〜個
〜こ
~ cái; viên; quả
Có bao nhiêu cái?
みかんを三個ください。
Cho tôi ba quả quýt.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
〜こ
~ cái; viên; quả
Có bao nhiêu cái?
みかんを三個ください。
Cho tôi ba quả quýt.
またこんどおねがいします
hẹn lần sau
Ra ngoài
今日は忙しいので、また今度お願いします。
Hôm nay tôi bận nên hẹn lần sau nhé.
なんだい
bao nhiêu chiếc máy hoặc xe
Có bao nhiêu cái?
会社にパソコンが何台ありますか。
Công ty có bao nhiêu máy tính?
みんなで
cùng mọi người
Âm nhạc
誕生日にみんなで歌を歌いました。
Trong sinh nhật, mọi người cùng hát.
チャンス
Cơ hội, dịp
Ra ngoài
日本語を話すチャンスが増えました。
Cơ hội nói tiếng Nhật của tôi đã tăng lên.
うた
Bài hát
Âm nhạc
この歌を聞くと、元気になります。
Nghe bài hát này tôi thấy vui khỏe hơn.
なんじ
Mấy giờ
Thời gian
毎朝、何時に起きますか。
Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?
いってきます。
Con (tôi) đi đây.(chào trước khi đi)
Ra ngoài
家族に「行ってきます」と言って、家を出ました。
Tôi nói với gia đình “con đi đây” rồi ra khỏi nhà.
なんぷん
Mấy phút
Thời gian
駅まで何分かかりますか。
Đến ga mất bao nhiêu phút?
うたう
hát
Âm nhạc
妹はお風呂でよく歌います。
Em gái tôi thường hát trong phòng tắm.
〜じ
~ giờ
Thời gian
授業は九時に始まります。
Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
コンサート
Hòa nhạc, buổi trình diễn âm nhạc
Âm nhạc
来月、好きな歌手のコンサートへ行きます。
Tháng sau tôi sẽ đi xem buổi hòa nhạc của ca sĩ yêu thích.
いってらっしゃい。
Con (bạn) đi nhé.(chào tiễn ai đó)
Ra ngoài
母は出かける私に「行ってらっしゃい」と言いました。
Mẹ nói “đi cẩn thận nhé” khi tôi ra ngoài.
〜ふん/ぷん
~ phút
Thời gian
ここから駅まで十分です。
Từ đây đến ga mất mười phút.
ただいま。
Con (tôi) về rồi đây.(chào khi về đến)
Ra ngoài
家に帰って、玄関で「ただいま」と言いました。
Về đến nhà, tôi nói “con về rồi” ở lối vào.
クラシック
Nhạc cổ điển
Âm nhạc
父はクラシックをよく聞きます。
Bố tôi thường nghe nhạc cổ điển.
おかえりなさい。
Con (bạn) về rồi à.(chào đón khi ai đó về)
Ra ngoài
父が帰ると、母は「お帰りなさい」と言いました。
Khi bố về, mẹ nói “mừng anh về nhà”.
ジャズ
Nhạc jazz
Âm nhạc
父はジャズをよく聞きます。
Bố tôi thường nghe nhạc jazz.
〜ごろ
Khoảng ~ (chỉ thời điểm)
Thời gian
毎晩十一時ごろ寝ます。
Mỗi tối tôi ngủ khoảng mười một giờ.
ポップス
Nhạc pop
Âm nhạc
父はポップスをよく聞きます。
Bố tôi thường nghe nhạc pop.
ごぜん
Buổi sáng (tính đến 12 giờ trưa)
Thời gian
病院は午前九時に開きます。
Bệnh viện mở cửa lúc chín giờ sáng.
まど
Cửa sổ
Nhà
部屋に新しい窓があります。
Trong phòng có cửa sổ mới.
ごご
Buổi chiều tối (tính từ 12 giờ trưa)
Thời gian
午後、図書館で勉強します。
Buổi chiều tôi học ở thư viện.
ドア
Cửa
Nhà
部屋に新しいドアがあります。
Trong phòng có cửa mới.
ロック
nhạc rock
Âm nhạc
父はロックをよく聞きます。
Bố tôi thường nghe nhạc rock.
ピアノ
đàn piano
Âm nhạc
妹はピアノを習っています。
Em gái tôi đang học đàn piano.
かぎ
Chìa khóa
Nhà
出かける前に家の鍵をかけました。
Tôi đã khóa cửa nhà trước khi ra ngoài.
いま
Bây giờ
Thời gian
いま、昼ご飯を食べています。
Bây giờ tôi đang ăn trưa.
ベッド
giường
Nhà
部屋に新しいベッドがあります。
Trong phòng có giường mới.
ギター
đàn guitar
Âm nhạc
妹はギターを習っています。
Em gái tôi đang học đàn guitar.
〜ぐらい
Khoảng ~ (chỉ khoảng thời gian)
Thời gian
毎日、一時間ぐらい勉強します。
Mỗi ngày tôi học khoảng một tiếng.
ひく
chơi nhạc cụ
Âm nhạc
兄は毎晩ピアノを弾きます。
Anh tôi chơi piano mỗi tối.
〜じかん
~ tiếng; ~ giờ (khoảng thời gian)
Thời gian
昨日は三時間勉強しました。
Hôm qua tôi đã học ba tiếng.
ダイニングキッチン
Phòng ăn và bếp
Nhà
部屋に新しいダイニングキッチンがあります。
Trong phòng có phòng ăn và bếp mới.
なんじかん
Bao nhiêu (mấy) tiếng (đồng hồ)
Thời gian
毎日、何時間寝ますか。
Mỗi ngày bạn ngủ bao nhiêu tiếng?
えいが
Phim (điện ảnh)
Âm nhạc
昨日、映画館で日本の映画を見ました。
Hôm qua tôi xem một bộ phim Nhật tại rạp.
わしつ
Phòng kiểu Nhật
Nhà
部屋に新しい和室があります。
Trong phòng có phòng kiểu nhật mới.
トイレ
nhà vệ sinh
Nhà
トイレは階段の隣にあります。
Nhà vệ sinh nằm cạnh cầu thang.
おてあらい
nhà vệ sinh (lịch sự)
Nhà
すみません、お手洗いはどちらですか。
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở hướng nào ạ?
ふとん
Mền, chăn
Nhà
部屋に新しい布団があります。
Trong phòng có mền, chăn mới.
テーブル
Bàn (ăn)
Nhà
部屋に新しいテーブルがあります。
Trong phòng có bàn mới.
いす
Ghế
Nhà
部屋に新しいいすがあります。
Trong phòng có ghế mới.
せんたく
giặt giũ
Nhà
日曜日の朝に服を洗濯します。
Sáng chủ nhật tôi giặt quần áo.