もうかる
もうかる
Lời lãi, có lời
Công ty
人気の商品がよく売れて、店はかなりもうかりました。
Sản phẩm nổi tiếng bán chạy nên cửa hàng kiếm được khá nhiều lời.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
もうかる
Lời lãi, có lời
Công ty
人気の商品がよく売れて、店はかなりもうかりました。
Sản phẩm nổi tiếng bán chạy nên cửa hàng kiếm được khá nhiều lời.
つうきん
Sự đi làm (chỉ việc đi và về)
Công ty
毎朝電車で一時間かけて通勤しています。
Mỗi sáng tôi mất một tiếng đi tàu đến chỗ làm.
そうたい
Sự về sớm
Công ty
熱が出たので、上司に相談して早退しました。
Vì bị sốt nên tôi trao đổi với cấp trên rồi về sớm.
むだん
Không xin phép
Công ty
会社の資料を無断で持ち出してはいけません。
Không được tự ý mang tài liệu của công ty ra ngoài.
しゃかいじん
người đã đi làm; thành viên trưởng thành của xã hội
Công ty
社会人になってから時間の大切さを実感した。
Từ khi đi làm, tôi cảm nhận rõ tầm quan trọng của thời gian.
ひとりひとり
Từng người từng người
Công ty
先生は学生一人ひとりの質問に丁寧に答えました。
Giáo viên trả lời cẩn thận câu hỏi của từng học viên.
いんかん
Con dấu
Công ty
契約書に署名して、印鑑を押してください。
Hãy ký tên và đóng dấu vào hợp đồng.
インタビュー
Sự phỏng vấn
Công ty
記者が新しい監督にインタビューをしました。
Phóng viên đã phỏng vấn vị huấn luyện viên mới.
アンケート
Cuộc điều tra, khảo sát, thăm dò
Công ty
授業についてのアンケートにご協力ください。
Xin hãy hợp tác trả lời khảo sát về buổi học.
かいとう
Sự trả lời, hồi đáp
Công ty
アンケートの回答は今週中に送ってください。
Hãy gửi câu trả lời khảo sát trong tuần này.
ノック
Gõ cửa
Công ty
部屋に入る前にドアを二回ノックしました。
Tôi gõ cửa hai lần trước khi vào phòng.
げつまつ
Cuối tháng
Công ty
今月末までにこの仕事を終わらせる予定です。
Tôi dự định hoàn thành công việc này trước cuối tháng.
たしかめる
Kiểm tra, xác nhận
Công ty
答えを書く前に問題番号を確かめました。
Tôi kiểm tra số câu trước khi viết đáp án.
たしかに
quả thật, đúng là
Công ty
確かにこの方法は便利ですが、費用がかかります。
Đúng là phương pháp này tiện lợi, nhưng nó tốn chi phí.
とっくに
Đã, từ lâu rồi
Công ty
急いで駅へ行ったのに、電車はとっくに出たあとでした。
Dù vội đến ga, chuyến tàu đã rời đi từ lâu.
しつぎょう
Sự thất nghiệp
Công ty
会社が倒産して、多くの人が失業しました。
Công ty phá sản khiến nhiều người mất việc.
じょうし
Cấp trên, sếp
Quan hệ trên dưới
仕事の進め方について上司に相談しました。
Tôi đã hỏi ý kiến cấp trên về cách tiến hành công việc.
ぶか
Cấp dưới, nhân viên
Quan hệ trên dưới
部下の意見も聞いてから最終的に判断します。
Tôi sẽ nghe cả ý kiến của cấp dưới rồi mới đưa ra quyết định cuối cùng.
せんぱい
Đàn anh, đàn chị
Quan hệ trên dưới
仕事のやり方を会社の先輩に教えてもらいました。
Tôi được một anh chị đi trước trong công ty chỉ cách làm việc.
かたがき
Chức vụ
Quan hệ trên dưới
名刺には名前と会社での肩書きが書いてあります。
Trên danh thiếp có ghi tên và chức vụ trong công ty.
アドバイス
Lời khuyên
Quan hệ trên dưới
先輩のアドバイスどおりに資料を直しました。
Tôi sửa tài liệu theo đúng lời khuyên của tiền bối.
ひとこと
Đôi lời
Quan hệ trên dưới
会議を始める前に、社長からひとこと挨拶がありました。
Trước khi bắt đầu cuộc họp, giám đốc có đôi lời chào hỏi.
どうりょう
Đồng nghiệp
Quan hệ trên dưới
仕事が終わったあと、同僚と食事に行きました。
Sau khi tan làm, tôi đi ăn cùng đồng nghiệp.
どうき
Cùng kỳ, cùng thời gian
Quan hệ trên dưới
会社の同期と、仕事帰りに食事をした。
Tôi đi ăn sau giờ làm với đồng nghiệp cùng khóa.
きゅうか
Nghỉ, nghỉ phép
Quan hệ trên dưới
来月、一週間の休暇を取って実家へ帰ります。
Tháng sau tôi sẽ nghỉ phép một tuần để về quê.
オフ
Nghỉ, tắt
Quan hệ trên dưới
明日は仕事がオフなので、家でゆっくり休みます。
Ngày mai tôi được nghỉ làm nên sẽ thư giãn ở nhà.
せきにん
Trách nhiệm
Quan hệ trên dưới
担当者として最後まで責任を持って対応します。
Với tư cách người phụ trách, tôi sẽ chịu trách nhiệm xử lý đến cùng.
プレッシャー
Áp lực
Quan hệ trên dưới
大勢の前で話すときは強いプレッシャーを感じます。
Tôi cảm thấy áp lực lớn khi nói trước đông người.
ふまん
sự bất mãn, không hài lòng
Quan hệ trên dưới
新しい勤務時間に不満を持つ社員もいます。
Cũng có nhân viên không hài lòng với giờ làm việc mới.
めいれい
Lệnh, mệnh lệnh
Quan hệ trên dưới
危険な作業を中止するよう責任者が命令しました。
Người phụ trách ra lệnh dừng công việc nguy hiểm.
しじ
Chỉ thị
Quan hệ trên dưới
上司の指示に従って、資料を作り直しました。
Tôi làm lại tài liệu theo chỉ thị của cấp trên.
くろう
vất vả, gian khổ
Quan hệ trên dưới
外国で仕事を見つけるまでには多くの苦労がありました。
Tôi đã trải qua nhiều vất vả trước khi tìm được việc ở nước ngoài.
くたくた
mệt rã rời
Quan hệ trên dưới
一日中引っ越しを手伝って、体がくたくたです。
Sau khi giúp chuyển nhà cả ngày, tôi mệt rã rời.
ミス
Lỗi
Quan hệ trên dưới
同じミスをくり返さないよう、原因をメモしました。
Tôi ghi lại nguyên nhân để không lặp lại cùng một lỗi.
ほうこく
Báo cáo
Quan hệ trên dưới
調査の結果をまとめて、明日の会議で報告します。
Tôi sẽ tổng hợp kết quả khảo sát và báo cáo trong cuộc họp ngày mai.
のみかい
Buổi ăn uống, buổi nhậu
Quan hệ trên dưới
今週の金曜日に会社の飲み会があります。
Thứ sáu tuần này công ty có buổi liên hoan.
かんげいかい
Tiệc đón chào, liên hoan
Quan hệ trên dưới
新入社員の歓迎会を駅前の店で開きました。
Chúng tôi tổ chức tiệc chào đón nhân viên mới tại quán trước ga.
のみほうだい
Uống thoải mái
Quan hệ trên dưới
このコースには二時間の飲み放題が付いています。
Suất ăn này kèm hai giờ uống không giới hạn.
つぐ
rót
Quan hệ trên dưới
空になったグラスに水を注いであげました。
Tôi rót nước vào chiếc cốc đã hết.
きんむ
Sự làm việc
Là công việc như thế nào?
姉は市内の病院に看護師として勤務しています。
Chị tôi làm điều dưỡng tại một bệnh viện trong thành phố.
じむ
Việc văn phòng
Là công việc như thế nào?
午前中は事務の仕事をして、午後は外出します。
Buổi sáng tôi làm việc văn phòng, buổi chiều ra ngoài.
たんとう
Sự phụ trách
Là công việc như thế nào?
今年から新しい商品の販売を担当しています。
Từ năm nay tôi phụ trách bán sản phẩm mới.
えいぎょう
kinh doanh; bán hàng
Là công việc như thế nào?
会社で営業について話しました。
Tôi đã nói về kinh doanh ở công ty.
けいえい
Kinh doanh (nói chung)
Là công việc như thế nào?
両親は駅の近くで小さな店を経営しています。
Bố mẹ tôi kinh doanh một cửa hàng nhỏ gần ga.
こうこく
Việc quảng cáo
Là công việc như thế nào?
電車の中で新しい映画の広告を見ました。
Tôi thấy quảng cáo bộ phim mới trên tàu điện.
しゅっぱん
Sự xuất bản
Là công việc như thế nào?
来年、初めての小説を出版する予定です。
Năm sau tôi dự định xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên.
せいさく
Việc sản xuất, làm, chế tác
Là công việc như thế nào?
学生たちが文化祭で上映する映画を制作しています。
Các sinh viên đang sản xuất bộ phim sẽ chiếu tại lễ hội trường.
つうやく
Công việc phiên dịch, thông dịch
Là công việc như thế nào?
会議では、通訳が日本語をベトナム語に訳しました。
Trong cuộc họp, phiên dịch viên đã dịch tiếng Nhật sang tiếng Việt.