席
せき
Ghế, chỗ ngồi
Phương tiện giao thông
窓の近くの席に座ってもいいですか。
Tôi có thể ngồi vào chỗ gần cửa sổ không?
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
せき
Ghế, chỗ ngồi
Phương tiện giao thông
窓の近くの席に座ってもいいですか。
Tôi có thể ngồi vào chỗ gần cửa sổ không?
おとな
Người lớn
Phương tiện giao thông
大人は一人千円です。
Người lớn là một nghìn yên một người.
おとしより
người cao tuổi
Phương tiện giao thông
電車でお年寄りに席を譲りました。
Tôi đã nhường chỗ cho một người cao tuổi trên tàu.
すすむ
Tiến lên
Lái xe (xe, tàu)
信号が青になったので、車が進み始めました。
Đèn tín hiệu chuyển xanh nên xe bắt đầu chạy tới.
むかう
Hướng đến, đi đến
Lái xe (xe, tàu)
これから空港に向かうところです。
Bây giờ tôi chuẩn bị đi đến sân bay.
とめる
dừng; đỗ xe
Lái xe (xe, tàu)
車をこの駐車場に止めました。
Tôi đã đỗ xe ở bãi này.
とまる
(Xe) dừng, đậu
Lái xe (xe, tàu)
この電車は次の駅には止まりません。
Tàu này không dừng ở ga kế tiếp.
はこぶ
Chuyên chở, vận chuyển, khiêng vác
Lái xe (xe, tàu)
この箱を二階まで運んでください。
Hãy mang chiếc hộp này lên tầng hai.
そうさ
Việc điều khiển
Lái xe (xe, tàu)
この機械はボタン一つで簡単に操作できます。
Chiếc máy này có thể điều khiển dễ dàng chỉ bằng một nút bấm.
まわす
Quay
Lái xe (xe, tàu)
右のつまみをゆっくり回してください。
Hãy xoay núm bên phải từ từ.
じこ
Tai nạn
Lái xe (xe, tàu)
駅の近くで事故があったため、道がこんでいます。
Vì có tai nạn gần ga nên đường đang đông.
じこにあう
Gặp (tai nạn)
Lái xe (xe, tàu)
旅行中に事故にあわないように気をつけてください。
Hãy cẩn thận để không gặp tai nạn trong chuyến đi.
ぶつかる
Đụng, tông
Lái xe (xe, tàu)
急いで曲がったら、人にぶつかってしまいました。
Vì rẽ vội nên tôi đã va phải một người.
すべる
Trượt
Lái xe (xe, tàu)
道が凍っているので、滑らないように歩いてください。
Đường đang đóng băng nên hãy đi cẩn thận để không bị trượt.
あんぜん
an toàn
Lái xe (xe, tàu)
この道は車が少ないので、安全です。
Con đường này ít xe nên an toàn.
きけん
nguy hiểm
Lái xe (xe, tàu)
ここで泳ぐのは危険ですから、やめてください。
Bơi ở đây rất nguy hiểm nên xin đừng bơi.
ちゅうい
chú ý; lưu ý; nhắc nhở
Lái xe (xe, tàu)
車を運転するときは、歩行者に注意してください。
Khi lái xe, hãy chú ý người đi bộ.
あかちゃん
Em bé
Lái xe (xe, tàu)
隣の家に元気な赤ちゃんが生まれました。
Nhà bên cạnh vừa có một em bé khỏe mạnh chào đời.
こしょう
hỏng; sự cố
Lái xe (xe, tàu)
洗濯機が故障して、動きません。
Máy giặt bị hỏng nên không chạy.
とちゅう
giữa chừng, đang (trên đường, làm gì đó)
Lái xe (xe, tàu)
学校へ行く途中で先生に会いました。
Tôi đã gặp giáo viên trên đường đến trường.
いき
lượt đi, vòng đi, chuyến đi
Lái xe (xe, tàu)
京都行きの電車は三番線から出ます。
Tàu đi Kyoto xuất phát từ sân ga số 3.
かえり
Lượt về, vòng về, chuyến về
Lái xe (xe, tàu)
会社からの帰りに本屋へ寄りました。
Trên đường từ công ty về, tôi đã ghé hiệu sách.
ガソリン
Xăng
Lái xe (xe, tàu)
ガソリンが少なくなったので、近くの店で入れました。
Vì xăng sắp hết nên tôi đã đổ ở trạm gần đó.
エンジン
Động cơ
Lái xe (xe, tàu)
寒くて車のエンジンがなかなかかかりません。
Trời lạnh nên động cơ ô tô mãi không khởi động được.
しんごう
Đèn giao thông
Lái xe (xe, tàu)
駅員に信号について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đèn giao thông.
やじるし
Dấu mũi tên
Lái xe (xe, tàu)
矢印の方向に進むと、出口があります。
Đi theo hướng mũi tên thì sẽ thấy lối ra.
キロ
Km, kg
Lái xe (xe, tàu)
駅から学校までは約二キロあります。
Từ ga đến trường khoảng hai ki-lô-mét.
じんこう
Dân số
Thế giới
この町は若い人の人口が増えています。
Dân số trẻ ở thị trấn này đang tăng lên.
おく
một trăm triệu
Thế giới
日本の人口は一億人以上です。
Dân số Nhật Bản trên một trăm triệu người.
けいざい
Kinh tế
Thế giới
大学で経済について勉強しています。
Tôi đang học về kinh tế ở đại học.
ぼうえき
Mậu dịch
Thế giới
日本は多くの国と貿易をしています。
Nhật Bản giao thương với nhiều quốc gia.
ゆしゅつ
Việc xuất khẩu
Thế giới
この会社は車を海外へ輸出しています。
Công ty này xuất khẩu ô tô ra nước ngoài.
ゆにゅう
Việc nhập khẩu
Thế giới
このチーズはフランスから輸入されたものです。
Loại phô mai này được nhập khẩu từ Pháp.
げんりょう
Nguyên liệu
Thế giới
このジュースの原料は新鮮なりんごです。
Nguyên liệu của nước ép này là táo tươi.
せきゆ
Dầu
Thế giới
この国は外国から石油を買っています。
Đất nước này mua dầu mỏ từ nước ngoài.
ぶっか
Vật giá
Thế giới
この町は物価があまり高くありません。
Giá cả ở thị trấn này không cao lắm.
せいじ
Chính trị
Thế giới
大学で日本の政治について勉強しています。
Tôi đang học về chính trị Nhật Bản ở đại học.
しゅしょう
Thủ tướng
Thế giới
首相は会議で新しい計画を説明しました。
Thủ tướng đã giải thích kế hoạch mới tại cuộc họp.
だいとうりょう
Tổng thống
Thế giới
大統領が来月日本を訪れる予定です。
Tổng thống dự kiến sẽ thăm Nhật Bản vào tháng sau.
へいわ
Nền hòa bình (hòa bình)
Thế giới
世界の平和を願って、多くの人が集まりました。
Nhiều người đã tập trung để cầu mong hòa bình thế giới.
せんそう
Chiến tranh
Thế giới
祖父から昔の戦争の話を聞きました。
Tôi đã nghe ông kể chuyện về cuộc chiến ngày xưa.
ぶんか
Văn hóa
Thế giới
外国で暮らして、その国の文化を学びました。
Sống ở nước ngoài, tôi đã học được văn hóa của đất nước đó.
せかいいさん
Di sản thế giới
Thế giới
この古い寺は世界遺産に選ばれています。
Ngôi chùa cổ này đã được công nhận là di sản thế giới.
せいき
Thế kỷ
Thế giới
この建物は十九世紀に建てられました。
Tòa nhà này được xây vào thế kỷ 19.
じだい
Thời đại
Thế giới
インターネットで何でも調べられる時代になりました。
Chúng ta đã bước vào thời đại có thể tra cứu mọi thứ bằng Internet.
こくさい
Quốc tế
Thế giới
来月、東京で国際会議が開かれます。
Tháng sau một hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức tại Tokyo.
せかいじゅう
Khắp thế giới, toàn thế giới
Thế giới
この歌は世界中の人に知られています。
Bài hát này được mọi người trên khắp thế giới biết đến.
メールアドレス
Địa chỉ e-mail
Giao tiếp
申込書にメールアドレスを書いてください。
Hãy ghi địa chỉ email vào đơn đăng ký.