どこ
どこ
Ở đâu
Ở đâu
駅のトイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở ga nằm ở đâu?
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
どこ
Ở đâu
Ở đâu
駅のトイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở ga nằm ở đâu?
シャープペンシル
Bút chì bấm
Đây là cái gì?
新しいシャープペンシルを買いました。
Tôi đã mua một chiếc bút chì bấm mới.
じょうず
giỏi; khéo
Sở thích
山田さんはギターが上手です。
Anh Yamada chơi ghi-ta giỏi.
でかける
Đi ra ngoài
Ra ngoài
午後、家族と買い物に出かけます。
Buổi chiều tôi ra ngoài mua sắm cùng gia đình.
えんぴつ
bút chì
Đây là cái gì?
鉛筆を二本ください。
Cho tôi hai cây bút chì.
つく
đến nơi
Ra ngoài
電車は九時に東京駅に着きます。
Tàu đến ga Tokyo lúc chín giờ.
へた
kém; không giỏi
Sở thích
私は歌が下手ですが、カラオケが好きです。
Tôi hát không giỏi nhưng thích karaoke.
デート
hẹn hò; cuộc hẹn
Ra ngoài
日曜日に恋人とデートをします。
Chủ nhật tôi đi hẹn hò với người yêu.
けしごむ
Cục gôm, tẩy
Đây là cái gì?
消しゴムで字を消しました。
Tôi đã xóa chữ bằng cục tẩy.
まだまだです
Chưa giỏi, vẫn còn kém /dở
Sở thích
日本語が上手ですね。いいえ、まだまだです。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ. Không, tôi vẫn còn kém lắm.
パンチ
Đồ bấm lỗ
Đây là cái gì?
パンチで紙に穴を開けます。
Tôi dùng dụng cụ bấm lỗ để tạo lỗ trên giấy.
ならう
Học (luyện tập)
Sở thích
週に一回、先生にピアノを習っています。
Mỗi tuần một lần tôi học piano với giáo viên.
やくそく
lời hứa; cuộc hẹn
Ra ngoài
友だちと駅で会う約束をしました。
Tôi đã hẹn gặp bạn ở ga.
いけばな
Cắm hoa
Sở thích
土曜日にいけばなを習っています。
Tôi học cắm hoa vào thứ bảy.
ホッチキス
Đồ bấm
Đây là cái gì?
ホッチキスで資料を留めました。
Tôi đã dùng dập ghim để ghim tài liệu.
ようじ
Việc riêng
Ra ngoài
午後は用事があるので、出かけます。
Buổi chiều tôi có việc nên sẽ ra ngoài.
つごうがいい
Thuận tiện, có giờ rảnh
Ra ngoài
土曜日の午後なら都合がいいです。
Nếu là chiều thứ bảy thì tôi sắp xếp được.
セロテープ
Băng keo trong
Đây là cái gì?
セロテープで箱を閉じます。
Tôi dùng băng keo trong để đóng hộp.
さどう
trà đạo
Sở thích
日本で茶道を体験しました。
Tôi đã trải nghiệm trà đạo ở Nhật.
かんたん
Đơn giản
Sở thích
この料理は簡単に作れます。
Món này có thể làm một cách đơn giản.
はさみ
Cái kéo, cây kéo
Đây là cái gì?
はさみで紙を切ります。
Tôi cắt giấy bằng kéo.
つごうがわるい
không tiện; không sắp xếp được thời gian
Ra ngoài
明日の午前は都合が悪いです。
Sáng mai tôi không tiện.
はこ
Cái hộp
Đây là cái gì?
プレゼントを箱に入れました。
Tôi cho quà vào hộp.
むずかしい
Khó
Sở thích
この漢字は読むのが難しいです。
Chữ Hán này khó đọc.
だめです
Không được
Ra ngoài
ここで写真を撮ってはだめです。
Không được chụp ảnh ở đây.
かえる
Thay đổi
Ra ngoài
約束の時間を三時に変えました。
Tôi đã đổi giờ hẹn sang ba giờ.
しゃしん
ảnh, hình
Sở thích
旅行で家族の写真をたくさん撮りました。
Tôi đã chụp nhiều ảnh gia đình trong chuyến đi.
コンピューター
Máy tính
Đây là cái gì?
会社でコンピューターを使います。
Tôi sử dụng máy tính ở công ty.
おでかけですか
Anh/ chị ra ngoài à?
Ra ngoài
近所の人に「お出かけですか」と聞かれました。
Người hàng xóm hỏi tôi: “Anh/chị ra ngoài à?”.
パソコン
Máy tính (cá nhân)
Đây là cái gì?
パソコンでレポートを書きます。
Tôi viết báo cáo bằng máy tính cá nhân.
カメラ
Máy ảnh
Sở thích
新しいカメラで花を撮りました。
Tôi chụp hoa bằng chiếc máy ảnh mới.
インターネット
internet
Đây là cái gì?
インターネットで電車の時間を調べます。
Tôi tra giờ tàu trên Internet.
〜までちょっと
đi đến ~ một chút
Ra ngoài
「郵便局までちょっと」と言って出かけました。
Tôi nói “tôi đi ra bưu điện một chút” rồi ra ngoài.
え
Tranh
Sở thích
部屋の壁に海の絵があります。
Trên tường phòng có một bức tranh biển.
よかったら〜
Nếu được thì 〜
Ra ngoài
よかったら、いっしょに映画を見ませんか。
Nếu được, bạn xem phim cùng tôi nhé?
しりょう
Tài liệu
Đây là cái gì?
会議の資料をコピーしました。
Tôi đã sao chép tài liệu cuộc họp.
かく
Vẽ
Sở thích
子どもが動物の絵をかいています。
Đứa trẻ đang vẽ tranh động vật.
きる
Cắt
Đây là cái gì?
はさみで紙を半分に切ります。
Tôi dùng kéo cắt tờ giấy làm đôi.
びじゅつかん
bảo tàng mỹ thuật
Sở thích
日曜日に友だちと美術館へ行きました。
Chủ nhật tôi đã đi bảo tàng mỹ thuật với bạn.
すみません
Xin lỗi, làm ơn
Ra ngoài
遅れて、すみません。
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
〜でも〜ませんか
〜cũng được chứ?
Ra ngoài
休みの日にお茶でも飲みませんか。
Ngày nghỉ chúng ta đi uống trà chẳng hạn nhé?
おんがく
Âm nhạc
Âm nhạc
勉強するとき、静かな音楽を聞きます。
Khi học tôi nghe nhạc nhẹ.
つかう
Dùng, sử dụng
Đây là cái gì?
授業でこの辞書を使います。
Tôi dùng cuốn từ điển này trong giờ học.
〜はちょっと……
~ thì hơi khó/không tiện
Ra ngoài
「日曜日はどうですか。」「日曜日はちょっと……。」
“Chủ nhật thì sao?” “Chủ nhật thì tôi hơi không tiện...”
カラオケ
karaoke
Âm nhạc
週末、友だちとカラオケに行きます。
Cuối tuần tôi đi karaoke với bạn.
なんこ
bao nhiêu cái
Có bao nhiêu cái?
りんごを何個買いましたか。
Bạn đã mua bao nhiêu quả táo?
いっしょに
Cùng với
Âm nhạc
昼ごはんをいっしょに食べませんか。
Bạn ăn trưa cùng tôi nhé?
ざんねんですが
rất tiếc nhưng
Ra ngoài
残念ですが、今日は参加できません。
Rất tiếc nhưng hôm nay tôi không thể tham gia.