鍋
なべ
Cái nồi
Món ăn ~ Nấu (Làm)
大きな鍋で野菜スープを作ります。
Tôi nấu súp rau trong một chiếc nồi lớn.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
なべ
Cái nồi
Món ăn ~ Nấu (Làm)
大きな鍋で野菜スープを作ります。
Tôi nấu súp rau trong một chiếc nồi lớn.
ふた
Cái nắp
Món ăn ~ Nấu (Làm)
鍋にふたをして、弱い火で煮てください。
Hãy đậy nắp nồi rồi nấu bằng lửa nhỏ.
さら
Đĩa
Món ăn ~ Nấu (Làm)
この皿を使ってください。
Hãy dùng đĩa này.
ちゃわん
Chén, bát
Món ăn ~ Nấu (Làm)
このちゃわんを使ってください。
Hãy dùng chén, bát này.
ようい
Sự chuẩn bị
Món ăn ~ Nấu (Làm)
お客様のために、お茶とお菓子を用意しました。
Tôi đã chuẩn bị trà và bánh cho khách.
ならぶ
Xếp hàng
Món ăn ~ Nấu (Làm)
人気の店なので、昼は長い列に並ぶことがあります。
Vì là quán nổi tiếng nên buổi trưa đôi khi phải xếp hàng dài.
ならべる
Sắp xếp, bày biện
Món ăn ~ Nấu (Làm)
洗った皿を棚にきれいに並べました。
Tôi đã xếp ngay ngắn những chiếc đĩa đã rửa lên kệ.
ひ
Lửa
Món ăn ~ Nấu (Làm)
出かける前に、台所の火を消したか確認しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã kiểm tra xem đã tắt lửa trong bếp chưa.
やく
nướng; chiên
Món ăn ~ Nấu (Làm)
フライパンで魚を焼くと、いい匂いがします。
Khi nướng cá bằng chảo, mùi thơm tỏa ra rất dễ chịu.
やける
Được nướng / Chiên chín
Món ăn ~ Nấu (Làm)
パンが焼けるまで、あと五分かかります。
Còn năm phút nữa bánh mì mới nướng xong.
やかん
Cái ấm
Món ăn ~ Nấu (Làm)
やかんでお湯をわかしてください。
Hãy đun nước bằng ấm.
わかす
Đun sôi
Món ăn ~ Nấu (Làm)
お茶を入れるので、お湯をわかしてください。
Vì sẽ pha trà nên hãy đun sôi nước.
あたためる
Làm ấm, hâm nóng
Món ăn ~ Nấu (Làm)
冷めたスープを電子レンジで温めました。
Tôi đã hâm nóng món súp nguội bằng lò vi sóng.
ひやす
ướp lạnh, làm lạnh, làm mát
Món ăn ~ Nấu (Làm)
ジュースを冷蔵庫でよく冷やしておきます。
Tôi sẽ làm lạnh kỹ nước trái cây trong tủ lạnh.
おちゃをいれる
Cho (trà) vào, châm (trà)
Món ăn ~ Nấu (Làm)
お客様が来たので、母がお茶を入れました。
Vì có khách đến nên mẹ đã pha trà.
くさる
Thối, hôi, hư
Món ăn ~ Nấu (Làm)
暑い日に肉を外に置くと腐ります。
Nếu để thịt bên ngoài vào ngày nóng thì thịt sẽ hỏng.
すてる
Vứt
Món ăn ~ Nấu (Làm)
古い雑誌を捨てました。
Tôi đã vứt những cuốn tạp chí cũ.
こめ
Gạo, cơm
Món ăn ~ Nấu (Làm)
この店では地元で作った米を使っています。
Quán này sử dụng gạo được trồng tại địa phương.
べんとう
Cơm hộp
Món ăn ~ Nấu (Làm)
毎朝、会社に持っていく弁当を作ります。
Mỗi sáng tôi làm cơm hộp mang đến công ty.
おかず
Thức ăn, đồ ăn
Món ăn ~ Nấu (Làm)
今日の弁当のおかずは焼き魚です。
Món ăn kèm trong hộp cơm hôm nay là cá nướng.
いんすたんとしょくひん
Thực phẩm ăn liền
Món ăn ~ Nấu (Làm)
忙しい日でも、インスタント食品ばかり食べないようにしています。
Ngay cả vào ngày bận rộn, tôi cũng cố không chỉ ăn toàn thực phẩm ăn liền.
かんづめ
Đồ hộp
Món ăn ~ Nấu (Làm)
非常時のために魚のかんづめを買っておきました。
Tôi đã mua sẵn cá hộp để dùng khi khẩn cấp.
かじ
Việc nhà
Món ăn ~ Nấu (Làm)
休日は夫婦で家事を分担しています。
Vào ngày nghỉ, vợ chồng tôi chia nhau làm việc nhà.
ねだん
giá cả
Đi chợ, mua sắm
このかばんは便利ですが、値段が少し高いです。
Chiếc túi này tiện lợi nhưng giá hơi cao.
あがる
Tăng
Đi chợ, mua sắm
来月から電気の料金が上がるそうです。
Nghe nói giá điện sẽ tăng từ tháng sau.
バーゲン
Đợt giảm giá, sự giảm giá
Đi chợ, mua sắm
デパートの夏のバーゲンで靴を安く買いました。
Tôi đã mua giày giá rẻ trong đợt giảm giá mùa hè của trung tâm thương mại.
わりびき
Sự giảm giá, bớt, bán rẻ
Đi chợ, mua sắm
学生証を見せると、入場料が二割引になります。
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, phí vào cửa sẽ được giảm hai mươi phần trăm.
むりょう
Miễn phí
Đi chợ, mua sắm
この美術館は高校生まで無料です。
Bảo tàng mỹ thuật này miễn phí cho học sinh đến hết cấp ba.
ゆうりょう
Tốn tiền, tốn phí
Đi chợ, mua sắm
駅前の駐車場は有料なので、料金を確認しましょう。
Bãi đỗ xe trước ga có tính phí nên hãy kiểm tra mức phí.
さいふ
Ví, bóp
Đi chợ, mua sắm
電車の中に財布を忘れてしまいました。
Tôi đã để quên ví trên tàu điện.
レジ
Quầy tính tiền, quầy thu ngân
Đi chợ, mua sắm
買いたい商品を持ってレジに並びました。
Tôi mang món hàng muốn mua đến xếp hàng ở quầy tính tiền.
けいさん
Sự tính toán
Đi chợ, mua sắm
レジで代金を計算してもらいました。
Tôi đã nhờ nhân viên tính tiền tại quầy.
てんいん
Nhân viên
Đi chợ, mua sắm
分からないことを店員に聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên về điều mình chưa hiểu.
かぞえる
Đếm
Đi chợ, mua sắm
箱の中のりんごを一つずつ数えました。
Tôi đã đếm từng quả táo trong hộp.
はらう
trả; thanh toán
Đi chợ, mua sắm
レストランでカードでお金を払いました。
Tôi đã thanh toán bằng thẻ tại nhà hàng.
サイン
Chữ ký, việc ký tên
Đi chợ, mua sắm
荷物を受け取る前に、ここにサインしてください。
Trước khi nhận hành lý, hãy ký tên vào đây.
たりる
Đủ
Đi chợ, mua sắm
旅行のお金はこれで足ります。
Số tiền đi du lịch như thế này là đủ.
おつり
tiền thối lại
Đi chợ, mua sắm
千円を払って、三百円のおつりをもらいました。
Tôi trả một nghìn yên và nhận lại ba trăm yên tiền thừa.
レシート
Biên lai
Đi chợ, mua sắm
商品を返すときはレシートが必要です。
Khi trả lại hàng, bạn cần có biên lai.
りょうしゅうしょ
hóa đơn; biên nhận
Đi chợ, mua sắm
会社の名前を書いた領収書をお願いします。
Vui lòng viết tên công ty trên hóa đơn giúp tôi.
ふくろ
Bao, túi
Đi chợ, mua sắm
買った野菜をこの袋に入れてください。
Hãy cho rau đã mua vào chiếc túi này.
とりかえる
Đổi
Đi chợ, mua sắm
サイズが合わなかったので、大きい物に取りかえました。
Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã đổi sang món lớn hơn.
さがす
Tìm
Đi chợ, mua sắm
駅の近くで安いホテルを探しています。
Tôi đang tìm một khách sạn giá rẻ gần ga.
えらぶ
Chọn
Đi chợ, mua sắm
四つの中から好きな色を一つ選んでください。
Hãy chọn một màu bạn thích trong bốn màu.
つつむ
Gói
Đi chợ, mua sắm
店員がプレゼントをきれいな紙で包んでくれました。
Nhân viên đã gói món quà cho tôi bằng giấy đẹp.
おかねをおろす
rút tiền
Đi chợ, mua sắm
銀行のATMで旅行に必要なお金を下ろしました。
Tôi đã rút số tiền cần cho chuyến đi tại máy ATM của ngân hàng.
うれる
Bán chạy
Đi chợ, mua sắm
この店のパンは朝からよく売れています。
Bánh mì của cửa hàng này bán rất chạy từ sáng.
しょくりょうひん
Thực phẩm
Đi chợ, mua sắm
牛乳や野菜などの食料品を買いました。
Tôi đã mua thực phẩm như sữa và rau.