むく
むく
bóc, gọt
Cách làm món ăn
じゃがいもの皮をむいて、小さく切りました。
Tôi gọt vỏ khoai tây rồi cắt nhỏ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
むく
bóc, gọt
Cách làm món ăn
じゃがいもの皮をむいて、小さく切りました。
Tôi gọt vỏ khoai tây rồi cắt nhỏ.
くわえる
thêm
Cách làm món ăn
最後に塩を少し加えると、味がよくなります。
Cuối cùng thêm một ít muối thì vị sẽ ngon hơn.
しょうしょう
một chút, một ít
Cách làm món ăn
準備ができますので、少々お待ちください。
Chúng tôi đang chuẩn bị, xin vui lòng chờ một chút.
あげる
rán, chiên
Cách làm món ăn
母は夕食に魚を揚げてくれました。
Mẹ đã chiên cá cho bữa tối.
にる
nấu, ninh
Cách làm món ăn
野菜が柔らかくなるまで弱火で煮ます。
Ninh rau trên lửa nhỏ cho đến khi mềm.
ゆでる
luộc
Cách làm món ăn
パスタをゆでている間にソースを作ります。
Tôi làm nước sốt trong lúc luộc mì Ý.
むす
hấp
Cách làm món ăn
この野菜は焼くより蒸したほうが甘くなります。
Loại rau này hấp sẽ ngọt hơn nướng.
くるむ
quấn, cuộn
Cách làm món ăn
赤ちゃんを柔らかい毛布でくるみました。
Tôi quấn em bé trong chiếc chăn mềm.
にぎる
nắm
Cách làm món ăn
子どもは母親の手をしっかりにぎりました。
Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.
ねっする
làm nóng, đun nóng
Cách làm món ăn
フライパンを十分に熱してから油を入れます。
Làm nóng chảo đủ rồi mới cho dầu vào.
こげる
cháy
Cách làm món ăn
火が強すぎると、肉がこげてしまいます。
Nếu lửa quá lớn thì thịt sẽ bị cháy.
とりだす
lấy ra
Cách làm món ăn
かばんから財布を取り出して代金を払いました。
Tôi lấy ví khỏi túi rồi thanh toán.
ぬる
phết, bôi
Cách làm món ăn
パンにバターを薄く塗って食べました。
Tôi phết một lớp bơ mỏng lên bánh mì rồi ăn.
あたためる
Làm ấm, hâm nóng
Cách làm món ăn
冷めたスープを電子レンジで温めました。
Tôi đã hâm nóng món súp nguội bằng lò vi sóng.
ひやす
ướp lạnh, làm lạnh, làm mát
Cách làm món ăn
ジュースを冷蔵庫でよく冷やしておきます。
Tôi sẽ làm lạnh kỹ nước trái cây trong tủ lạnh.
ぬるい
ấm, âm ấm
Cách làm món ăn
お茶がぬるくなったので、入れ直しました。
Trà đã nguội bớt nên tôi pha lại.
すいぶん
thành phần nước, nước
Cách làm món ăn
暑い日はこまめに水分を取ることが大切です。
Vào ngày nóng, bổ sung nước thường xuyên là điều quan trọng.
わかす
đun sôi
Cách làm món ăn
コーヒーを入れるためにお湯を沸かしました。
Tôi đun nước sôi để pha cà phê.
そそぐ
rót
Cách làm món ăn
客のグラスに冷たい水を注ぎました。
Tôi rót nước lạnh vào ly của khách.
あじみ
sự nếm thử
Cách làm món ăn
スープを味見してから塩を加えました。
Tôi nếm thử súp rồi mới thêm muối.
てま
thời gian, công sức
Cách làm món ăn
この料理は手間がかかりますが、とてもおいしいです。
Món này tốn công nhưng rất ngon.
てがるな
dễ dàng
Cách làm món ăn
忙しい朝には手軽な朝食が便利です。
Bữa sáng đơn giản rất tiện vào những buổi sáng bận rộn.
できあがり
sự hoàn thành; thành phẩm, món đã làm xong
Cách làm món ăn
ケーキのでき上がりを家族みんなで待ちました。
Cả gia đình cùng chờ chiếc bánh hoàn thành.
わける
chia
Cách làm món ăn
大きなケーキを八人分に分けました。
Tôi chia chiếc bánh lớn thành tám phần.
つまむ
gắp
Cách làm món ăn
箸で小さな豆を一つずつつまみました。
Tôi dùng đũa gắp từng hạt đậu nhỏ.
しおからい
mặn
Cách làm món ăn
この魚は少し塩辛いので、ご飯によく合います。
Con cá này hơi mặn nên rất hợp ăn với cơm.
すっぱい
chua
Cách làm món ăn
このみかんはまだ若くて、とてもすっぱいです。
Quả quýt này còn non nên rất chua.
れいとう
sự đông lạnh
Cách làm món ăn
余った肉は一回分ずつ冷凍しておきます。
Tôi chia thịt thừa theo từng phần ăn rồi cấp đông.
ちらかる
bừa bộn, bày bừa, bày lung tung
Việc nhà
子どもが遊んだ後は、部屋がすぐちらかります。
Sau khi trẻ chơi, căn phòng nhanh chóng trở nên bừa bộn.
かたづける
dọn, dọn dẹp
Việc nhà
食事が終わったら、食器を片付けてください。
Ăn xong hãy dọn bát đĩa.
せいけつな
sạch sẽ
Việc nhà
食品を扱う場所は清潔に保つ必要があります。
Nơi xử lý thực phẩm cần được giữ sạch sẽ.
はく
quét, quét dọn
Việc nhà
毎朝、店の前をほうきで掃いています。
Mỗi sáng tôi đều dùng chổi quét trước cửa hàng.
ほうき
chổi
Việc nhà
玄関の隅にほうきが立ててあります。
Có một cây chổi được dựng ở góc lối vào.
ちりとり
cái hốt rác
Việc nhà
集めたごみをちりとりに入れました。
Tôi hốt rác đã gom vào cái hốt rác.
そうじき
Máy hút bụi
Việc nhà
新しい家に掃除機があります。
Trong ngôi nhà mới có máy hút bụi.
ふく
lau
Việc nhà
食事の後、ぬれた布でテーブルをふきました。
Sau bữa ăn, tôi dùng khăn ướt lau bàn.
ぞうきん
giẻ lau
Việc nhà
ぞうきんを固くしぼって床をふきました。
Tôi vắt kỹ giẻ rồi lau sàn.
バケツ
xô
Việc nhà
バケツに水を入れて庭まで運びました。
Tôi đổ nước vào xô rồi mang ra vườn.
しぼる
vắt
Việc nhà
レモンをしぼって魚にかけました。
Tôi vắt chanh rồi rưới lên cá.
こぼす
làm đổ
Việc nhà
子どもが床にジュースをこぼしてしまいました。
Đứa trẻ đã làm đổ nước trái cây xuống sàn.
せんざい
bột giặt, nước rửa
Việc nhà
この洗剤は油の汚れもきれいに落とせます。
Loại nước rửa này có thể làm sạch cả vết dầu mỡ.
かび
mốc
Việc nhà
浴室の壁にかびが生えてしまいました。
Nấm mốc đã mọc trên tường phòng tắm.
ほこり
bụi
Việc nhà
棚の上にほこりがたまっています。
Bụi đang bám đầy trên kệ.
みがく
cọ, đánh cọ
Việc nhà
鍋の汚れをブラシでみがいて落としました。
Tôi dùng bàn chải cọ sạch vết bẩn trên nồi.
ブラシ
bàn chải
Việc nhà
靴についた泥をブラシで落としました。
Tôi dùng bàn chải phủi bùn bám trên giày.
あわ
bọt
Việc nhà
せっけんをよくあわ立てて手を洗いましょう。
Hãy tạo nhiều bọt xà phòng rồi rửa tay.
におう
bị mùi, ám mùi, bốc mùi
Việc nhà
台所から何かがこげたようなにおいがします。
Từ nhà bếp có mùi như thứ gì đó bị cháy.
せんたくもの
Đồ giặt
Việc nhà
スーパーで洗濯物を買いました。
Tôi đã mua đồ giặt ở siêu thị.