楽な
らくな
Khỏe, dễ dàng, thoải mái
Cảm giác
長く歩くので、楽な靴をはいてきました。
Vì phải đi bộ lâu nên tôi đã mang đôi giày thoải mái.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
らくな
Khỏe, dễ dàng, thoải mái
Cảm giác
長く歩くので、楽な靴をはいてきました。
Vì phải đi bộ lâu nên tôi đã mang đôi giày thoải mái.
あんしん
yên tâm
Cảm giác
家族の元気な声を聞いて安心しました。
Nghe giọng gia đình vẫn khỏe, tôi đã yên tâm.
しんじる
Tin, tin tưởng
Cảm giác
自分の力を信じて、最後まで頑張ります。
Tôi tin vào năng lực của mình và sẽ cố gắng đến cùng.
いのる
Cầu nguyện, cầu chúc
Cảm giác
祖母が早く元気になるように祈っています。
Tôi cầu mong bà sớm khỏe lại.
かなしい
Buồn bã
Cảm giác
大切な友達と別れるのは悲しいです。
Phải chia tay người bạn thân thiết thật buồn.
さびしい
cô đơn; buồn vì vắng người
Cảm giác
家族に会えないと、寂しいです。
Khi không được gặp gia đình tôi thấy cô đơn.
なく
Khóc
Cảm giác
映画の最後の場面を見て泣きました。
Tôi đã khóc khi xem cảnh cuối của bộ phim.
なみだ
Nước mắt
Cảm giác
嬉しい知らせを聞いて、涙が出ました。
Nghe tin vui, nước mắt tôi đã trào ra.
しんぱい
lo lắng
Cảm giác
母は私の体を心配しています。
Mẹ đang lo cho sức khỏe của tôi.
つまらない
Chán, tẻ nhạt
Cảm giác
この番組はつまらなかったので、途中で消しました。
Chương trình này chán nên tôi đã tắt giữa chừng.
がっかり
Sự thất vọng
Cảm giác
楽しみにしていた試合が中止になって、がっかりしました。
Tôi thất vọng vì trận đấu mong đợi đã bị hủy.
あきらめる
Từ bỏ, bỏ cuộc
Cảm giác
難しくても、夢を諦めないでください。
Dù khó khăn cũng xin đừng từ bỏ ước mơ.
きんちょう
Sự căng thẳng, hồi hộp
Cảm giác
大勢の前で話すと緊張します。
Tôi hồi hộp khi nói trước đông người.
はずかしい
Mắc cỡ, xấu hổ
Cảm giác
名前を間違えて呼ばれて、少しはずかしかったです。
Tôi hơi xấu hổ vì bị gọi nhầm tên.
びっくり
Sự ngạc nhiên, bất ngờ, giật mình
Cảm giác
急に大きな音がして、びっくりしました。
Tiếng động lớn bất ngờ khiến tôi giật mình.
おどろく
giật mình, ngạc nhiên
Cảm giác
町が十年前と変わっていて驚きました。
Tôi ngạc nhiên vì thị trấn đã khác mười năm trước.
おこる
tức giận; nổi giận
Cảm giác
約束を忘れて、姉に怒られました。
Tôi quên lời hẹn nên bị chị mắng.
きぶん
Tâm trạng, cảm giác
Cảm giác
天気がいい日に散歩すると気分がよくなります。
Đi dạo vào ngày đẹp trời khiến tâm trạng tốt hơn.
きぶんがわるい
Tâm trạng xấu, cảm giác khó chịu
Cảm giác
気分が悪いので、少し休ませてください。
Tôi thấy khó chịu nên xin cho tôi nghỉ một lát.
こころ
Trái tim, tinh thần, tâm hồn
Cảm giác
美しい音楽を聞くと心が落ち着きます。
Nghe nhạc hay khiến lòng tôi bình yên.
ストレス
Căng thẳng
Cảm giác
運動すると仕事のストレスが少なくなります。
Vận động giúp giảm căng thẳng do công việc.
ホームシック
Nhớ nhà
Cảm giác
留学したばかりのころはホームシックになりました。
Khi mới đi du học, tôi đã rất nhớ nhà.
かならず
Nhất định
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
出かける前にかならず窓を閉めてください。
Trước khi ra ngoài, nhất định hãy đóng cửa sổ.
きっと
Chắc, chắc chắn
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
毎日練習すれば、きっと上手になります。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ giỏi lên.
しっかり
chắc chắn; cẩn thận, vững vàng
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
試験の説明をしっかり読んでから答えましょう。
Hãy đọc kỹ hướng dẫn của bài thi rồi mới trả lời.
きちんと
đàng hoàng; ngay ngắn
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
使った道具はきちんと元の場所へ戻してください。
Hãy trả dụng cụ đã dùng về đúng chỗ.
ちゃんと
đàng hoàng; đúng cách
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
朝ご飯をちゃんと食べてから学校へ行きなさい。
Hãy ăn sáng đầy đủ rồi mới đi học.
ぜったいに
nhất định; tuyệt đối
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
大切なパスワードを絶対に人に教えないでください。
Tuyệt đối không được cho người khác biết mật khẩu quan trọng.
ぜひ
Nhất định
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
日本へ来たら、ぜひ京都にも行ってください。
Nếu đến Nhật, nhất định hãy ghé Kyoto.
できるだけ
Trong khả năng có thể
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
明日はできるだけ早く来てください。
Ngày mai hãy đến sớm nhất có thể.
はっきり
rõ ràng
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
聞こえないので、もう少しはっきり話してください。
Tôi không nghe rõ nên hãy nói rõ hơn một chút.
ずいぶん
khá nhiều; đáng kể
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
会わない間に、息子さんはずいぶん大きくなりましたね。
Trong thời gian không gặp, con trai anh đã lớn lên nhiều nhỉ.
かなり
Khá là
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
駅から会場まではかなり遠いです。
Từ ga đến địa điểm tổ chức khá xa.
だいぶ
khá nhiều, đáng kể
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
薬を飲んだので、熱がだいぶ下がりました。
Nhờ uống thuốc nên cơn sốt đã giảm nhiều.
もっと
Hơn nữa
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
日本語をもっと上手に話せるようになりたいです。
Tôi muốn có thể nói tiếng Nhật giỏi hơn nữa.
だいたい
Đại khái
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
宿題はだいたい終わりました。
Bài tập về nhà đã gần như xong.
たいてい
thường; thường thường
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
日曜日はたいてい家で休みます。
Chủ nhật tôi thường nghỉ ở nhà.
たまに
Đôi khi
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
忙しいときは、たまに昼ご飯を食べないことがあります。
Khi bận, đôi lúc tôi không ăn trưa.
ぜんぜん
Hoàn toàn(không)
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
この説明は難しくて、ぜんぜん分かりません。
Lời giải thích này khó nên tôi hoàn toàn không hiểu.
けっして
Nhất định (không)
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
この経験をけっして忘れません。
Tôi nhất định sẽ không quên trải nghiệm này.
ちっとも
Một chút cũng (không)
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
一時間待ちましたが、バスはちっとも来ません。
Tôi đợi một tiếng mà xe buýt vẫn chẳng đến chút nào.
まだ
Chưa
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
電車はまだ来ていません。
Tàu vẫn chưa đến.
ほとんど
Hầu như, hầu hết
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
宿題はほとんど終わりました。
Bài tập về nhà hầu như đã xong.
なかなか
khá; mãi mà không (kèm phủ định)
Hãy ghi nhớ cả phó từ ①
この漢字はなかなか覚えられません。
Tôi mãi mà không nhớ được chữ Hán này.
きゅうに
Đột ngột, thình lình, bất ngờ
Hãy ghi nhớ cả phó từ ②
空が暗くなり、急に雨が降り始めました。
Trời tối lại và mưa bất ngờ bắt đầu rơi.
しばらく
Một lúc, một chút
Hãy ghi nhớ cả phó từ ②
疲れたので、ここでしばらく休みましょう。
Vì mệt nên chúng ta hãy nghỉ ở đây một lát.
ずっと
Suốt, hẳn
Hãy ghi nhớ cả phó từ ②
電車のほうがバスよりずっと速いです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt rất nhiều.
そのまま
Cứ như thế
Hãy ghi nhớ cả phó từ ②
使った本はそのまま机の上に置いてください。
Hãy để nguyên cuốn sách đã dùng trên bàn.