困る
こまる
Gặp khó khăn, lúng túng
Những rắc rối
電車が止まってしまい、会社へ行けなくて困りました。
Tàu dừng hoạt động khiến tôi không thể đến công ty và rất khổ sở.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
31 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Những rắc rối
31 từ trong bài này
こまる
Gặp khó khăn, lúng túng
Những rắc rối
電車が止まってしまい、会社へ行けなくて困りました。
Tàu dừng hoạt động khiến tôi không thể đến công ty và rất khổ sở.
わすれもの
đồ bỏ quên
Những rắc rối
電車の中に忘れ物をしたので、駅員に相談しました。
Vì để quên đồ trên tàu nên tôi đã nhờ nhân viên nhà ga giúp.
なくなる
Mất
Những rắc rối
机の上に置いた鍵がなくなりました。
Chiếc chìa khóa tôi đặt trên bàn đã bị mất.
なくす
Đánh mất
Những rắc rối
駅で財布をなくしてしまいました。
Tôi đã làm mất ví ở ga.
おとす
Đánh rơi, làm rớt
Những rắc rối
駅まで走ったとき、財布を落としてしまいました。
Khi chạy đến ga, tôi đã đánh rơi ví.
おちる
Rơi, rớt
Những rắc rối
棚から本が落ちて、足に当たりました。
Một quyển sách rơi từ giá xuống và trúng vào chân tôi.
こわれる
Hư, hỏng
Những rắc rối
長く使っていた時計が壊れてしまいました。
Chiếc đồng hồ tôi dùng lâu nay đã bị hỏng.
なおす
Sửa, sửa chữa, chỉnh sửa
Những rắc rối
父が壊れた時計を直しました。
Bố tôi đã sửa chiếc đồng hồ hỏng.
やぶれる
Rách
Những rắc rối
転んだとき、ズボンのひざが破れました。
Khi bị ngã, phần đầu gối của chiếc quần đã bị rách.
やぶる
xé, làm rách; phá vỡ; đánh bại
Những rắc rối
挑戦者が長年の記録を破った。
Người thách đấu đã phá kỷ lục tồn tại nhiều năm.
よごす
Làm bẩn
Những rắc rối
泥のついた靴で床を汚さないでください。
Xin đừng làm bẩn sàn bằng đôi giày dính bùn.
よごれる
Bị bẩn
Những rắc rối
白いシャツがコーヒーで汚れてしまいました。
Chiếc áo sơ mi trắng đã bị cà phê làm bẩn.
わる
làm vỡ; đập vỡ
Những rắc rối
皿を落として割ってしまい、母に謝りました。
Tôi làm rơi vỡ đĩa nên đã xin lỗi mẹ.
われる
bể, nứt, hỏng
Những rắc rối
コップが床に落ちて割れてしまいました。
Chiếc cốc rơi xuống sàn và bị vỡ.
おと
Âm thanh, tiếng động
Những rắc rối
隣の部屋から大きな音が聞こえます。
Tôi nghe tiếng động lớn từ phòng bên cạnh.
さわぐ
làm ồn, náo động
Những rắc rối
夜遅くに部屋で騒がないでください。
Xin đừng làm ồn trong phòng vào đêm khuya.
うるさい
Ồn ào
Những rắc rối
工事の音がうるさくて、勉強できません。
Tiếng công trình ồn quá nên tôi không thể học được.
どろぼう
Tên trộm
Những rắc rối
昨夜、近所の店に泥棒が入りました。
Tối qua một tên trộm đã đột nhập cửa hàng gần nhà.
ぬすむ
Trộm, cắp
Những rắc rối
店の商品を盗んだ人が警察に捕まりました。
Người ăn cắp hàng của cửa tiệm đã bị cảnh sát bắt.
つかまえる
Bắt được
Những rắc rối
警察は逃げた男を駅で捕まえました。
Cảnh sát đã bắt người đàn ông bỏ trốn tại nhà ga.
いじめる
Chơi xấu, quấy nhiễu, chọc phá
Những rắc rối
弱い人をいじめてはいけません。
Không được bắt nạt người yếu hơn.
さわる
sờ, chạm vào
Những rắc rối
危ないので、この機械に触らないでください。
Máy này nguy hiểm nên xin đừng chạm vào.
ふむ
Dẫm, giậm
Những rắc rối
電車の中で知らない人の足を踏んでしまいました。
Trên tàu tôi đã lỡ giẫm lên chân một người lạ.
りゆう
Lý do
Những rắc rối
遅刻した理由を先生に説明しました。
Tôi đã giải thích với giáo viên lý do đến muộn.
げんいん
Nguyên nhân
Những rắc rối
事故の原因はまだ分かっていません。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được xác định.
110ばん
Số 110 (số gọi cảnh sát tại Nhật)
Những rắc rối
泥棒を見たら、すぐ110番に電話してください。
Nếu thấy kẻ trộm, hãy gọi ngay số 110.
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
Những rắc rối
ホテルに着いたら、非常口の場所を確認しましょう。
Khi đến khách sạn, hãy kiểm tra vị trí cửa thoát hiểm.
にげる
Trốn
Những rắc rối
火事になったら、荷物を持たずに逃げてください。
Nếu xảy ra hỏa hoạn, hãy chạy thoát mà không mang theo hành lý.
いや
khó chịu; không thích
Những rắc rối
私は人の悪口を聞くのが嫌です。
Tôi không thích nghe người khác nói xấu.
ダメ
không được; không tốt
Những rắc rối
この部屋ではたばこを吸ってはダメです。
Không được hút thuốc trong căn phòng này.
いけない
Thôi rồi, hỏng rồi
Những rắc rối
図書館で大きな声で話してはいけません。
Không được nói to trong thư viện.