朝食
ちょうしょく
bữa sáng
Đời sống ẩm thực
忙しくても朝食は必ず食べるようにしています。
Dù bận tôi vẫn cố gắng luôn ăn sáng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
ちょうしょく
bữa sáng
Đời sống ẩm thực
忙しくても朝食は必ず食べるようにしています。
Dù bận tôi vẫn cố gắng luôn ăn sáng.
モーニング
sáng, buổi sáng
Đời sống ẩm thực
この喫茶店では十一時までモーニングを注文できます。
Quán cà phê này nhận gọi suất ăn sáng đến mười một giờ.
ちゅうしょく
bữa trưa
Đời sống ẩm thực
昼食は会社の近くの食堂で済ませました。
Tôi đã ăn trưa tại quán ăn gần công ty.
ランチ
bữa trưa
Đời sống ẩm thực
駅前の店で同僚とランチを食べました。
Tôi đã ăn trưa với đồng nghiệp tại một quán trước ga.
ゆうしょく
bữa tối
Đời sống ẩm thực
夕食の準備ができるまで、宿題をしていました。
Tôi làm bài tập trong lúc chờ chuẩn bị xong bữa tối.
ディナー
bữa tối
Đời sống ẩm thực
今夜は家族とレストランでディナーを楽しみます。
Tối nay tôi sẽ thưởng thức bữa tối cùng gia đình tại nhà hàng.
デザート
món tráng miệng
Đời sống ẩm thực
食事の後にデザートとして果物をいただきました。
Sau bữa ăn tôi dùng trái cây làm món tráng miệng.
おやつ
bữa ăn xế, bữa ăn phụ
Đời sống ẩm thực
子どものおやつに手作りのクッキーを用意しました。
Tôi chuẩn bị bánh quy tự làm làm bữa phụ cho trẻ.
おかず
Thức ăn, đồ ăn
Đời sống ẩm thực
今日の弁当のおかずは焼き魚です。
Món ăn kèm trong hộp cơm hôm nay là cá nướng.
べんとう
Cơm hộp
Đời sống ẩm thực
毎朝、会社に持っていく弁当を作ります。
Mỗi sáng tôi làm cơm hộp mang đến công ty.
じすい
việc tự nấu
Đời sống ẩm thực
一人暮らしを始めてから、毎日自炊しています。
Từ khi sống một mình, ngày nào tôi cũng tự nấu ăn.
がいしょく
việc ăn ngoài
Đời sống ẩm thực
今月は外食が多くて、食費が高くなりました。
Tháng này tôi ăn ngoài nhiều nên chi phí ăn uống tăng lên.
グルメ
sành ăn, người sành ăn
Đời sống ẩm thực
彼はグルメで、おいしい店をたくさん知っています。
Anh ấy sành ăn và biết rất nhiều quán ngon.
おごる
đãi, chiêu đãi
Đời sống ẩm thực
就職が決まったので、今日は私がおごります。
Vì đã tìm được việc nên hôm nay tôi sẽ đãi.
しょくよく
(sự) thèm ăn, hứng ăn
Đời sống ẩm thực
暑さのせいで食欲がなく、昼食を残しました。
Vì trời nóng nên tôi không muốn ăn và đã để thừa bữa trưa.
ちゅうもん
Việc gọi món, đặt hàng
Đời sống ẩm thực
店員を呼んで、飲み物を注文しました。
Tôi gọi nhân viên lại và gọi đồ uống.
かんぱい
sự cạn chén, nâng cốc, cụng ly
Đời sống ẩm thực
全員が集まったところで、成功を願って乾杯しました。
Khi mọi người đã đông đủ, chúng tôi nâng cốc chúc thành công.
かむ
Nhai, cắn
Đời sống ẩm thực
食べ物をよくかんでから飲み込んでください。
Hãy nhai kỹ thức ăn rồi mới nuốt.
あじわう
thưởng thức, thử
Đời sống ẩm thực
旅行先でその土地の伝統料理を味わいました。
Tôi đã thưởng thức món ăn truyền thống của địa phương trong chuyến đi.
おかわり
sự ăn thêm, uống thêm
Đời sống ẩm thực
このスープはおいしくて、二回もお代わりしました。
Món súp ngon nên tôi đã gọi thêm tới hai lần.
のこす
Chừa lại, để lại
Đời sống ẩm thực
おなかがいっぱいで、ご飯を少し残しました。
Vì đã no nên tôi để thừa lại một ít cơm.
のこりもの
đồ (ăn) thừa
Đời sống ẩm thực
昨日の残り物を温めて、昼ご飯にしました。
Tôi hâm lại đồ ăn thừa hôm qua để làm bữa trưa.
もったいない
lãng phí
Đời sống ẩm thực
まだ使える物を捨てるのはもったいないです。
Vứt đồ vẫn còn dùng được thật lãng phí.
すませる
làm xong, giải quyết xong
Đời sống ẩm thực
出かける前に必要な手続きを済ませました。
Tôi đã hoàn tất thủ tục cần thiết trước khi ra ngoài.
すむ
xong, xong xuôi
Đời sống ẩm thực
簡単な修理だったので、一時間で済みました。
Vì chỉ là sửa chữa đơn giản nên đã xong trong một giờ.
りょう
Lượng
Đời sống ẩm thực
一人では食べきれないほど量が多いです。
Lượng thức ăn nhiều đến mức một người không thể ăn hết.
バランス
Cân bằng
Đời sống ẩm thực
健康のために栄養のバランスを考えて食べています。
Vì sức khỏe, tôi ăn uống có cân nhắc sự cân bằng dinh dưỡng.
なべ
nồi
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
なべに水を入れて、火にかけてください。
Hãy cho nước vào nồi rồi đặt lên bếp.
フライパン
chảo
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
フライパンを熱してから肉を焼きます。
Làm nóng chảo rồi mới nướng thịt.
ほうちょう
dao
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
よく切れる包丁で野菜を薄く切りました。
Tôi dùng con dao sắc thái rau thật mỏng.
まないた
thớt
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
肉を切った後、まな板をきれいに洗いました。
Sau khi cắt thịt, tôi đã rửa sạch thớt.
おたま
muôi, vá
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
おたまでスープを皿に入れてください。
Hãy dùng muôi múc súp vào đĩa.
しゃもじ
thìa xới cơm
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
炊きたてのご飯をしゃもじで混ぜました。
Tôi dùng vá xới trộn cơm vừa nấu xong.
おおさじ
thìa canh; muỗng lớn
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
しょうゆを大さじ二杯加えてください。
Hãy thêm hai muỗng canh nước tương.
すいはんき
nồi cơm điện
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
出かける前に炊飯器の予約ボタンを押しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã bấm nút hẹn giờ của nồi cơm điện.
ながしだい
bồn rửa
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
使った皿は流し台に置いておいてください。
Hãy để những chiếc đĩa đã dùng ở bồn rửa.
でんしれんじ
lò vi sóng
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
冷めた料理を電子レンジで温めました。
Tôi hâm nóng món ăn đã nguội bằng lò vi sóng.
ガスレンジ
lò ga
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
料理の後はガスレンジの火を必ず確認してください。
Sau khi nấu, nhất định hãy kiểm tra lửa bếp ga.
ちょうみりょう
gia vị, bột ngọt
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
この料理には特別な調味料を使っています。
Món này sử dụng một loại gia vị đặc biệt.
サラダゆ
dầu ăn
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
フライパンにサラダ油を少し入れてください。
Hãy cho một ít dầu ăn vào chảo.
しょくひん
thực phẩm, đồ ăn
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
開けた食品は冷蔵庫で保存してください。
Thực phẩm đã mở hãy bảo quản trong tủ lạnh.
きらす
dùng hết
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
料理中に塩を切らしていることに気づきました。
Đang nấu tôi mới nhận ra đã hết muối.
くさる
hỏng, thiu
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
肉がくさらないように、すぐ冷蔵庫へ入れました。
Tôi cho thịt ngay vào tủ lạnh để không bị hỏng.
アルミホイル
giấy bạc
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
魚をアルミホイルで包んで焼きました。
Tôi bọc cá bằng giấy bạc rồi nướng.
ラップ
màng bọc thực phẩm, giấy bóng
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
残った料理にラップをかけて冷蔵庫へ入れました。
Tôi bọc món ăn còn lại bằng màng bọc rồi cho vào tủ lạnh.
おしぼり
khăn ướt
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
店員がおしぼりとメニューを持ってきました。
Nhân viên mang khăn ướt và thực đơn đến.
きざむ
khắc, chạm trổ, cắt tỉa
Cách làm món ăn
ねぎを細かく刻んでスープに加えます。
Băm nhỏ hành rồi cho vào súp.
たまごをわる
đập (trứng), làm bể
Cách làm món ăn
ボウルに卵を二つ割って、よく混ぜてください。
Hãy đập hai quả trứng vào bát rồi trộn đều.