模様
もよう
Hoa văn, họa tiết
Thiết kế
この皿には、波のような美しい模様が描かれています。
Trên chiếc đĩa này có vẽ hoa văn đẹp giống như sóng biển.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
もよう
Hoa văn, họa tiết
Thiết kế
この皿には、波のような美しい模様が描かれています。
Trên chiếc đĩa này có vẽ hoa văn đẹp giống như sóng biển.
とくちょう
Đặc điểm, đặc trưng
Thiết kế
この鳥は長いくちばしと赤い羽が特徴です。
Đặc điểm của loài chim này là chiếc mỏ dài và bộ lông đỏ.
とくしょく
Điểm đặc sắc
Thiết kế
地元の材料を生かした料理が、この店の特色です。
Các món ăn tận dụng nguyên liệu địa phương là nét đặc sắc của quán này.
がら
Hoa văn, họa tiết
Thiết kế
母の誕生日に、明るい柄のスカーフを選びました。
Tôi đã chọn một chiếc khăn có họa tiết tươi sáng làm quà sinh nhật mẹ.
はながら
Họa tiết hoa
Thiết kế
春らしい花柄のカーテンに替えると、部屋が明るくなりました。
Khi thay rèm bằng họa tiết hoa mang sắc xuân, căn phòng trở nên sáng sủa hơn.
みずたま
Chấm bi
Thiết kế
娘は白い水玉のついた青い傘を選びました。
Con gái tôi đã chọn chiếc ô màu xanh có chấm bi trắng.
しま
sọc, vằn
Thiết kế
白と黒の縞がある魚が岩の間を泳いでいます。
Một con cá có sọc trắng đen đang bơi giữa những tảng đá.
たて
chiều dọc, phương thẳng đứng
Thiết kế
この用紙を縦に半分に折ってください。
Hãy gấp đôi tờ giấy này theo chiều dọc.
よこ
Chiều ngang
Thiết kế
図を横に並べると、違いが分かりやすくなります。
Xếp các hình cạnh nhau theo chiều ngang sẽ giúp dễ nhận ra điểm khác biệt.
ななめ
chéo, nghiêng; theo đường chéo
Thiết kế
駅を出て、斜め右に進むと銀行があります。
Ra khỏi ga rồi đi chéo sang phải sẽ thấy ngân hàng.
はば
Bề ngang
Thiết kế
この道は幅が狭いため、大きな車は通れません。
Con đường này hẹp nên xe lớn không thể đi qua.
ストライプ
Kẻ sọc
Thiết kế
面接には、細いストライプのシャツを着ていきました。
Tôi đã mặc áo sơ mi sọc mảnh đến buổi phỏng vấn.
むじ
Trơn, không có họa tiết
Thiết kế
仕事でも使えるように、無地の黒いかばんを買いました。
Để có thể dùng cả khi đi làm, tôi đã mua một chiếc túi đen trơn.
シンプル
đơn giản, giản dị
Thiết kế
必要な情報だけを載せたシンプルなデザインにしました。
Tôi đã chọn thiết kế đơn giản chỉ hiển thị những thông tin cần thiết.
まっか
đỏ rực, đỏ tươi
Thiết kế
恥ずかしい質問をされて、彼の顔は真っ赤になりました。
Bị hỏi một câu ngượng ngùng, mặt anh ấy đỏ bừng.
ばらばら
rời rạc, tản mát; mỗi người một kiểu
Thiết kế
集合時間を決めなかったので、参加者がばらばらに到着しました。
Vì không ấn định giờ tập trung nên những người tham gia đến rải rác.
すっきり
sảng khoái; gọn gàng
Thiết kế
机の上を片づけたら、部屋がすっきりして見えます。
Sau khi dọn mặt bàn, căn phòng trông gọn gàng hẳn.
すてき
đẹp, tuyệt vời, hấp dẫn
Thiết kế
その青いコートはとても素敵です。
Chiếc áo khoác xanh đó rất đẹp.
いんしょう
Ấn tượng
Ấn tượng về con người
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
がいけん
ngoại hình, vẻ bề ngoài
Ấn tượng về con người
人を外見だけで判断してはいけないと思います。
Tôi nghĩ không nên đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài.
ようす
Tình trạng, trạng thái
Ấn tượng về con người
子どもの様子がいつもと違うので、少し心配です。
Tôi hơi lo vì tình trạng của đứa trẻ khác mọi ngày.
ひょうじょう
Biểu lộ cảm xúc, nét mặt
Ấn tượng về con người
結果を聞いた瞬間、彼女の表情が急に明るくなりました。
Ngay khoảnh khắc nghe kết quả, nét mặt cô ấy bỗng trở nên rạng rỡ.
すがた
Dáng, bóng dáng
Ấn tượng về con người
毎朝走っている祖父の姿を見ると、私も元気になります。
Nhìn dáng ông chạy bộ mỗi sáng, tôi cũng cảm thấy có thêm năng lượng.
ふんいき
Bầu không khí, phong thái
Ấn tượng về con người
木の家具が多いので、この店には温かい雰囲気があります。
Vì có nhiều đồ gỗ nên cửa hàng này mang bầu không khí ấm áp.
おさない
nhỏ tuổi, non nớt, thơ dại
Ấn tượng về con người
幼いころ、夏休みになると祖母の家で過ごしました。
Khi còn nhỏ, cứ đến kỳ nghỉ hè là tôi ở nhà bà.
かっこいい
Đẹp trai, phong độ
Ấn tượng về con người
田中さんの新しい車はかっこいいです。
Chiếc xe mới của anh Tanaka rất đẹp và phong cách.
ことばづかい
Cách ăn nói, cách dùng từ ngữ
Ấn tượng về con người
お客様に失礼のないよう、言葉づかいに気をつけています。
Tôi chú ý cách ăn nói để không thất lễ với khách hàng.
じょうひん
thanh lịch, nhã nhặn
Ấn tượng về con người
彼女は上品な色の着物を選び、式に出席しました。
Cô ấy chọn bộ kimono có màu trang nhã để dự buổi lễ.
げひん
thô tục, thiếu thanh lịch
Ấn tượng về con người
食事中に大きな声でその話をするのは下品ですよ。
Nói chuyện đó thật to trong bữa ăn là thiếu lịch sự đấy.
じみ
giản dị, không nổi bật; trầm
Ấn tượng về con người
見た目は地味ですが、この料理は味がとても豊かです。
Món ăn này trông không nổi bật nhưng hương vị rất phong phú.
はで
lòe loẹt, sặc sỡ; phô trương
Ấn tượng về con người
派手な広告より、商品の良さが伝わる説明を載せたいです。
Thay vì quảng cáo phô trương, tôi muốn đăng phần giới thiệu truyền tải được chất lượng sản phẩm.
スマート
thon gọn, thanh lịch; khéo léo
Ấn tượng về con người
店員は問題が起きても、スマートに対応してくれました。
Dù xảy ra vấn đề, nhân viên vẫn xử lý một cách khéo léo.
びじん
Người đẹp
Ấn tượng về con người
祖母は若いころ、町で評判の美人だったそうです。
Nghe nói hồi trẻ bà tôi là một người đẹp nổi tiếng trong thị trấn.
ハンサム
đẹp trai
Ấn tượng về con người
姉の友だちはハンサムな人です。
Bạn của chị tôi là một người đẹp trai.
ふしぎ
Sự kỳ lạ (kỳ lạ)
Ấn tượng về con người
この森では夜になると、不思議な音が聞こえるそうです。
Nghe nói khi đêm xuống, trong khu rừng này có thể nghe thấy âm thanh kỳ lạ.
ふつう
Sự bình thường (bình thường)
Ấn tượng về con người
この電車は急行ではなく、普通です。
Tàu này không phải tàu tốc hành mà là tàu thường.
さわやか
sảng khoái, tươi mát; dễ chịu
Ấn tượng về con người
雨が上がった後、窓からさわやかな風が入ってきました。
Sau khi trời tạnh mưa, một làn gió mát dễ chịu thổi vào qua cửa sổ.
さっぱり
hoàn toàn không (đi với phủ định); sảng khoái, gọn gàng
Ấn tượng về con người
説明を聞いても内容がさっぱり分からなかった。
Dù nghe giải thích, tôi vẫn hoàn toàn không hiểu nội dung.
にっこり
mỉm cười
Ấn tượng về con người
名前を呼ぶと、赤ちゃんはこちらを見てにっこり笑いました。
Khi tôi gọi tên, em bé nhìn sang và mỉm cười.
にこにこ
tươi cười, vui vẻ
Ấn tượng về con người
合格した学生たちは、みんなにこにこしていました。
Các học sinh thi đỗ đều tươi cười vui vẻ.
にやにや
cười mỉm đầy ẩn ý hoặc khó chịu
Ấn tượng về con người
弟は何かを隠すようににやにやしていた。
Em trai cười mỉm như đang giấu điều gì đó.
いきいき
sống động, tràn đầy sức sống
Ấn tượng về con người
好きな仕事について話すとき、彼女の目はいきいきしています。
Khi nói về công việc yêu thích, ánh mắt cô ấy tràn đầy sức sống.
ぺらぺら
lưu loát
Ấn tượng về con người
姉は留学したことがないのに、中国語がぺらぺらです。
Dù chưa từng du học, chị tôi nói tiếng Trung rất lưu loát.
ひょうめん
Bề mặt, bề ngoài
Ấn tượng về vật
テーブルの表面に傷がつかないよう、布を敷きました。
Tôi trải một tấm vải để mặt bàn không bị xước.
りっぱ
xuất sắc, đáng khâm phục; khang trang
Ấn tượng về vật
彼は困難を乗り越え、立派な医者になりました。
Anh ấy đã vượt qua khó khăn và trở thành một bác sĩ xuất sắc.
めだつ
Nổi bật
Ấn tượng về vật
暗い会場では、黄色い案内板がよく目立ちます。
Trong hội trường tối, tấm biển hướng dẫn màu vàng rất nổi bật.
きらきら
lấp lánh, sáng long lanh
Ấn tượng về vật
夜になると、港の明かりが水面できらきら光ります。
Khi đêm xuống, ánh đèn bến cảng lấp lánh trên mặt nước.
ぴかぴか
sáng bóng; lấp lánh
Ấn tượng về vật
子どもたちは教室の床をぴかぴかに磨きました。
Bọn trẻ đã lau sàn lớp học sáng bóng.