自分で
じぶんで
Tự mình
Như thế nào?
このお弁当は自分で作りました。
Tôi tự làm hộp cơm này.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
じぶんで
Tự mình
Như thế nào?
このお弁当は自分で作りました。
Tôi tự làm hộp cơm này.
これ
Cài này, đây
Đây là cái gì?
これは日本語の辞書です。
Đây là từ điển tiếng Nhật.
それ
Cái đó, đó
Đây là cái gì?
それは私の傘です。
Đó là chiếc ô của tôi.
みっつめ
cái thứ ba
Đường đi
三つ目の駅で降りてください。
Hãy xuống ở ga thứ ba.
おなかがすく
Đói bụng
Như thế nào?
たくさん歩くと、おなかがすきます。
Đi bộ nhiều thì sẽ đói bụng.
なにめーとる
Bao nhiêu (mấy) mét
Đường đi
駅はここから何メートルですか。
Nhà ga cách đây bao nhiêu mét?
あれ
Cái kia, kia
Đây là cái gì?
あれは駅です。
Kia là nhà ga.
のどがかわく
Khát nước
Như thế nào?
暑い日はすぐのどがかわきます。
Ngày nóng thì nhanh khát nước.
いっぱい
đầy; no; nhiều
Như thế nào?
昼ごはんをたくさん食べて、おなかがいっぱいです。
Tôi ăn nhiều vào bữa trưa nên đã no.
〜メートル
~ mét
Đường đi
駅員に〜メートルについて聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về ~ mét.
どれ
Cái nào
Đây là cái gì?
あなたのかばんはどれですか。
Cặp của bạn là cái nào?
となり
Bên cạnh
Ở đâu
郵便局は銀行の隣にあります。
Bưu điện nằm cạnh ngân hàng.
いかがですか
Thế nào, mời ai ăn / uống (cách nói lịch sự)
Như thế nào?
コーヒーはいかがですか。
Bạn dùng cà phê nhé?
この
~ này
Đây là cái gì?
この本はおもしろいです。
Cuốn sách này thú vị.
もういっぱい
thêm một ly/chén nữa
Như thế nào?
おいしいので、もう一杯お願いします。
Vì ngon nên cho tôi thêm một ly nữa.
その
~ đó
Đây là cái gì?
その椅子に座ってください。
Hãy ngồi vào chiếc ghế đó.
あいだ
giữa; khoảng giữa
Ở đâu
駅は銀行とホテルの間にあります。
Nhà ga nằm giữa ngân hàng và khách sạn.
あの
~ Kia
Đây là cái gì?
あの人は私の先生です。
Người kia là giáo viên của tôi.
けっこうです
Đủ, được
Như thế nào?
「お茶をもう一杯いかがですか。」「いいえ、けっこうです。」
“Bạn dùng thêm một chén trà nhé?” “Không, tôi đủ rồi.”
ちかく
Gần
Ở đâu
家の近くに大きな公園があります。
Gần nhà tôi có một công viên lớn.
かんぱい
Cạn ly
Như thế nào?
みんなでグラスを持って、かんぱいしました。
Mọi người nâng ly và cùng chúc mừng.
うえ
Trên
Ở đâu
辞書は机の上にあります。
Quyển từ điển ở trên bàn.
どの
~ Nào?
Đây là cái gì?
どの電車に乗りますか。
Bạn đi chuyến tàu nào?
した
Dưới
Ở đâu
猫は椅子の下で寝ています。
Con mèo đang ngủ dưới ghế.
いただきます。
xin phép dùng bữa
Như thế nào?
食べる前に「いただきます」と言います。
Trước khi ăn, người Nhật nói “xin phép dùng bữa”.
なに
Cái gì?
Đây là cái gì?
朝ご飯に何を食べますか。
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
めいし
Danh thiếp
Đây là cái gì?
会った人に名刺を渡しました。
Tôi đưa danh thiếp cho người vừa gặp.
ごちそうさまでした。
cảm ơn vì bữa ăn
Như thế nào?
食事のあとで「ごちそうさまでした」と言いました。
Sau bữa ăn, tôi nói “cảm ơn vì bữa ăn”.
ケータイ
Điện thoại di động (cầm tay)
Đây là cái gì?
ケータイを家に忘れました。
Tôi để quên điện thoại di động ở nhà.
しゅみ
Sở thích
Sở thích
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
うしろ
Sau
Ở đâu
自転車は家の後ろにあります。
Xe đạp ở phía sau nhà.
なか
Trong
Ở đâu
冷蔵庫の中に牛乳があります。
Trong tủ lạnh có sữa.
スマホ
Điện thoại thông minh (nói tắt)
Đây là cái gì?
スマホで地図を見ます。
Tôi xem bản đồ bằng điện thoại thông minh.
にち
Ngày
Sở thích
日本に来て三日になります。
Tôi đến Nhật đã được ba ngày.
そと
Ngoài
Ở đâu
子どもたちは外で遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.
でんち
Pin
Đây là cái gì?
時計の電池を替えました。
Tôi đã thay pin đồng hồ.
すき
thích; yêu thích
Sở thích
妹は動物が好きです。
Em gái tôi thích động vật.
ノート
Quyển vở, quyển tập
Đây là cái gì?
ノートに新しい言葉を書きます。
Tôi viết từ mới vào vở.
あそこ
Đằng đó
Ở đâu
あそこに見える建物は図書館です。
Tòa nhà nhìn thấy đằng kia là thư viện.
きらい
không thích; ghét
Sở thích
子どものころは野菜が嫌いでした。
Hồi nhỏ tôi không thích rau.
あまり
(Không) ~ lắm
Sở thích
私は甘い物をあまり食べません。
Tôi không ăn đồ ngọt nhiều lắm.
かみ
Tờ giấy, giấy
Đây là cái gì?
この紙に住所を書いてください。
Hãy viết địa chỉ lên tờ giấy này.
ここ
Nơi này, chỗ này
Ở đâu
ここに名前を書いてください。
Hãy viết tên vào đây.
てちょう
Sổ tay
Đây là cái gì?
手帳に来週の予定を書きました。
Tôi ghi lịch tuần sau vào sổ tay.
どちらも
Cái nào cũng, đằng nào cũng
Sở thích
コーヒーも紅茶も、どちらも好きです。
Cả cà phê lẫn trà đen tôi đều thích.
そこ
Nơi đó, chỗ đó
Ở đâu
そこにかばんを置いてください。
Hãy đặt túi ở đó.
どっち
Cái nào, đằng nào (cách nói thân mật)
Sở thích
青と白では、どっちが好きですか。
Giữa màu xanh và trắng, bạn thích màu nào?
ボールペン
Bút bi
Đây là cái gì?
青いボールペンで書いてください。
Hãy viết bằng bút bi màu xanh.