サンダル
サンダル
giày xăng-đan
Thời trang
海へ行くので、歩きやすいサンダルを買いました。
Vì sắp đi biển nên tôi đã mua đôi xăng-đan dễ đi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
サンダル
giày xăng-đan
Thời trang
海へ行くので、歩きやすいサンダルを買いました。
Vì sắp đi biển nên tôi đã mua đôi xăng-đan dễ đi.
リュック
Ba lô
Thời trang
山登りに必要な物をリュックに入れました。
Tôi đã cho những đồ cần thiết để leo núi vào ba lô.
アクセサリー
Đồ trang sức
Thời trang
姉は服に合うアクセサリーを選んでいます。
Chị tôi đang chọn trang sức hợp với quần áo.
ポケット
Túi, ngăn
Thời trang
鍵はコートの右のポケットに入っています。
Chìa khóa ở trong túi bên phải của áo khoác.
ひも
Dây
Thời trang
靴のひもがほどけているので、結び直しました。
Dây giày bị tuột nên tôi đã buộc lại.
かみがた
Kiểu tóc
Thời trang
春になったので、髪型を変えてみました。
Vì mùa xuân đã đến nên tôi thử đổi kiểu tóc.
びよういん
Tiệm cắt (uốn) tóc
Thời trang
明日の午後、美容院を予約しています。
Tôi đã đặt lịch ở tiệm làm tóc vào chiều mai.
カット
Việc cắt (thường chỉ việc cắt tóc)
Thời trang
美容院で髪を短くカットしてもらいました。
Tôi đã nhờ thợ ở tiệm làm tóc cắt tóc ngắn.
かがみ
Gương
Thời trang
出かける前にかがみで髪を確認しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã soi gương kiểm tra tóc.
かっこいい
Đẹp trai, phong độ
Thời trang
田中さんの新しい車はかっこいいです。
Chiếc xe mới của anh Tanaka rất đẹp và phong cách.
かわいい
Dễ thương
Thời trang
妹はかわいい猫を飼っています。
Em gái tôi nuôi một con mèo dễ thương.
ちょうどいい
Vừa vặn, vừa phải, vừa đẹp
Thời trang
この靴は大きくも小さくもなく、ちょうどいいです。
Đôi giày này không lớn cũng không nhỏ, vừa vặn.
ようす
Tình trạng, trạng thái
Trạng thái, tình trạng ①
子どもの様子がいつもと違うので、少し心配です。
Tôi hơi lo vì tình trạng của đứa trẻ khác mọi ngày.
かたち
Hình thức, hình dạng
Trạng thái, tình trạng ①
星の形をしたクッキーを作りました。
Tôi đã làm những chiếc bánh quy hình ngôi sao.
ばい
Gấp (hai)
Trạng thái, tình trạng ①
この町の人口は十年前の二倍になりました。
Dân số thị trấn này đã tăng gấp đôi so với mười năm trước.
いじょう
Trở lên
Trạng thái, tình trạng ①
この仕事には三年以上の経験が必要です。
Công việc này yêu cầu kinh nghiệm từ ba năm trở lên.
いか
Trở xuống, dưới ~
Trạng thái, tình trạng ①
六歳以下の子どもは無料で入れます。
Trẻ em từ sáu tuổi trở xuống được vào cửa miễn phí.
いない
Trong vòng
Trạng thái, tình trạng ①
注文してから三日以内に商品が届きます。
Sản phẩm sẽ được giao trong vòng ba ngày sau khi đặt hàng.
いがい
Ngoài (~) ra, ngoại trừ
Trạng thái, tình trạng ①
日曜日以外は毎日店を開けています。
Cửa hàng mở cửa hằng ngày trừ chủ nhật.
りょうほう
Cả hai
Trạng thái, tình trạng ①
コーヒーと紅茶は両方とも好きです。
Tôi thích cả cà phê lẫn trà.
ひま
Rãnh rồi
Trạng thái, tình trạng ①
日曜日は暇です。
Chủ nhật tôi rảnh.
ふつう
Sự bình thường (bình thường)
Trạng thái, tình trạng ①
この電車は急行ではなく、普通です。
Tàu này không phải tàu tốc hành mà là tàu thường.
じゆう
Sự tự do (tự do)
Trạng thái, tình trạng ①
休み時間は教室を自由に使ってもいいです。
Trong giờ nghỉ, các bạn có thể tự do sử dụng phòng học.
ていねい
Cẩn thận, lịch sự
Trạng thái, tình trạng ①
店員が商品の使い方を丁寧に説明してくれました。
Nhân viên đã giải thích cách dùng sản phẩm rất cẩn thận.
おおきな
To Lớn
Trạng thái, tình trạng ①
駅の前に大きなホテルが建ちました。
Một khách sạn lớn đã được xây trước nhà ga.
ちいさな
Nhỏ
Trạng thái, tình trạng ①
庭で小さな白い花を見つけました。
Tôi tìm thấy một bông hoa trắng nhỏ trong vườn.
へん
lạ, kỳ quặc; bất thường
Trạng thái, tình trạng ①
隣の部屋から変な音が聞こえます。
Tôi nghe thấy âm thanh lạ từ phòng bên cạnh.
じゅうぶん
đầy đủ; đủ
Trạng thái, tình trạng ①
旅行の準備をする時間は十分あります。
Chúng ta có đủ thời gian để chuẩn bị cho chuyến đi.
うつくしい
Đẹp
Trạng thái, tình trạng ②
山の上から美しい夕日が見えました。
Từ trên núi, tôi đã nhìn thấy hoàng hôn tuyệt đẹp.
きたない
Dơ, bẩn
Trạng thái, tình trạng ②
手が汚いので、食事の前に洗いましょう。
Tay đang bẩn nên hãy rửa trước khi ăn.
うまい
Ngon, giỏi
Trạng thái, tình trạng ②
この店は魚料理が特にうまい。
Quán này đặc biệt ngon ở các món cá.
やわらかい
Mềm, mềm mại
Trạng thái, tình trạng ②
このパンは焼きたてで、とてもやわらかいです。
Chiếc bánh mì này vừa nướng xong nên rất mềm.
かたい
Cứng
Trạng thái, tình trạng ②
この肉は少しかたくて、食べにくいです。
Miếng thịt này hơi dai nên khó ăn.
くわしい
Chi tiết, cụ thể
Trạng thái, tình trạng ②
田中さんはこの町の歴史に詳しいです。
Anh Tanaka hiểu rất rõ lịch sử của thị trấn này.
こまかい
Nhỏ, chi tiết, chi li
Trạng thái, tình trạng ②
細かい字が読みにくいので、少し大きくしてください。
Chữ nhỏ khó đọc nên hãy phóng to một chút.
こわい
Sợ
Trạng thái, tình trạng ②
夜、一人で暗い道を歩くのは怖いです。
Ban đêm đi một mình trên đường tối thật đáng sợ.
すごい
Tuyệt, giỏi
Trạng thái, tình trạng ②
一人でこの料理を作ったんですか。すごいですね。
Bạn tự nấu món này sao? Giỏi thật.
すばらしい
Tuyệt vời
Trạng thái, tình trạng ②
山の上から見た景色はすばらしかったです。
Phong cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
ただしい
Đúng, chính xác
Trạng thái, tình trạng ②
正しい答えを一つ選んでください。
Hãy chọn một đáp án đúng.
ひどい
Ghê, tồi tệ
Trạng thái, tình trạng ②
昨日は雨がひどくて、外に出られませんでした。
Hôm qua mưa rất lớn nên tôi không thể ra ngoài.
ふとい
Mập, to
Trạng thái, tình trạng ②
この太い木は百年以上前からあります。
Cây to này đã tồn tại hơn một trăm năm.
ほそい
mảnh; nhỏ; thon
Trạng thái, tình trạng ②
この道は細いので、大きな車は通れません。
Con đường này hẹp nên xe lớn không thể đi qua.
あつい
Dày
Trạng thái, tình trạng ②
寒い日は厚いコートを着て出かけます。
Ngày lạnh tôi mặc áo khoác dày rồi mới ra ngoài.
あさい
Nông, cạn
Trạng thái, tình trạng ②
この川はあさいので、歩いて渡れます。
Con sông này cạn nên có thể lội bộ qua.
ふかい
Sâu
Trạng thái, tình trạng ②
この湖は深いので、泳ぐときは注意してください。
Hồ này sâu nên hãy cẩn thận khi bơi.
ねむい
Buồn ngủ
Trạng thái, tình trạng ②
昨夜あまり寝なかったので、眠いです。
Vì tối qua không ngủ nhiều nên tôi buồn ngủ.
めずらしい
Quý hiếm
Trạng thái, tình trạng ②
動物園で珍しい鳥を見ました。
Tôi đã thấy một loài chim quý hiếm ở sở thú.
ふえる
Tăng
Trạng thái, tình trạng ②
春になると、この町を訪れる人が増えます。
Khi xuân đến, số người ghé thăm thị trấn này tăng lên.