慌てる
あわてる
vội vàng, luống cuống, hốt hoảng
Rắc rối
財布が見つからなくても、慌てずにもう一度かばんを確認しましょう。
Dù không tìm thấy ví, hãy bình tĩnh kiểm tra lại túi một lần nữa.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
あわてる
vội vàng, luống cuống, hốt hoảng
Rắc rối
財布が見つからなくても、慌てずにもう一度かばんを確認しましょう。
Dù không tìm thấy ví, hãy bình tĩnh kiểm tra lại túi một lần nữa.
いきなり
Bỗng nhiên
Rắc rối
彼はいきなり立ち上がって、部屋から出て行きました。
Anh ấy đột nhiên đứng dậy rồi rời khỏi phòng.
いじめ
Sự trêu chọc, bắt nạt
Rắc rối
学校はいじめを防ぐため、生徒が相談できる窓口を設けました。
Nhà trường lập nơi tư vấn cho học sinh để ngăn chặn bắt nạt.
いじめる
Chơi xấu, quấy nhiễu, chọc phá
Rắc rối
弱い人をいじめてはいけません。
Không được bắt nạt người yếu hơn.
まいご
Trẻ lạc, sự đi lạc
Rắc rối
祭りの会場で迷子になった子供を係員が保護しました。
Nhân viên đã chăm sóc một đứa trẻ bị lạc tại lễ hội.
ばあい
Trường hợp
Rắc rối
電車が止まった場合は、別の路線を利用してください。
Trong trường hợp tàu dừng, hãy sử dụng tuyến khác.
おとす
Đánh rơi, làm rớt
Rắc rối
駅まで走ったとき、財布を落としてしまいました。
Khi chạy đến ga, tôi đã đánh rơi ví.
なくす
Đánh mất
Rắc rối
駅で財布をなくしてしまいました。
Tôi đã làm mất ví ở ga.
しゃっきん
khoản nợ, vay nợ
Rắc rối
店を始めるために借金しましたが、三年で返す予定です。
Tôi vay nợ để mở cửa hàng nhưng dự định trả hết trong ba năm.
ずるい
Gian dối, khôn lỏi
Rắc rối
自分だけ先に答えを見るなんて、ずるいと思います。
Tôi thấy việc chỉ mình bạn xem đáp án trước thật gian lận.
たおれる
Đổ sụp, ngã, đổ, ngã bệnh
Rắc rối
強い風で庭の古い木が倒れました。
Cây cổ thụ trong vườn đã đổ vì gió mạnh.
ころぶ
Bị ngã
Rắc rối
雨で道が滑りやすくなっていたため、階段で転びました。
Vì đường trơn do mưa nên tôi bị ngã trên cầu thang.
かいしゃがつぶれる
công ty phá sản, đóng cửa
Rắc rối
売り上げが何年も減り続け、とうとう会社がつぶれました。
Do doanh thu giảm suốt nhiều năm, cuối cùng công ty đã phá sản.
つぎつぎと
liên tiếp; lần lượt
Rắc rối
新しい注文が次々と入り、昼休みを取る暇もありませんでした。
Đơn hàng mới liên tục đổ về khiến chúng tôi không có cả thời gian nghỉ trưa.
ていでん
Sự mất điện, cúp điện
Rắc rối
台風による停電で、昨夜はエアコンが使えませんでした。
Do mất điện vì bão nên tối qua chúng tôi không dùng được điều hòa.
だんすい
Sự mất nước, cúp nước
Rắc rối
水道工事のため、明日の午前中はこの地域で断水します。
Do thi công đường ống nước, khu vực này sẽ bị cắt nước vào sáng mai.
ゆれる
rung, lắc; dao động
Rắc rối
地震で建物が大きく揺れたので、机の下に隠れました。
Vì tòa nhà rung mạnh do động đất nên tôi đã nấp dưới bàn.
ぐらぐら
rung lắc, lung lay
Rắc rối
この椅子は脚が一本緩んでいて、座るとぐらぐらします。
Chiếc ghế này bị lỏng một chân nên cứ ngồi xuống là lung lay.
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
Rắc rối
ホテルに着いたら、非常口の場所を確認しましょう。
Khi đến khách sạn, hãy kiểm tra vị trí cửa thoát hiểm.
ぞうか
Sự gia tăng, tăng lên
Dữ liệu
外国人観光客の増加に合わせて、案内所が新しくできました。
Cùng với sự gia tăng của khách du lịch nước ngoài, một quầy hướng dẫn mới đã được mở.
げんしょう
Sự giảm thiểu, giảm đi
Dữ liệu
この町では子どもの数が年々減少しています。
Ở thị trấn này, số trẻ em đang giảm dần qua từng năm.
こえる
vượt quá, vượt lên trên
Dữ liệu
今日の気温は三十五度を超える見込みです。
Nhiệt độ hôm nay được dự báo sẽ vượt quá 35 độ.
ピーク
Đỉnh điểm, cao nhất
Dữ liệu
紅葉のピークは来週ごろになるそうです。
Nghe nói lá đỏ sẽ đẹp nhất vào khoảng tuần sau.
こえる
Qua
Dữ liệu
長いトンネルを越えると、目の前に海が広がっていました。
Khi đi qua đường hầm dài, biển hiện ra rộng lớn trước mắt.
ぜんたい
Toàn bộ
Dữ liệu
細かい部分だけでなく、計画全体を見直す必要があります。
Không chỉ các chi tiết nhỏ mà toàn bộ kế hoạch cũng cần được xem xét lại.
かなり
Khá là
Dữ liệu
駅から会場まではかなり遠いです。
Từ ga đến địa điểm tổ chức khá xa.
しんよう
Sự tin tưởng
Dữ liệu
小さな約束でも守らなければ、相手の信用を失います。
Nếu không giữ lời dù chỉ là một lời hứa nhỏ, bạn sẽ mất lòng tin của đối phương.
うしなう
Đánh mất
Dữ liệu
事故で自信を失いましたが、家族の励ましで立ち直りました。
Tôi đã mất tự tin sau tai nạn nhưng đã vực dậy nhờ sự động viên của gia đình.
せいじょう
Bình thường
Dữ liệu
点検が終わり、エレベーターは正常に動いています。
Việc kiểm tra đã hoàn tất và thang máy đang hoạt động bình thường.
ふけいき
Tình trạng kinh tế trì trệ
Dữ liệu
不景気の影響で、駅前の店が何軒も閉店しました。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều cửa hàng trước ga đã đóng cửa.
えんだか
đồng yên tăng giá
Dữ liệu
円高が進むと、海外の商品を安く買えることがあります。
Khi đồng yên tăng giá, đôi khi có thể mua hàng nước ngoài rẻ hơn.
へいきん
Bình quân
Dữ liệu
この試験の平均点は去年より五点高くなりました。
Điểm trung bình của kỳ thi này cao hơn năm ngoái 5 điểm.
およそ
khoảng chừng; nói chung; gần như toàn bộ
Dữ liệu
会場にはおよそ五百人が集まった。
Khoảng 500 người đã tập trung tại hội trường.
めちゃくちゃ
lộn xộn, lung tung; vô lý
Dữ liệu
弟が探し物をした後、部屋の中がめちゃくちゃになっていました。
Sau khi em trai tìm đồ, căn phòng đã trở nên bừa bộn.
もっとも
Nhất
Dữ liệu
この方法は三つの案の中で最も費用がかかりません。
Phương án này tốn ít chi phí nhất trong ba phương án.
ついに
Cuối cùng thì, mãi thì cũng, rồi thì
Dữ liệu
何度も失敗しましたが、ついに目標を達成しました。
Dù đã thất bại nhiều lần, cuối cùng tôi cũng đạt được mục tiêu.
とうとう
Cuối cùng
Dữ liệu
長い工事がとうとう終わりました。
Công trình kéo dài cuối cùng cũng hoàn thành.
こせい
Cá tính
Tính cách
服の選び方には、その人の個性がよく表れます。
Cá tính của một người thường thể hiện rõ qua cách họ chọn quần áo.
まじめ
nghiêm túc, chăm chỉ
Tính cách
彼はまじめな性格で、頼まれた仕事を必ず最後までやります。
Anh ấy có tính nghiêm túc và luôn làm đến cùng công việc được giao.
はたらきもの
Người chăm làm, người hay lam hay làm
Tính cách
祖父は八十歳になった今でも畑に出る働き者です。
Ông tôi là người chăm chỉ, dù đã 80 tuổi vẫn ra đồng làm việc.
しょうじき
Sự thật (thật thà, thẳng thắn)
Tính cách
正直に理由を話したら、先生は分かってくれました。
Khi tôi thành thật nói rõ lý do, thầy cô đã thông cảm.
すなお
thật thà, ngoan ngoãn; biết tiếp thu
Tính cách
注意されたときは、素直に自分の間違いを認めることが大切です。
Khi được góp ý, điều quan trọng là thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.
せっきょくてき
tích cực, chủ động
Tính cách
分からないことがあれば、積極的に先生へ質問してください。
Nếu có điều chưa hiểu, hãy chủ động hỏi giáo viên.
しょうきょくてき
tiêu cực, thụ động
Tính cách
彼は人前で話すことに消極的で、会議でもあまり発言しません。
Anh ấy ngại nói trước mọi người nên cũng ít phát biểu trong cuộc họp.
ほがらか
vui vẻ, cởi mở
Tính cách
新しい店長は朗らかな人で、いつも笑顔で挨拶します。
Quản lý mới là người vui vẻ, lúc nào cũng chào hỏi với nụ cười.
ひとなつこい
thân thiện; dễ làm thân
Tính cách
近所の犬は人懐こく、初めて会う人にも近寄ってきます。
Con chó nhà hàng xóm rất thân thiện, kể cả với người mới gặp nó cũng chạy lại gần.
おだやか
ôn hòa; yên ả, bình lặng
Tính cách
波のない穏やかな海を眺めた。
Tôi ngắm biển yên ả không có sóng.
のんき
vô tư, ung dung; lạc quan
Tính cách
締め切りは明日なのに、兄はのんきにテレビを見ています。
Hạn chót là ngày mai vậy mà anh tôi vẫn thảnh thơi xem tivi.