いい
いい
tốt; đẹp
Thời tiết
今日は天気がいいです。
Hôm nay thời tiết đẹp.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
14 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Thời tiết
14 từ trong bài này
いい
tốt; đẹp
Thời tiết
今日は天気がいいです。
Hôm nay thời tiết đẹp.
わるい
xấu; tệ; không tốt
Thời tiết
姿勢が悪いと背中が痛くなります。
Nếu tư thế xấu thì lưng sẽ đau.
いいおてんきですね
thời tiết đẹp nhỉ
Thời tiết
空を見て、「いいお天気ですね」と話しました。
Nhìn lên trời, tôi nói: “Thời tiết đẹp nhỉ”.
ふる
rơi (mưa, tuyết)
Thời tiết
午後から雨が降るそうです。
Nghe nói từ chiều trời sẽ mưa.
あつい
nóng (thời tiết)
Thời tiết
今日は暑いので、水をたくさん飲みましょう。
Hôm nay nóng nên hãy uống nhiều nước.
すずしい
Mát
Thời tiết
朝の公園は涼しくて気持ちがいいです。
Công viên buổi sáng mát mẻ và dễ chịu.
さむい
lạnh (thời tiết)
Thời tiết
外は寒いから、コートを着てください。
Bên ngoài lạnh nên hãy mặc áo khoác.
あたたかい
Ấm
Thời tiết
春になると、だんだん暖かくなります。
Khi sang xuân, trời dần ấm lên.
おもう
Nghĩ
Thời tiết
明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
たぶん
Có lẽ
Thời tiết
父はたぶん八時ごろ帰ります。
Có lẽ bố tôi sẽ về khoảng tám giờ.
きっと
Chắc, chắc chắn
Thời tiết
毎日練習すれば、きっと上手になります。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ giỏi lên.
もってくる
mang đến
Thời tiết
授業に辞書を持ってきてください。
Hãy mang từ điển đến lớp.
もっていく
mang đi
Thời tiết
旅行にカメラを持っていきます。
Tôi mang máy ảnh theo chuyến du lịch.
ばんぐみ
Chương trình
Thời tiết
毎週このテレビ番組を見ています。
Mỗi tuần tôi đều xem chương trình truyền hình này.