乗る
のる
lên; đi bằng phương tiện
Phương tiện giao thông
毎朝七時の電車に乗ります。
Mỗi sáng tôi lên chuyến tàu lúc bảy giờ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
21 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Phương tiện giao thông
21 từ trong bài này
のる
lên; đi bằng phương tiện
Phương tiện giao thông
毎朝七時の電車に乗ります。
Mỗi sáng tôi lên chuyến tàu lúc bảy giờ.
おりる
xuống phương tiện
Phương tiện giao thông
次の駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
きっぷ
vé
Phương tiện giao thông
駅で大阪までの切符を買いました。
Tôi đã mua vé đi Osaka tại ga.
つぎの
tiếp theo
Phương tiện giao thông
次のバスは十分後に来ます。
Xe buýt tiếp theo sẽ đến sau mười phút.
のりかえる
Đổi tàu (chuyến), quá cảnh
Phương tiện giao thông
新宿で地下鉄に乗り換えます。
Tôi đổi sang tàu điện ngầm ở Shinjuku.
かくえき
mỗi ga; tất cả các ga
Phương tiện giao thông
この電車は各駅に止まります。
Chuyến tàu này dừng ở mọi ga.
きゅうこう
Tàu nhanh
Phương tiện giao thông
急行に乗ると、駅まで早く着きます。
Nếu đi tàu nhanh thì sẽ đến ga sớm.
とっきゅう
Tàu tốc hành
Phương tiện giao thông
京都まで特急で行きました。
Tôi đã đi đến Kyoto bằng tàu tốc hành.
しんかんせん
Tàu cao tốc shinkansen
Phương tiện giao thông
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
ちかてつ
Tàu điện ngầm
Phương tiện giao thông
会社へ地下鉄で通っています。
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
〜ばんせん
đường ray số ~
Phương tiện giao thông
東京行きの電車は三番線です。
Tàu đi Tokyo ở đường ray số ba.
なんばんせん
đường ray số mấy
Phương tiện giao thông
大阪行きの電車は何番線ですか。
Tàu đi Osaka ở đường ray số mấy?
じどうしゃ
Xe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ)
Phương tiện giao thông
父は自動車の会社で働いています。
Bố tôi làm việc tại công ty ô tô.
うんてん
lái xe; vận hành
Phương tiện giao thông
父は毎日車を運転します。
Bố tôi lái ô tô mỗi ngày.
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
Phương tiện giao thông
店の後ろに駐車場があります。
Có bãi đỗ xe phía sau cửa hàng.
とめる
dừng; đỗ xe
Phương tiện giao thông
車をこの駐車場に止めました。
Tôi đã đỗ xe ở bãi này.
バイク
Xe gắn máy, xe mô-tô
Phương tiện giao thông
兄はバイクで会社へ行きます。
Anh tôi đi làm bằng xe máy.
バス
Xe buýt
Phương tiện giao thông
毎朝バスで学校へ通います。
Mỗi sáng tôi đi học bằng xe buýt.
タクシー
Xe taxi
Phương tiện giao thông
荷物が重いので、タクシーに乗りました。
Vì hành lý nặng nên tôi đã đi taxi.
ふね
tàu; thuyền
Phương tiện giao thông
島まで小さい船で行きました。
Tôi đã đi thuyền nhỏ đến đảo.
のりば
bến; điểm lên phương tiện
Phương tiện giao thông
空港行きのバス乗り場はどこですか。
Điểm đón xe buýt đi sân bay ở đâu?