異なる
ことなる
Khác
Ấn tượng về vật
同じ商品でも、店によって値段が異なります。
Dù cùng một sản phẩm, giá cả sẽ khác nhau tùy cửa hàng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
ことなる
Khác
Ấn tượng về vật
同じ商品でも、店によって値段が異なります。
Dù cùng một sản phẩm, giá cả sẽ khác nhau tùy cửa hàng.
ぼんやり
mờ nhạt; lơ đãng, thẫn thờ
Ấn tượng về vật
霧が濃くて、向こうの山がぼんやりとしか見えません。
Sương dày nên chỉ có thể nhìn thấy ngọn núi phía xa một cách mờ nhạt.
おおがた
Lớn
Ấn tượng về vật
駅の近くに大型のショッピングセンターが建つ予定です。
Một trung tâm mua sắm quy mô lớn dự kiến sẽ được xây gần nhà ga.
おおめ
Hơi nhiều (một chút)
Ấn tượng về vật
今日は客が多いので、ご飯をいつもより多めに炊きました。
Hôm nay có nhiều khách nên tôi nấu cơm nhiều hơn thường lệ.
おおきめ
Hơi to, hơi lớn (một chút)
Ấn tượng về vật
冬は厚い靴下を履くので、少し大きめの靴を買いました。
Vì mùa đông mang tất dày nên tôi mua đôi giày hơi rộng một chút.
ふとめ
Hơi to mập, hơi rộng (một chút)
Ấn tượng về vật
この字は太めのペンで書くと、遠くからでも読みやすいです。
Nếu viết chữ này bằng bút nét hơi to thì từ xa cũng dễ đọc.
かんぺき
hoàn hảo, không có khuyết điểm
Ấn tượng về vật
最初から完璧を目指さず、まず最後まで作ってみましょう。
Đừng nhắm đến sự hoàn hảo ngay từ đầu, trước tiên hãy thử làm cho xong.
たっぷり
đầy đủ; nhiều
Ấn tượng về vật
週末は時間があるので、たっぷり眠るつもりです。
Cuối tuần tôi có thời gian nên định ngủ thật nhiều.
たしょう
Ít nhiều
Ấn tượng về vật
古い家具なので、多少の傷はありますが、まだ使えます。
Vì là đồ nội thất cũ nên có một vài vết xước, nhưng vẫn dùng được.
それほど
Đến mức đó
Ấn tượng về vật
駅から遠そうに見えましたが、歩いてみるとそれほどでもありませんでした。
Trông có vẻ xa nhà ga nhưng khi đi bộ thử thì cũng không xa đến thế.
ちぢむ
Bị co rút
Ấn tượng về vật
このセーターは熱いお湯で洗うと縮むことがあります。
Chiếc áo len này có thể bị co nếu giặt bằng nước nóng.
げんだい
Hiện đại
Xã hội của chúng ta
現代では、スマートフォンが生活に欠かせない道具になっています。
Trong xã hội hiện đại, điện thoại thông minh đã trở thành công cụ không thể thiếu.
げんじつ
Hiện thực
Xã hội của chúng ta
理想を語るだけでなく、厳しい現実にも向き合う必要があります。
Không chỉ nói về lý tưởng, chúng ta còn cần đối diện với thực tế khắc nghiệt.
りそう
Lý tưởng
Xã hội của chúng ta
私の理想は、家族と仕事の両方を大切にできる生活です。
Lý tưởng của tôi là cuộc sống có thể coi trọng cả gia đình lẫn công việc.
いだい
vĩ đại, lớn lao
Xã hội của chúng ta
その研究者は医学の発展に偉大な功績を残しました。
Nhà nghiên cứu đó đã để lại thành tựu to lớn cho sự phát triển của y học.
とうぜん
Đương nhiên
Xã hội của chúng ta
借りた物を期限までに返すのは当然です。
Trả đồ đã mượn trước thời hạn là điều đương nhiên.
あたりまえ
Sự đương nhiên (đương nhiên)
Xã hội của chúng ta
毎日安全に水が飲めることを、当たり前だと思ってはいけません。
Không nên coi việc có nước sạch uống mỗi ngày là điều hiển nhiên.
かねもち
Người giàu, giàu
Xã hội của chúng ta
金持ちだからといって、いつも幸せだとは限りません。
Không phải cứ giàu có thì lúc nào cũng hạnh phúc.
まずしい
Nghèo
Xã hội của chúng ta
彼は貧しい家庭で育ちましたが、努力して大学へ進みました。
Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo nhưng đã nỗ lực để học đại học.
びんぼう
nghèo khó, túng thiếu
Xã hội của chúng ta
学生時代は貧乏でしたが、友人と助け合って楽しく暮らしました。
Thời sinh viên tôi nghèo, nhưng đã sống vui vẻ nhờ giúp đỡ lẫn nhau với bạn bè.
はってん
Sự phát triển
Xã hội của chúng ta
鉄道が開通してから、この町は急速に発展しました。
Sau khi đường sắt khai thông, thị trấn này đã phát triển nhanh chóng.
しんぽ
Sự tiến bộ
Xã hội của chúng ta
医療技術の進歩によって、治せる病気が増えました。
Nhờ tiến bộ của kỹ thuật y tế, số bệnh có thể chữa khỏi đã tăng lên.
きょうりょく
mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
Xã hội của chúng ta
この掃除機は小さいのに、強力な力でごみを吸い取ります。
Máy hút bụi này tuy nhỏ nhưng hút rác với lực rất mạnh.
パワー
Sức mạnh, năng lượng
Xã hội của chúng ta
観客の声援が選手たちに大きなパワーを与えました。
Tiếng cổ vũ của khán giả đã tiếp thêm sức mạnh lớn cho các vận động viên.
あふれる
tràn ra; đầy ắp
Xã hội của chúng ta
大雨で川の水があふれ、道路が冠水した。
Mưa lớn khiến nước sông tràn và đường bị ngập.
くずれる
sụp đổ, bị phá vỡ; mất cân bằng
Xã hội của chúng ta
大雨で山の斜面が崩れ、道路が通れなくなりました。
Mưa lớn làm sườn núi sạt lở khiến con đường không thể lưu thông.
たつ
trôi qua
Xã hội của chúng ta
日本へ来てから、もうすぐ三年が経ちます。
Sắp tròn ba năm kể từ khi tôi đến Nhật Bản.
ぜんご
trước và sau; khoảng chừng
Xã hội của chúng ta
この作業は準備と片づけを含めて二時間前後かかります。
Công việc này mất khoảng hai giờ, bao gồm cả chuẩn bị và dọn dẹp.
さかん
phát triển mạnh, thịnh hành, sôi nổi
Xã hội của chúng ta
この地域では温暖な気候を生かして果物の栽培が盛んです。
Khu vực này phát triển mạnh việc trồng cây ăn quả nhờ khí hậu ấm áp.
さんぎょう
Ngành, ngành sản xuất
Xã hội của chúng ta
観光はこの島を支える重要な産業の一つです。
Du lịch là một trong những ngành quan trọng hỗ trợ hòn đảo này.
こうぎょう
Công nghiệp
Xã hội của chúng ta
港の周辺には工場が集まり、工業が発達しています。
Các nhà máy tập trung quanh cảng và ngành công nghiệp rất phát triển.
しょうぎょう
Thương nghiệp, thương mại
Xã hội của chúng ta
駅前には店や会社が多く、商業の中心になっています。
Trước ga có nhiều cửa hàng và công ty, trở thành trung tâm thương mại.
のうぎょう
Nông nghiệp
Xã hội của chúng ta
祖父は長年この村で農業を続け、米や野菜を作っています。
Ông tôi làm nông nghiệp ở làng này nhiều năm, trồng lúa và rau.
かたる
Kể, nói
Xã hội quốc tế
監督は映画に込めた思いを静かに語りました。
Đạo diễn đã bình tĩnh kể về những tâm tư gửi gắm trong bộ phim.
かいしょう
Sự giải quyết, giải tỏa
Xã hội quốc tế
朝に体を動かすと、運動不足の解消にもなります。
Vận động cơ thể vào buổi sáng cũng giúp khắc phục tình trạng thiếu vận động.
それぞれ
Mỗi, riêng
Xã hội quốc tế
参加者はそれぞれ違う経験を持っているので、意見もさまざまです。
Mỗi người tham gia có trải nghiệm khác nhau nên ý kiến cũng đa dạng.
かたほう
Một phía
Xã hội quốc tế
手袋の片方を電車の中に落としてしまいました。
Tôi đã làm rơi một chiếc găng tay trên tàu.
かこむ
Vây quanh, bao bọc
Xã hội quốc tế
家族みんなで食卓を囲み、旅行の思い出を話しました。
Cả gia đình quây quần quanh bàn ăn và kể chuyện kỷ niệm chuyến đi.
かわり
Thay cho
Xã hội quốc tế
出張中の父の代わりに、私が犬の散歩をしています。
Tôi dắt chó đi dạo thay bố trong thời gian bố đi công tác.
ゆうこう
Tình hữu nghị
Xã hội quốc tế
二つの都市は文化交流を通して友好関係を深めています。
Hai thành phố đang thắt chặt quan hệ hữu nghị thông qua giao lưu văn hóa.
きたい
Kỳ vọng, hy vọng
Xã hội quốc tế
新しい選手がチームで活躍することを期待しています。
Tôi kỳ vọng cầu thủ mới sẽ thi đấu nổi bật trong đội.
くべつ
Sự phân biệt, tách biệt
Xã hội quốc tế
この二つの植物は葉が似ていて、区別するのが難しいです。
Hai loài cây này có lá giống nhau nên rất khó phân biệt.
さべつ
phân biệt, phân biệt đối xử
Xã hội quốc tế
国籍や性別による差別のない社会を目指すべきです。
Chúng ta nên hướng tới một xã hội không phân biệt đối xử vì quốc tịch hay giới tính.
げんかい
giới hạn
Xã hội quốc tế
一人でできることには限界があるので、仲間に協力を頼みました。
Vì những gì một người có thể làm đều có giới hạn nên tôi đã nhờ đồng đội giúp đỡ.
つうじる
Biết, hiểu
Xã hội quốc tế
言葉が通じなくても、表情や身ぶりで気持ちは伝えられます。
Dù không hiểu ngôn ngữ của nhau, ta vẫn có thể truyền đạt cảm xúc bằng nét mặt và cử chỉ.
ジェスチャー
Động tác
Xã hội quốc tế
言葉が分からなかったので、ジェスチャーで道を教えてもらいました。
Vì không hiểu ngôn ngữ nên tôi đã được chỉ đường bằng cử chỉ.
しゅと
Thủ đô
Xã hội quốc tế
この国の首都には、政治や経済の中心となる施設が集まっています。
Tại thủ đô của đất nước này tập trung các cơ sở là trung tâm chính trị và kinh tế.
じゅんちょう
thuận lợi, suôn sẻ
Xã hội quốc tế
工事は順調に進んでおり、予定どおり来月完成する見込みです。
Công trình đang tiến triển thuận lợi và dự kiến hoàn thành đúng kế hoạch vào tháng sau.