気温
きおん
Nhiệt độ (thời tiết)
Thời tiết
朝と夜では気温が十度も違います。
Nhiệt độ buổi sáng và buổi tối chênh nhau tới mười độ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
きおん
Nhiệt độ (thời tiết)
Thời tiết
朝と夜では気温が十度も違います。
Nhiệt độ buổi sáng và buổi tối chênh nhau tới mười độ.
ひえる
Bị lạnh
Thời tiết
夜になると足が冷えるので、厚い靴下をはきます。
Ban đêm chân tôi bị lạnh nên tôi đi tất dày.
くらべる
So sánh
Thời tiết
二つの店の値段を比べてから買いました。
Tôi đã so sánh giá của hai cửa hàng rồi mới mua.
じしん
Động đất
Tự nhiên
地震が起きたら、まず机の下に入ってください。
Nếu xảy ra động đất, trước tiên hãy chui xuống dưới bàn.
つなみ
sóng thần
Tự nhiên
津波の警報を聞いて、高い場所へ逃げました。
Nghe cảnh báo sóng thần, chúng tôi đã chạy lên nơi cao.
たいよう
Mặt trời
Tự nhiên
太陽が出ると、部屋の中が明るくなりました。
Khi mặt trời ló ra, trong phòng trở nên sáng hơn.
そら
Bầu trời
Tự nhiên
窓から青い空と白い雲が見えます。
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy bầu trời xanh và mây trắng.
つき
mặt trăng; trăng
Tự nhiên
今夜は月がとてもきれいです。
Tối nay trăng rất đẹp.
ほし
Ngôi sao
Tự nhiên
山では町よりたくさんの星が見えました。
Ở trên núi tôi nhìn thấy nhiều sao hơn trong thành phố.
ひかる
Chiếu sáng
Tự nhiên
暗い道で何かが光っているのが見えました。
Tôi thấy có thứ gì đó đang phát sáng trên con đường tối.
うちゅう
Vũ trụ
Tự nhiên
子どものころから宇宙に興味があります。
Tôi quan tâm đến vũ trụ từ khi còn nhỏ.
くうき
Không khí
Tự nhiên
朝の森は空気がきれいで気持ちいいです。
Không khí trong rừng vào buổi sáng trong lành và dễ chịu.
しま
Đảo
Tự nhiên
夏休みに船で小さな島へ行きました。
Kỳ nghỉ hè tôi đã đi thuyền đến một hòn đảo nhỏ.
かいがん
Bờ biển
Tự nhiên
海岸を歩きながら、夕日を見ました。
Tôi vừa đi dọc bờ biển vừa ngắm hoàng hôn.
はやし
Rừng
Tự nhiên
家の後ろに小さな林があります。
Phía sau nhà có một khu rừng nhỏ.
みずうみ
Hồ
Tự nhiên
湖のそばで写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh bên hồ.
いけ
Ao
Tự nhiên
公園の池で魚が泳いでいます。
Cá đang bơi trong ao của công viên.
むし
Sâu, côn trùng
Tự nhiên
夏になると、この木にたくさんの虫が集まります。
Khi hè đến, rất nhiều côn trùng tụ tập trên cây này.
とり
Chim
Tự nhiên
庭に小さな鳥が飛んできました。
Một con chim nhỏ đã bay vào vườn.
きせつ
Mùa
Tự nhiên
季節の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về mùa.
こうよう
Lá đỏ
Tự nhiên
秋になったら、京都へ紅葉を見に行きたいです。
Khi mùa thu đến, tôi muốn đi Kyoto ngắm lá đỏ.
はなみ
Ngắm hoa
Tự nhiên
日曜日に友達と公園で花見をしました。
Chủ nhật tôi đã đi ngắm hoa cùng bạn ở công viên.
さく
Nở
Tự nhiên
庭の桜は来週ごろ咲くでしょう。
Hoa anh đào trong vườn có lẽ sẽ nở vào khoảng tuần sau.
は
Lá
Tự nhiên
秋になると木の葉が黄色くなります。
Khi sang thu, lá cây chuyển sang màu vàng.
えだ
cành cây
Tự nhiên
鳥が木の枝に止まっています。
Một con chim đang đậu trên cành cây.
おれる
Bị gãy
Tự nhiên
強い風で庭の木の枝が折れました。
Cành cây trong vườn đã gãy vì gió mạnh.
おる
Bẻ gãy
Tự nhiên
紙を半分に折ってください。
Hãy gấp tờ giấy làm đôi.
うえる
Trồng
Tự nhiên
春になったので、庭に花を植えました。
Vì mùa xuân đã đến nên tôi trồng hoa trong vườn.
しんかんせん
Tàu cao tốc shinkansen
Phương tiện giao thông
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
きゅうこう
Tàu nhanh
Phương tiện giao thông
急行に乗ると、駅まで早く着きます。
Nếu đi tàu nhanh thì sẽ đến ga sớm.
やこうばす
Xe buýt đêm
Phương tiện giao thông
夜行バスで大阪へ行けば、朝早く着きます。
Nếu đi Osaka bằng xe buýt đêm thì sẽ đến vào sáng sớm.
じどうしゃ
Xe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ)
Phương tiện giao thông
父は自動車の会社で働いています。
Bố tôi làm việc tại công ty ô tô.
オートバイ
Xe máy, xe mô tô
Phương tiện giao thông
兄は毎日オートバイで会社へ通っています。
Anh trai tôi hằng ngày đi làm bằng xe máy.
ふね
tàu; thuyền
Phương tiện giao thông
島まで小さい船で行きました。
Tôi đã đi thuyền nhỏ đến đảo.
こうつう
Giao thông
Phương tiện giao thông
この町は交通が便利です。
Giao thông ở thị trấn này thuận tiện.
りよう
Việc sử dụng
Phương tiện giao thông
図書館を利用するにはカードが必要です。
Muốn sử dụng thư viện thì cần có thẻ.
おりる
xuống phương tiện
Phương tiện giao thông
次の駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
のりかえる
Đổi (xe, tàu)
Phương tiện giao thông
東京駅で地下鉄に乗りかえてください。
Hãy đổi sang tàu điện ngầm tại ga Tokyo.
ラッシュ
giờ cao điểm
Phương tiện giao thông
朝のラッシュを避けて、早く家を出ました。
Tôi rời nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
こむ
Đông
Phương tiện giao thông
この道は夕方になると、とてもこみます。
Con đường này trở nên rất đông vào buổi chiều tối.
すく
Trống, vắng
Phương tiện giao thông
昼を過ぎると、店が少しすいてきました。
Qua buổi trưa, cửa hàng bắt đầu vắng hơn một chút.
とおる
đi qua; chạy qua
Phương tiện giao thông
このバスは駅前を通りますか。
Xe buýt này có đi qua trước ga không?
すぎる
Chạy qua, quá
Phương tiện giao thông
急行電車は私の駅を止まらずにすぎました。
Tàu tốc hành đã chạy qua ga của tôi mà không dừng lại.
あける
mở
Phương tiện giao thông
暑いので窓を開けてもいいですか。
Vì nóng nên tôi mở cửa sổ được không?
しまる
(Cửa) đóng
Phương tiện giao thông
ドアが閉まるので、気をつけてください。
Cửa sắp đóng, xin hãy cẩn thận.
しめる
đóng; khép
Phương tiện giao thông
最後の人はドアを閉めてください。
Người cuối cùng hãy đóng cửa.
うんてんしゅ
Tài xế
Phương tiện giao thông
兄は運転手です。
Anh trai tôi là tài xế.
おきゃくさん
Hành khách, khách hàng, người khách
Phương tiện giao thông
店の前でお客さんが三人待っています。
Có ba vị khách đang đợi trước cửa hàng.