カタカナ
カタカナ
(Chữ) katakana
Từ ngữ
外国の名前はカタカナで書きます。
Tên nước ngoài được viết bằng Katakana.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
カタカナ
(Chữ) katakana
Từ ngữ
外国の名前はカタカナで書きます。
Tên nước ngoài được viết bằng Katakana.
びじゅつ
Mỹ thuật
Tương lai
大学で美術について勉強しています。
Tôi đang học về mỹ thuật ở đại học.
おさけ
rượu; đồ uống có cồn
Ăn, uống
朝、お酒を飲みます。
Buổi sáng tôi uống rượu.
なんにち
Ngày mấy
Quà tặng
今月の試験は何日ですか。
Kỳ thi tháng này vào ngày mấy?
かんじ
chữ Hán
Từ ngữ
毎日、漢字を五つ覚えます。
Mỗi ngày tôi học thuộc năm chữ Hán.
ちきゅう
Trái Đất
Tương lai
大学で地球について勉強しています。
Tôi đang học về trái đất ở đại học.
ろーまじ
(Roman alphabet)
Từ ngữ
住所をローマ字でも書きました。
Tôi cũng viết địa chỉ bằng chữ La-tinh.
ビール
Bia
Ăn, uống
朝、ビールを飲みます。
Buổi sáng tôi uống bia.
〜にち
~ ngày; ngày ~
Quà tặng
日本に三日滞在します。
Tôi lưu trú ở Nhật ba ngày.
ワイン
Rượu vang
Ăn, uống
朝、ワインを飲みます。
Buổi sáng tôi uống rượu vang.
〜について
~ về
Tương lai
授業で地球の環境について話しました。
Trong giờ học chúng tôi nói về môi trường Trái Đất.
のる
lên; đi bằng phương tiện
Phương tiện giao thông
毎朝七時の電車に乗ります。
Mỗi sáng tôi lên chuyến tàu lúc bảy giờ.
シーディー
Đĩa CD
Học tập
このCDで日本語を聞きます。
Tôi nghe tiếng Nhật bằng đĩa CD này.
カップ
Tách, cốc
Ăn, uống
温かい紅茶をカップに入れました。
Tôi rót trà đen nóng vào tách.
おりる
xuống phương tiện
Phương tiện giao thông
次の駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
しらべる
Tra, tìm hiểu
Học tập
知らない言葉を辞書で調べます。
Tôi tra từ chưa biết bằng từ điển.
やめる
Nghỉ, bỏ, thôi
Tương lai
健康のためにたばこをやめました。
Tôi đã bỏ thuốc lá vì sức khỏe.
でんしじしょ
Từ điển điện tử
Học tập
電子辞書で漢字の読み方を調べました。
Tôi tra cách đọc chữ Hán bằng từ điển điện tử.
コップ
Ly, cốc
Ăn, uống
コップに冷たい水を入れてください。
Hãy rót nước lạnh vào cốc.
きっぷ
vé
Phương tiện giao thông
駅で大阪までの切符を買いました。
Tôi đã mua vé đi Osaka tại ga.
かんがえる
Suy nghĩ
Tương lai
卒業後の仕事について考えています。
Tôi đang suy nghĩ về công việc sau khi tốt nghiệp.
つぎの
tiếp theo
Phương tiện giao thông
次のバスは十分後に来ます。
Xe buýt tiếp theo sẽ đến sau mười phút.
もう
(Đã) rồi
Tương lai
宿題はもう終わりました。
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
いみ
Ý nghĩa
Học tập
この言葉の意味を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết nghĩa của từ này.
りょうり
Món ăn
Món ăn
母は野菜を使った料理が得意です。
Mẹ tôi giỏi nấu các món dùng rau.
ごはん
Cơm
Món ăn
昼ごはんにごはんを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn cơm.
まだ
Chưa
Tương lai
電車はまだ来ていません。
Tàu vẫn chưa đến.
のりかえる
Đổi tàu (chuyến), quá cảnh
Phương tiện giao thông
新宿で地下鉄に乗り換えます。
Tôi đổi sang tàu điện ngầm ở Shinjuku.
がんばる
Cố gắng
Học tập
明日の試験のために頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng vì kỳ thi ngày mai.
しゅくだい
Bài tập về nhà.
Học tập
晩ご飯の前に宿題をします。
Tôi làm bài tập về nhà trước bữa tối.
サンドイッチ
Bánh mì sandwich
Món ăn
昼ごはんにサンドイッチを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn bánh mì sandwich.
これから
Từ nay
Tương lai
これから日本語の授業が始まります。
Từ bây giờ tiết tiếng Nhật bắt đầu.
かくえき
mỗi ga; tất cả các ga
Phương tiện giao thông
この電車は各駅に止まります。
Chuyến tàu này dừng ở mọi ga.
きゅうこう
Tàu nhanh
Phương tiện giao thông
急行に乗ると、駅まで早く着きます。
Nếu đi tàu nhanh thì sẽ đến ga sớm.
そして
và; sau đó
Hãy nhớ cả những từ này!
朝ごはんを食べました。そして、学校へ行きました。
Tôi ăn sáng rồi sau đó đi học.
にっき
Nhật ký.
Học tập
寝る前に短い日記を書きます。
Tôi viết nhật ký ngắn trước khi ngủ.
おにぎり
Cơm nắm
Món ăn
昼ごはんにおにぎりを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn cơm nắm.
とっきゅう
Tàu tốc hành
Phương tiện giao thông
京都まで特急で行きました。
Tôi đã đi đến Kyoto bằng tàu tốc hành.
おべんとう
Cơm hộp
Món ăn
昼ごはんにお弁当を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn cơm hộp.
レポート
Bài báo cáo
Học tập
授業のレポートを来週出します。
Tôi sẽ nộp báo cáo môn học vào tuần sau.
まえ
Trước
Hãy nhớ cả những từ này!
食事の前に手を洗います。
Tôi rửa tay trước bữa ăn.
としょかん
Thư viện
Học tập
図書館で日本語の本を借りました。
Tôi mượn sách tiếng Nhật tại thư viện.
あと
sau; phần còn lại
Hãy nhớ cả những từ này!
仕事の後で友だちに会います。
Sau giờ làm tôi gặp bạn.
ラーメン
Mì ramen
Món ăn
昼ごはんにラーメンを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn mì ramen.
しんかんせん
Tàu cao tốc shinkansen
Phương tiện giao thông
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
ほんや
Tiệm sách
Học tập
駅前の本屋で辞書を買いました。
Tôi mua từ điển tại hiệu sách trước ga.
パスタ
Mì Ý
Món ăn
昼ごはんにパスタを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn mì ý.
ちかてつ
Tàu điện ngầm
Phương tiện giao thông
会社へ地下鉄で通っています。
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.