髪
かみ
Tóc
Cơ thể / Sức khỏe
朝、鏡の前で髪を直します。
Buổi sáng tôi chỉnh tóc trước gương.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
34 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Cơ thể / Sức khỏe
34 từ trong bài này
かみ
Tóc
Cơ thể / Sức khỏe
朝、鏡の前で髪を直します。
Buổi sáng tôi chỉnh tóc trước gương.
おでこ
Trán
Cơ thể / Sức khỏe
転んでおでこをぶつけてしまいました。
Tôi bị ngã và đập trán.
あご
cằm
Cơ thể / Sức khỏe
歯医者にあごを大きく開けるように言われました。
Nha sĩ bảo tôi há hàm thật rộng.
ひげ
Râu
Cơ thể / Sức khỏe
父は毎朝、鏡の前でひげをそります。
Sáng nào bố tôi cũng cạo râu trước gương.
くちびる
Môi
Cơ thể / Sức khỏe
冬はくちびるが乾きやすいです。
Vào mùa đông, môi rất dễ bị khô.
くび
Cổ
Cơ thể / Sức khỏe
長い時間パソコンを使って、首が痛くなりました。
Dùng máy tính lâu khiến cổ tôi bị đau.
のど
Cổ họng
Cơ thể / Sức khỏe
朝からのどが痛いです。
Tôi đau cổ họng từ sáng.
かた
Vai
Cơ thể / Sức khỏe
重い荷物を持ったので、肩が疲れました。
Vì mang hành lý nặng nên vai tôi mỏi.
うで
Cánh tay
Cơ thể / Sức khỏe
昨日テニスをしたので、腕が痛いです。
Vì hôm qua chơi quần vợt nên cánh tay tôi bị đau.
ひじ
Cùi chỏ, khuỷu tay
Cơ thể / Sức khỏe
机にひじをぶつけて、とても痛かったです。
Tôi va khuỷu tay vào bàn nên rất đau.
せなか
Lưng
Cơ thể / Sức khỏe
背中が痛いので、病院へ行きました。
Vì đau lưng nên tôi đã đến bệnh viện.
い
Dạ dày
Cơ thể / Sức khỏe
食べすぎて胃が痛くなりました。
Tôi ăn quá nhiều nên bị đau dạ dày.
こし
Thắt lưng
Cơ thể / Sức khỏe
重い物を持つときは、腰を痛めないようにしてください。
Khi nâng đồ nặng, hãy cẩn thận để không làm đau thắt lưng.
ひざ
Đầu gối
Cơ thể / Sức khỏe
階段で転んで、ひざにけがをしました。
Tôi ngã ở cầu thang và bị thương ở đầu gối.
しり
Mông
Cơ thể / Sức khỏe
雪の上で滑って、しりを強く打ちました。
Tôi trượt trên tuyết và ngã đập mạnh mông xuống.
ゆび
Ngón (tay, chân)
Cơ thể / Sức khỏe
料理中に包丁で指を切ってしまいました。
Trong lúc nấu ăn tôi đã bị dao cắt vào ngón tay.
つめ
Móng
Cơ thể / Sức khỏe
つめが長くなったので、短く切りました。
Móng đã dài nên tôi cắt ngắn đi.
ほね
Xương
Cơ thể / Sức khỏe
転んで腕の骨を折ってしまいました。
Tôi bị ngã và gãy xương tay.
ち
Máu
Cơ thể / Sức khỏe
指を切って、少し血が出ました。
Tôi bị đứt tay và chảy một ít máu.
ちから
Lực, sức mạnh
Cơ thể / Sức khỏe
このふたは固いので、力を入れて開けてください。
Nắp này chặt nên hãy dùng sức để mở.
しんちょう
Chiều cao
Cơ thể / Sức khỏe
弟の身長は一年で十センチも伸びました。
Chiều cao của em trai tôi tăng tới mười xăng-ti-mét trong một năm.
たいじゅう
Cân nặng
Cơ thể / Sức khỏe
運動を始めてから、体重が三キロ減りました。
Từ khi bắt đầu tập thể dục, cân nặng của tôi đã giảm ba ký.
じょせい
Nữ giới, phụ nữ
Cơ thể / Sức khỏe
この会社では多くの女性が働いています。
Có nhiều phụ nữ đang làm việc tại công ty này.
だんせい
Nam giới, đàn ông
Cơ thể / Sức khỏe
入口に立っている男性が田中さんです。
Người đàn ông đứng ở lối vào là anh Tanaka.
けんこう
Khỏe mạnh, sức khỏe
Cơ thể / Sức khỏe
健康のために毎朝歩いています。
Vì sức khỏe tôi đi bộ mỗi sáng.
じょうぶ
khỏe mạnh; bền chắc
Cơ thể / Sức khỏe
このかばんは軽くて丈夫なので、旅行に便利です。
Chiếc túi này nhẹ và bền nên tiện khi đi du lịch.
ビタミン
vitamin
Cơ thể / Sức khỏe
野菜や果物からビタミンを取るようにしています。
Tôi cố gắng bổ sung vitamin từ rau và trái cây.
ふとる
Mập, béo
Cơ thể / Sức khỏe
夜遅く食べると太りやすいと聞きました。
Tôi nghe nói ăn muộn vào ban đêm rất dễ tăng cân.
やせる
Ốm, gầy
Cơ thể / Sức khỏe
毎日歩いていたら、少しやせました。
Sau một thời gian đi bộ mỗi ngày, tôi đã gầy đi một chút.
ダイエット
ăn kiêng; giảm cân
Cơ thể / Sức khỏe
健康のためにダイエットを始めました。
Tôi bắt đầu ăn kiêng vì sức khỏe.
やめる
Nghỉ, bỏ, thôi
Cơ thể / Sức khỏe
健康のためにたばこをやめました。
Tôi đã bỏ thuốc lá vì sức khỏe.
きをつける
Cẩn thận, giữ gìn
Cơ thể / Sức khỏe
夜道を一人で歩くときは、車に気をつけてください。
Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy cẩn thận xe cộ.
のどがかわく
Khát nước
Cơ thể / Sức khỏe
暑い日はすぐのどがかわきます。
Ngày nóng thì nhanh khát nước.
おなかがすく
Đói bụng
Cơ thể / Sức khỏe
たくさん歩くと、おなかがすきます。
Đi bộ nhiều thì sẽ đói bụng.