Lái xe
大雨のため、山道が通行止めになっています。
Do mưa lớn, đường núi đang bị phong tỏa.
うんてんめんきょしょう
Bằng lái xe
Lái xe
車を運転するときは運転免許証を携帯してください。
Khi lái xe, hãy mang theo bằng lái.
ぶつかる
Đụng, tông
Lái xe
急いで曲がったら、人にぶつかってしまいました。
Vì rẽ vội nên tôi đã va phải một người.
ひく
cán, đâm phải bằng xe
Lái xe
道路に飛び出すと車にひかれる危険があります。
Chạy ra đường có nguy cơ bị xe cán.
ハンドル
Tay lái, vô lăng
Lái xe
両手でしっかりハンドルを握ってください。
Hãy giữ chắc vô lăng bằng cả hai tay.
トランク
Thùng xe
Lái xe
旅行の荷物を車のトランクに入れました。
Tôi cho hành lý chuyến đi vào cốp xe.
エンジン
Động cơ
Lái xe
寒くて車のエンジンがなかなかかかりません。
Trời lạnh nên động cơ ô tô mãi không khởi động được.
ちゅうこしゃ
Xe ô tô cũ
Lái xe
新車は高いので、状態のいい中古車を探しています。
Xe mới đắt nên tôi đang tìm một chiếc xe cũ còn tốt.
トラック
Xe tải
Lái xe
大きな家具はトラックで新居へ運びました。
Đồ nội thất lớn được chuyển đến nhà mới bằng xe tải.
にゅうがくしき
Lễ nhập học
Trường học
妹の入学式に家族みんなで出席しました。
Cả gia đình dự lễ nhập học của em gái tôi.
そつぎょうしき
Lễ tốt nghiệp
Trường học
卒業式で先生に感謝の手紙を渡しました。
Tôi trao thư cảm ơn cho thầy cô tại lễ tốt nghiệp.
つうがく
Sự đi học
Trường học
大学まで毎日電車で通学しています。
Mỗi ngày tôi đi học đại học bằng tàu điện.
がくねん
Năm học
Trường học
新しい学年になり、クラスが変わりました。
Sang năm học mới, lớp của tôi đã thay đổi.
がっき
Học kỳ
Trường học
今学期は五つの専門科目を勉強します。
Học kỳ này tôi học năm môn chuyên ngành.
けっせき
vắng mặt; nghỉ học
Trường học
熱があったので、昨日の授業を欠席しました。
Vì bị sốt nên hôm qua tôi đã nghỉ học.
おくれる
Trễ giờ
Trường học
電車が遅れて、授業に間に合いませんでした。
Tàu đến muộn nên tôi không kịp giờ học.
ちこく
Sự trễ giờ
Trường học
電車が遅れて、会議に十分遅刻しました。
Vì tàu bị trễ nên tôi đã đến cuộc họp muộn mười phút.
さぼる
Trốn học, trốn việc
Trường học
昨日授業をサボったので、内容が分かりません。
Hôm qua tôi trốn học nên không hiểu nội dung.
しゅうちゅう
Sự tập trung
Trường học
周りが静かだと勉強に集中できます。
Khi xung quanh yên tĩnh, tôi có thể tập trung học.
うとうと
ngủ gà ngủ gật
Trường học
暖かい教室でついうとうとしてしまいました。
Trong lớp học ấm áp, tôi lỡ ngủ gà ngủ gật.
いねむり
Sự ngủ gật
Trường học
授業中に居眠りをして先生に注意されました。
Tôi ngủ gật trong giờ và bị giáo viên nhắc nhở.
ねぶそく
Sự thiếu ngủ (thiếu ngủ)
Trường học
寝不足で、朝から頭がぼんやりしています。
Do thiếu ngủ nên từ sáng đầu óc tôi cứ lơ mơ.
きかん
Thời gian, thời kỳ
Trường học
申し込み期間は今月一日から十五日までです。
Thời gian đăng ký từ ngày 1 đến ngày 15 tháng này.
きげん
Thời hạn
Trường học
レポートは期限までに必ず提出してください。
Hãy nhất định nộp báo cáo trước thời hạn.
じかんわり
Thời gian biểu
Trường học
新しい時間割を見て、教室を確認しました。
Tôi xem thời khóa biểu mới và kiểm tra phòng học.
こうもく
Mục, khoản
Trường học
申込書のすべての項目を記入してください。
Hãy điền tất cả các mục trong đơn đăng ký.
ざせき
Chỗ ngồi
Trường học
試験当日は指定された座席に座ってください。
Ngày thi hãy ngồi đúng chỗ được chỉ định.
しめきり
Hạn chót
Trường học
大学で締め切りについて勉強しています。
Tôi đang học về hạn chót ở đại học.
ひらく
Mở, lật
Trường học
テキストの二十ページを開いてください。
Hãy mở trang hai mươi của giáo trình.
いちおう
Tạm thời, trước mắt, lại một lần
Trường học
必要ないかもしれませんが、一応辞書も持っていきます。
Có thể không cần nhưng tôi vẫn mang từ điển theo cho chắc.
きちんと
đàng hoàng; ngay ngắn
Trường học
使った道具はきちんと元の場所へ戻してください。
Hãy trả dụng cụ đã dùng về đúng chỗ.
きっかけ
cơ hội, nguyên nhân khởi đầu
Trường học
日本の映画を見たことが日本語を学ぶきっかけになりました。
Việc xem phim Nhật đã trở thành cơ duyên để tôi học tiếng Nhật.