まさか
まさか
Lẽ nào lại vậy
Truyền thông đại chúng
まさか彼が大会で優勝するとは思っていませんでした。
Tôi không ngờ anh ấy lại vô địch giải đấu.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
まさか
Lẽ nào lại vậy
Truyền thông đại chúng
まさか彼が大会で優勝するとは思っていませんでした。
Tôi không ngờ anh ấy lại vô địch giải đấu.
やっと
Cuối cùng (đạt được)
Truyền thông đại chúng
何度も練習して、やっと泳げるようになりました。
Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi đã biết bơi.
けっきょく
cuối cùng, rốt cuộc
Truyền thông đại chúng
何度も話し合いましたが、結局答えは出ませんでした。
Chúng tôi thảo luận nhiều lần nhưng rốt cuộc vẫn không có câu trả lời.
あやしい
Khả nghi
Vụ việc
知らない番号から怪しいメッセージが届きました。
Tôi nhận được một tin nhắn đáng ngờ từ số lạ.
おそろしい
Sợ, đáng sợ
Vụ việc
ニュースで山火事の恐ろしい映像を見ました。
Tôi đã xem những hình ảnh đáng sợ về cháy rừng trên bản tin.
あばれる
quậy phá; nổi loạn; hoạt động dữ dội
Vụ việc
店内で酔った客が暴れ、警察が呼ばれた。
Một khách say quậy phá trong cửa hàng nên cảnh sát được gọi tới.
あらそう
Tranh cãi, đấu tranh
Vụ việc
二つのチームが最後まで優勝を争いました。
Hai đội đã tranh chức vô địch đến phút cuối.
はんざい
tội phạm; hành vi phạm tội
Vụ việc
地域全体で犯罪を防ぐ取り組みを進めている。
Toàn khu vực đang thúc đẩy hoạt động phòng chống tội phạm.
はっけんしゃ
Người phát hiện
Vụ việc
落とし物の発見者がすぐに警察へ届けてくれました。
Người phát hiện đồ thất lạc đã lập tức mang đến cảnh sát.
うたがう
Nghi ngờ
Vụ việc
十分な証拠がないのに、人を疑ってはいけません。
Không được nghi ngờ người khác khi chưa có đủ chứng cứ.
うそつき
kẻ nói dối
Vụ việc
一度約束を破っただけで、弟をうそつきと呼ばないでください。
Đừng gọi em tôi là kẻ nói dối chỉ vì nó thất hứa một lần.
はんにん
Phạm nhân, thủ phạm
Vụ việc
防犯カメラの映像から犯人の顔が分かりました。
Khuôn mặt thủ phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
いたずら
trò nghịch ngợm; nghịch ngợm
Vụ việc
子供がいたずらで壁に絵を描いてしまいました。
Đứa trẻ nghịch ngợm vẽ tranh lên tường.
さけぶ
kêu gào, la hét
Vụ việc
危ないと思った私は、大きな声で止まれと叫びました。
Thấy nguy hiểm, tôi hét lớn bảo dừng lại.
たたく
đánh, gõ, vỗ
Vụ việc
部屋に入る前に、ドアを軽く叩いてください。
Trước khi vào phòng, hãy gõ cửa nhẹ.
ぬすむ
Trộm, cắp
Vụ việc
店の商品を盗んだ人が警察に捕まりました。
Người ăn cắp hàng của cửa tiệm đã bị cảnh sát bắt.
うばう
cướp, giành lấy
Vụ việc
男は女性からかばんを奪って逃げました。
Người đàn ông giật túi của người phụ nữ rồi bỏ chạy.
さがす
Tìm
Vụ việc
警察が行方不明になった子供を捜しています。
Cảnh sát đang tìm đứa trẻ bị mất tích.
おう
Đuổi theo
Vụ việc
警察官が走って逃げる男を追っています。
Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông bỏ chạy.
つかまえる
Bắt được
Vụ việc
警察は逃げた男を駅で捕まえました。
Cảnh sát đã bắt người đàn ông bỏ trốn tại nhà ga.
つかまる
Bị bắt
Vụ việc
駅で荷物を盗んだ犯人が昨夜捕まりました。
Thủ phạm trộm hành lý ở nhà ga đã bị bắt tối qua.
たいほ
bắt giữ, sự bắt giữ
Vụ việc
事件の容疑者が空港で逮捕されたと報道されました。
Tin tức cho biết nghi phạm của vụ án đã bị bắt tại sân bay.
きみがわるい
Cảm thấy ghê ghê, cảm thấy sợ sợ
Vụ việc
誰もいない部屋から音がして、気味が悪かったです。
Có tiếng động phát ra từ căn phòng không người khiến tôi thấy rờn rợn.
パトカー
Xe cảnh sát
Vụ việc
事故の連絡をしてから十分ほどでパトカーが来ました。
Khoảng mười phút sau khi báo tai nạn, xe cảnh sát đã đến.
じこにあう
Gặp (tai nạn)
Hãy chú ý!
旅行中に事故にあわないように気をつけてください。
Hãy cẩn thận để không gặp tai nạn trong chuyến đi.
はっせい
sự phát sinh; xảy ra
Hãy chú ý!
大雨による土砂災害が発生した。
Sạt lở do mưa lớn đã xảy ra.
いのち
Sinh mạng
Hãy chú ý!
海に飛び込んだ男性が子供の命を救いました。
Một người đàn ông nhảy xuống biển đã cứu mạng đứa trẻ.
すくう
Cứu
Hãy chú ý!
消防隊員は火事の家から二人を救いました。
Lính cứu hỏa đã cứu hai người khỏi ngôi nhà cháy.
そうぞうしい
ồn ào, náo nhiệt
Hãy chú ý!
外が騒々しくて、昨夜はなかなか眠れませんでした。
Bên ngoài quá ồn ào nên tối qua tôi mãi không ngủ được.
さわぐ
làm ồn, náo động
Hãy chú ý!
夜遅くに部屋で騒がないでください。
Xin đừng làm ồn trong phòng vào đêm khuya.
げんば
Hiện trường, chỗ đó
Hãy chú ý!
事故の現場には警察官と救急隊員が集まっていました。
Cảnh sát và nhân viên cấp cứu đã tập trung tại hiện trường tai nạn.
こんらん
Sự hỗn loạn, náo loạn
Hãy chú ý!
突然電車が止まり、駅の中は大きく混乱しました。
Tàu đột ngột dừng khiến bên trong nhà ga hỗn loạn.
パニック
Hoảng loạn
Hãy chú ý!
非常ベルが鳴っても、パニックにならず係員の指示に従ってください。
Dù chuông báo động reo, hãy bình tĩnh và làm theo hướng dẫn của nhân viên.
ぶじ
an toàn, bình an vô sự
Hãy chú ý!
登山に出かけた家族が全員無事に戻ってきました。
Cả gia đình đi leo núi đã trở về an toàn.
ふせぐ
Phòng, đề phòng
Hãy chú ý!
事故を防ぐため、作業前に機械を点検しています。
Để phòng tai nạn, chúng tôi kiểm tra máy móc trước khi làm việc.
ふたたび
Lại, một lần nữa lại
Hãy chú ý!
けがが治り、彼は再び試合に出られるようになりました。
Sau khi bình phục chấn thương, anh ấy lại có thể thi đấu.
わざと
Cố tình
Hãy chú ý!
弟は私を驚かせるために、わざと電気を消しました。
Em trai cố tình tắt đèn để làm tôi giật mình.
ひがいしゃ
Người bị nạn, nạn nhân
Hãy chú ý!
警察は被害者から事件当時の様子を詳しく聞きました。
Cảnh sát đã hỏi nạn nhân kỹ về tình hình lúc xảy ra vụ việc.
たがいに
Nhau, cùng nhau
Hãy chú ý!
困ったときは互いに助け合うことを約束しました。
Chúng tôi hứa sẽ giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn.
ぎもん
Nghi vấn
Hãy chú ý!
ここはとても疑問な場所です。
Đây là một nơi rất nghi vấn.
とびこむ
Nhảy xuống, nhảy vào
Hãy chú ý!
男の人が川に飛び込んで、溺れた子供を助けました。
Một người đàn ông nhảy xuống sông cứu đứa trẻ bị đuối nước.
おぼれる
chết đuối, suýt chết đuối; chìm đắm
Hãy chú ý!
海で溺れないように、決められた場所で泳いでください。
Để không bị đuối nước, hãy bơi trong khu vực quy định.
とびだす
Chạy ra, nhảy ra, phóng ra
Hãy chú ý!
ボールを追って子どもが道路へ飛び出した。
Đứa trẻ lao ra đường đuổi theo quả bóng.
ゆくえふめい
Mất tích
Hãy chú ý!
ここはとても行方不明な場所です。
Đây là một nơi rất mất tích.
なくなる
Mất, chết
Hãy chú ý!
祖父は九十歳で亡くなりました。
Ông tôi đã qua đời ở tuổi chín mươi.
ぐうぜん
tình cờ, ngẫu nhiên
Hãy chú ý!
旅行先の駅で高校時代の友人に偶然会いました。
Tôi tình cờ gặp bạn thời cấp ba tại ga ở nơi du lịch.
くじょう
lời phàn nàn, khiếu nại
Rắc rối
夜中の工事の音について、近所から苦情が出ました。
Người dân gần đó đã phàn nàn về tiếng thi công giữa đêm.
あわただしい
bận rộn, tất bật
Rắc rối
引っ越しの前日は荷造りで慌ただしい一日でした。
Ngày trước khi chuyển nhà là một ngày tất bật đóng gói đồ đạc.