レベル
レベル
Trình độ
Hãy cố gắng hơn nữa!
この教材は自分の日本語レベルに合っています。
Giáo trình này phù hợp với trình độ tiếng Nhật của tôi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
レベル
Trình độ
Hãy cố gắng hơn nữa!
この教材は自分の日本語レベルに合っています。
Giáo trình này phù hợp với trình độ tiếng Nhật của tôi.
りこう
Khôn ngoan, lanh lợi
Hãy cố gắng hơn nữa!
あの犬は利口で、主人の言葉をよく理解します。
Con chó đó rất thông minh và hiểu rõ lời của chủ.
さっそく
Ngay, luôn
Hãy cố gắng hơn nữa!
新しい辞書を買ったので、さっそく使ってみました。
Vì vừa mua từ điển mới nên tôi dùng thử ngay.
ざっと
Qua, lướt qua
Hãy cố gắng hơn nữa!
会議の前に資料へざっと目を通しました。
Trước cuộc họp, tôi xem lướt qua tài liệu.
しっかり
chắc chắn; cẩn thận, vững vàng
Hãy cố gắng hơn nữa!
試験の説明をしっかり読んでから答えましょう。
Hãy đọc kỹ hướng dẫn của bài thi rồi mới trả lời.
じっくり
kỹ lưỡng; thong thả
Hãy cố gắng hơn nữa!
大切なことなので、家族とじっくり話し合って決めます。
Vì đây là việc quan trọng nên tôi sẽ bàn bạc kỹ với gia đình rồi quyết định.
そうとう
khá, tương đối; tương xứng
Hãy cố gắng hơn nữa!
駅から山頂まで歩くのは相当大変でした。
Đi bộ từ ga lên đỉnh núi khá là vất vả.
まあまあ
Cũng được, tạm được
Hãy cố gắng hơn nữa!
初めて作った料理でしたが、味はまあまあでした。
Dù là món đầu tiên tôi nấu, hương vị cũng tạm được.
どりょく
nỗ lực, sự cố gắng
Hãy cố gắng hơn nữa!
毎日の努力が実り、目標の点数を取ることができました。
Nỗ lực mỗi ngày đã cho kết quả và tôi đạt được số điểm mục tiêu.
なまける
lười biếng, sao nhãng
Hãy cố gắng hơn nữa!
練習をなまけると、すぐに前のことを忘れてしまいます。
Nếu lười luyện tập, tôi sẽ nhanh chóng quên những gì đã học.
とくい
giỏi, sở trường
Hãy cố gắng hơn nữa!
姉は料理が得意で、休日によくパンを焼きます。
Chị tôi giỏi nấu ăn và thường làm bánh mì vào ngày nghỉ.
にがて
không giỏi, không hợp; ngại đối phó
Hãy cố gắng hơn nữa!
私は人の前で話すことが苦手です。
Tôi không giỏi nói chuyện trước đám đông.
マスター
Sự thành thạo
Hãy cố gắng hơn nữa!
基本的な操作をマスターするまで一か月かかりました。
Tôi mất một tháng để thành thạo các thao tác cơ bản.
といあわせる
Hỏi, thắc mắc
Hãy cố gắng hơn nữa!
商品の在庫について店に問い合わせました。
Tôi đã hỏi cửa hàng về tình trạng còn hàng của sản phẩm.
きぎょう
Doanh nghiệp, công ty
Việc làm
この説明会には海外で事業を行う企業も参加します。
Các doanh nghiệp kinh doanh ở nước ngoài cũng tham gia buổi giới thiệu này.
ホームページ
trang web, website
Việc làm
営業時間は店のホームページで確認できます。
Bạn có thể kiểm tra giờ mở cửa trên trang web của cửa hàng.
じょうけん
Điều kiện
Việc làm
経験があることが、この仕事に応募する条件です。
Có kinh nghiệm là điều kiện để ứng tuyển công việc này.
ぼしゅう
Sự tuyển mộ, chiêu mộ, chiêu sinh
Việc làm
駅前の店が来月から働ける人を募集しています。
Cửa hàng trước ga đang tuyển người có thể bắt đầu làm từ tháng sau.
おうぼ
Sự ứng tuyển
Việc làm
大学の掲示板で見たアルバイトに応募しました。
Tôi đã ứng tuyển việc làm thêm thấy trên bảng tin của trường.
とうろく
Sự đăng ký
Việc làm
説明会に参加するには、事前の登録が必要です。
Để tham gia buổi giới thiệu, bạn cần đăng ký trước.
めんせつ
Sự phỏng vấn
Việc làm
明日の面接に備えて、質問への答えを練習しました。
Tôi luyện cách trả lời câu hỏi để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn ngày mai.
りれきしょ
Sơ yếu lý lịch
Việc làm
履歴書に学歴とこれまでの職歴を書きました。
Tôi đã ghi quá trình học tập và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.
きにゅう
điền, ghi vào
Việc làm
必要な情報を申込書に記入して、受付へ出してください。
Hãy điền thông tin cần thiết vào đơn rồi nộp tại quầy tiếp nhận.
しかく
tư cách; chứng chỉ
Việc làm
この仕事に就くには、専門の資格が必要です。
Để làm công việc này, bạn cần có chứng chỉ chuyên môn.
ふくそう
Trang phục
Việc làm
式には会場に合った服装で来てください。
Hãy đến buổi lễ với trang phục phù hợp với địa điểm.
ちょうしょ
Sở trường, điểm mạnh
Việc làm
面接では自分の長所を具体的に説明しました。
Trong buổi phỏng vấn, tôi trình bày cụ thể điểm mạnh của mình.
たんしょ
Sở đoản, điểm yếu
Việc làm
自分の短所を知ることも成長には大切です。
Biết được điểm yếu của bản thân cũng quan trọng để trưởng thành.
すべて
Tất cả
Việc làm
引っ越しの準備は全て終わりました。
Mọi việc chuẩn bị chuyển nhà đã hoàn tất.
ワイシャツ
Áo sơ mi
Việc làm
明日の面接に着る白いワイシャツをアイロンしました。
Tôi đã là chiếc áo sơ mi trắng sẽ mặc đi phỏng vấn ngày mai.
ぜひ
Nhất định
Việc làm
日本へ来たら、ぜひ京都にも行ってください。
Nếu đến Nhật, nhất định hãy ghé Kyoto.
ぜひとも
Nhất định, rất mong
Việc làm
次の大会では、ぜひとも優勝したいと思っています。
Tôi nhất định muốn giành chức vô địch ở giải đấu tới.
やとう
thuê, tuyển dụng
Việc làm
店が忙しくなったため、新しい店員を二人雇いました。
Vì cửa hàng trở nên bận rộn nên chúng tôi đã thuê thêm hai nhân viên.
さいよう
Sự tuyển dụng
Việc làm
面接の一週間後に採用の連絡をもらいました。
Một tuần sau buổi phỏng vấn, tôi nhận được thông báo trúng tuyển.
うけとる
Nhận được
Việc làm
受付で入館証を受け取ってください。
Hãy nhận thẻ ra vào tại quầy lễ tân.
せいしゃいん
Nhân viên chính thức
Việc làm
来月からこの会社で正社員として働くことになりました。
Từ tháng sau tôi sẽ làm nhân viên chính thức tại công ty này.
サラリーマン
Người làm công ăn lương, người đi làm
Việc làm
父は東京の会社に勤めるサラリーマンです。
Bố tôi là nhân viên công ty làm việc tại Tokyo.
けんしゅう
Sự đào tạo
Việc làm
新入社員は入社後に一か月の研修を受けます。
Nhân viên mới sẽ tham gia khóa đào tạo một tháng sau khi vào công ty.
じっしゅう
Sự thực tập, tập sự
Việc làm
看護師を目指す学生が病院で実習をしています。
Các sinh viên muốn trở thành điều dưỡng đang thực tập tại bệnh viện.
インターン
Thực tập, thực tập sinh
Việc làm
夏休みにIT企業のインターンへ参加しました。
Tôi đã tham gia chương trình thực tập tại một công ty IT trong kỳ nghỉ hè.
しょくば
Nơi làm việc
Việc làm
新しい職場にも少しずつ慣れてきました。
Tôi đã dần quen với nơi làm việc mới.
える
đạt được; thu được, có được
Việc làm
この経験から多くの知識を得ることができた。
Tôi đã có được nhiều kiến thức từ trải nghiệm này.
たとえ
Cho dù
Việc làm
たとえ時間がかかっても、最後まで自分でやります。
Cho dù mất thời gian, tôi vẫn sẽ tự làm đến cùng.
うけつけ
Tiếp tân, lễ tân
Công ty
受付で名前を書いてください。
Hãy viết tên tại quầy lễ tân.
ミーティング
Cuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc
Công ty
会社でミーティングについて話しました。
Tôi đã nói về cuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc ở công ty.
はなしあう
Nói chuyện với nhau, bàn
Công ty
問題を解決するために、全員で話し合いました。
Mọi người đã cùng thảo luận để giải quyết vấn đề.
ちょうせい
Sự điều phối, dàn xếp, sắp xếp
Công ty
参加者の予定を確認して、会議の日程を調整します。
Tôi sẽ kiểm tra lịch của người tham dự và điều chỉnh ngày họp.
のうりょく
Năng lực
Công ty
この仕事では相手の話を聞く能力が求められます。
Công việc này đòi hỏi năng lực lắng nghe người khác.
やくわり
Vai trò
Công ty
チームの中で一人ひとりの役割を決めました。
Chúng tôi đã phân công vai trò của từng người trong nhóm.