おとなしい
おとなしい
Hiền lành, trầm tính
Tính cách
この猫はおとなしいので、小さな子どもが触っても逃げません。
Con mèo này hiền nên dù trẻ nhỏ chạm vào nó cũng không chạy đi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
おとなしい
Hiền lành, trầm tính
Tính cách
この猫はおとなしいので、小さな子どもが触っても逃げません。
Con mèo này hiền nên dù trẻ nhỏ chạm vào nó cũng không chạy đi.
そそっかしい
Hậu đậu, bất cẩn, hấp tấp
Tính cách
彼はそそっかしくて、今朝も家に財布を忘れてきました。
Anh ấy hay bất cẩn nên sáng nay lại để quên ví ở nhà.
いいかげん
qua loa, tùy tiện; vừa phải
Tính cách
数字を確認せず、いい加減な報告書を出してはいけません。
Không được nộp một bản báo cáo qua loa mà chưa kiểm tra số liệu.
いじわる
Sự ác ý (ác ý)
Tính cách
妹に意地悪をして泣かせたので、母に叱られました。
Vì trêu ác làm em gái khóc nên tôi bị mẹ mắng.
わがまま
ích kỷ, bướng bỉnh, tùy ý mình
Tính cách
自分のわがままばかり言わず、相手の都合も考えなさい。
Đừng chỉ đòi hỏi theo ý mình, hãy nghĩ đến hoàn cảnh của người khác nữa.
かって
Sự tùy tiện, tự tiện
Tính cách
人の机にある物を勝手に使ってはいけません。
Không được tự tiện dùng đồ trên bàn của người khác.
ずうずうしい
trơ trẽn; vô duyên
Tính cách
何度も断られたのにまた頼むなんて、少し図々しいと思います。
Đã bị từ chối nhiều lần mà vẫn nhờ tiếp thì tôi thấy hơi trơ trẽn.
なまいき
Sự xấc láo, hỗn láo (xấc láo, hỗn)
Tính cách
生意気な言い方をしたことを先輩に謝りました。
Tôi đã xin lỗi đàn anh vì cách nói hỗn xược của mình.
けち
keo kiệt, bủn xỉn
Tính cách
彼はけちではなく、必要のない物にお金を使わないだけです。
Anh ấy không keo kiệt, chỉ là không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
しつこい
Dai dẳng, bền bỉ, cố chấp
Tính cách
同じ質問をしつこく繰り返したら、相手に嫌がられました。
Khi tôi dai dẳng lặp lại cùng một câu hỏi, đối phương tỏ ra khó chịu.
するどい
Sắc, nhạy bén, tinh tường
Tính cách
記者の鋭い質問に、社長はしばらく答えられませんでした。
Trước câu hỏi sắc bén của phóng viên, giám đốc đã không thể trả lời ngay.
にぶい
Cùn, chậm chạp
Tính cách
この包丁は刃が鈍くなって、野菜が切りにくいです。
Con dao này đã cùn nên khó cắt rau.
たんじゅん
Đơn giản, chất phác
Tính cách
問題は単純に見えますが、実際に解くのは簡単ではありません。
Bài toán trông đơn giản nhưng thực tế giải nó không hề dễ.
オーバー
quá mức, phóng đại
Tính cách
少し転んだだけなのに、彼の話し方はずいぶんオーバーです。
Chỉ ngã nhẹ thôi mà cách anh ấy kể chuyện lại phóng đại quá mức.
けってん
Khuyết điểm
Tính cách
この製品には値段が高いという欠点があります。
Sản phẩm này có nhược điểm là giá cao.
くせ
Tật
Tính cách
緊張すると髪を触るくせを直したいです。
Tôi muốn sửa thói quen chạm vào tóc mỗi khi căng thẳng.
きよう
khéo léo, khéo tay
Tính cách
姉は手先が器用で、古い服をかばんに作り替えました。
Chị tôi rất khéo tay, đã sửa quần áo cũ thành một chiếc túi.
かんじょう
Cảm xúc
Tâm trạng vui mừng
感情に任せて返事をすると、後で後悔するかもしれません。
Nếu trả lời theo cảm xúc, sau đó bạn có thể sẽ hối hận.
あこがれる
Ngưỡng mộ
Tâm trạng vui mừng
子どものころから海外で働くことにあこがれていました。
Từ nhỏ tôi đã mơ ước được làm việc ở nước ngoài.
うらやましい
Ghen tị, thèm muốn
Tâm trạng vui mừng
毎年長い休みが取れる友人がうらやましいです。
Tôi thấy thật đáng ghen tị với người bạn năm nào cũng có kỳ nghỉ dài.
おちつく
Tĩnh tâm, bình yên
Tâm trạng vui mừng
緊張したときは、深く息をすると気持ちが落ち着きます。
Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ giúp tâm trạng bình tĩnh lại.
かんげき
Sự cảm kích, xúc động
Tâm trạng vui mừng
卒業生から感謝の手紙をもらい、先生はとても感激しました。
Nhận được thư cảm ơn của học sinh đã tốt nghiệp, thầy giáo vô cùng xúc động.
かんどう
Sự cảm động
Tâm trạng vui mừng
選手たちが最後まで諦めない姿を見て、深く感動しました。
Tôi rất cảm động khi thấy các vận động viên không bỏ cuộc đến phút cuối.
かんしん
Sự cảm phục, phục
Tâm trạng vui mừng
毎朝欠かさず公園を掃除する彼の姿に感心しました。
Tôi khâm phục việc anh ấy không bỏ một buổi nào dọn công viên mỗi sáng.
なつかしい
hoài niệm, gợi nhớ; nhớ nhung
Tâm trạng vui mừng
昔よく聞いた歌を耳にして、学生時代がなつかしくなりました。
Nghe lại bài hát ngày xưa thường nghe, tôi bỗng nhớ thời học sinh.
きがる
thoải mái, không ngại ngần
Tâm trạng vui mừng
困ったことがあれば、いつでも気軽に相談してください。
Nếu có chuyện khó khăn, bạn cứ thoải mái trao đổi với tôi bất cứ lúc nào.
きらく
thoải mái, thanh thản
Tâm trạng vui mừng
結果を心配しすぎず、もう少し気楽に考えましょう。
Đừng quá lo về kết quả, hãy suy nghĩ thoải mái hơn một chút.
しあわせ
Niềm hạnh phúc (hạnh phúc)
Tâm trạng vui mừng
家族と一緒に食事をする時間が幸せです。
Thời gian dùng bữa cùng gia đình khiến tôi hạnh phúc.
じょうだん
Đùa, nói đùa
Tâm trạng vui mừng
彼は冗談のつもりで言いましたが、相手を怒らせてしまいました。
Anh ấy định nói đùa nhưng lại khiến đối phương nổi giận.
ユーモア
Hài hước
Tâm trạng vui mừng
部長はユーモアのある話で、緊張した会場を和ませました。
Trưởng phòng đã làm dịu bầu không khí căng thẳng bằng câu chuyện hài hước.
ゆかい
vui vẻ, thú vị, dễ chịu
Tâm trạng vui mừng
旅行中に愉快な仲間と出会い、楽しい時間を過ごしました。
Trong chuyến đi, tôi gặp những người bạn vui tính và đã có khoảng thời gian thú vị.
あいする
Yêu
Tâm trạng vui mừng
彼女は故郷の自然を愛し、その美しさを写真に残しています。
Cô ấy yêu thiên nhiên quê hương và lưu lại vẻ đẹp ấy qua những bức ảnh.
しんけん
nghiêm túc, thật lòng
Tâm trạng vui mừng
進路について、両親と真剣に話し合いました。
Tôi đã nghiêm túc trao đổi với bố mẹ về con đường tương lai.
どきどき
Tim đập rộn ràng, xốn xang, hồi hộp
Tâm trạng vui mừng
合格発表のページを開くとき、胸がどきどきしました。
Khi mở trang công bố kết quả trúng tuyển, tim tôi đập thình thịch.
わくわく
háo hức; phấn khởi mong chờ
Tâm trạng vui mừng
明日の旅行を思うとわくわくして眠れない。
Nghĩ đến chuyến đi ngày mai, tôi phấn khởi đến không ngủ được.
ほっと
nhẹ nhõm, an tâm
Tâm trạng vui mừng
迷子になった子どもが無事に見つかり、みんなほっとしました。
Đứa trẻ bị lạc đã được tìm thấy an toàn nên mọi người đều nhẹ nhõm.
のんびり
thong thả, ung dung
Tâm trạng vui mừng
休日は海の近くを散歩して、のんびり過ごしたいです。
Ngày nghỉ tôi muốn đi dạo gần biển và tận hưởng thời gian thong thả.
ほほえむ
Mỉm cười
Tâm trạng vui mừng
赤ちゃんがこちらを見て、うれしそうにほほえみました。
Em bé nhìn về phía tôi rồi mỉm cười vui vẻ.
むちゅう
Sự say mê, say sưa
Tâm trạng vui mừng
子どもたちは虫を捕まえるのに夢中で、昼ご飯も忘れていました。
Lũ trẻ mải mê bắt côn trùng đến mức quên cả bữa trưa.
ゆうき
Lòng dũng cảm
Tâm trạng vui mừng
勇気を出して、自分の意見を会議で伝えました。
Tôi đã lấy hết can đảm để trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.
あきる
chán, ngán
Tâm trạng buồn chán
毎日同じ料理を食べて、すっかり飽きてしまった。
Ăn cùng một món mỗi ngày khiến tôi chán hẳn.
いやがる
Ghét
Tâm trạng buồn chán
弟は野菜を食べるのを嫌がりますが、細かく切れば食べます。
Em tôi không thích ăn rau, nhưng nếu thái nhỏ thì nó vẫn ăn.
おちこむ
Buồn bã, suy sụp
Tâm trạng buồn chán
試験に失敗してしばらく落ち込んでいた。
Tôi buồn bã một thời gian vì thi trượt.
がっかり
Sự thất vọng
Tâm trạng buồn chán
楽しみにしていた試合が中止になって、がっかりしました。
Tôi thất vọng vì trận đấu mong đợi đã bị hủy.
かなしむ
Đau buồn
Tâm trạng buồn chán
試合に負けて悲しむ友人を、みんなで励ましました。
Mọi người đã động viên người bạn buồn vì thua trận.
かわいそう
đáng thương, tội nghiệp
Tâm trạng buồn chán
雨の中で震えている子犬を見て、かわいそうに思いました。
Nhìn chú chó con run rẩy dưới mưa, tôi thấy thật tội nghiệp.
きのどく
đáng thương, tội nghiệp
Tâm trạng buồn chán
楽しみにしていた旅行が中止になったなんて、気の毒ですね。
Chuyến đi mà bạn mong đợi lại bị hủy, thật đáng tiếc.
きつい
chật; nặng nhọc, khắc nghiệt
Tâm trạng buồn chán
この坂はかなりきついので、途中で少し休みましょう。
Con dốc này khá vất vả, chúng ta hãy nghỉ một chút giữa đường.