幸せ
しあわせ
Niềm hạnh phúc (hạnh phúc)
Bài 3 形容詞A
家族と一緒に食事をする時間が幸せです。
Thời gian dùng bữa cùng gia đình khiến tôi hạnh phúc.
Sách / giáo trình
Từ vựng N3 được phân nhóm theo bộ Mimikara Oboeru.
39 từ phù hợp
Học theo cấu trúc sách
10 bài · thứ tự và tên bài bám theo collection
Đang học: Bài 3 形容詞A
39 từ trong bài này
しあわせ
Niềm hạnh phúc (hạnh phúc)
Bài 3 形容詞A
家族と一緒に食事をする時間が幸せです。
Thời gian dùng bữa cùng gia đình khiến tôi hạnh phúc.
とくい
giỏi, sở trường
Bài 3 形容詞A
姉は料理が得意で、休日によくパンを焼きます。
Chị tôi giỏi nấu ăn và thường làm bánh mì vào ngày nghỉ.
にがて
không giỏi, không hợp; ngại đối phó
Bài 3 形容詞A
私は人の前で話すことが苦手です。
Tôi không giỏi nói chuyện trước đám đông.
ねっしん
nhiệt tình; chuyên tâm
Bài 3 形容詞A
学校で熱心について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về nhiệt tình ở trường.
むちゅう
Sự say mê, say sưa
Bài 3 形容詞A
子どもたちは虫を捕まえるのに夢中で、昼ご飯も忘れていました。
Lũ trẻ mải mê bắt côn trùng đến mức quên cả bữa trưa.
たいくつ
Buồn tẻ, chán ngắt
Bài 3 形容詞A
同じ説明が長く続き、聞いていて退屈だった。
Phần giải thích giống nhau kéo dài nên nghe rất chán.
けんこう
Khỏe mạnh, sức khỏe
Bài 3 形容詞A
健康のために毎朝歩いています。
Vì sức khỏe tôi đi bộ mỗi sáng.
くるしい
khổ cực, đau đớn
Bài 3 形容詞A
坂道を走り続けたので、息が苦しくなりました。
Vì chạy liên tục trên đường dốc nên tôi bắt đầu khó thở.
へいき
Sự bình thản (bình thản)
Bài 3 形容詞A
私は辛い料理が平気なので、このカレーも全部食べられます。
Tôi không ngại đồ cay nên có thể ăn hết món cà ri này.
くやしい
tiếc nuối, đau lòng
Bài 3 形容詞A
一点差で試合に負けて、とても悔しかったです。
Tôi rất tiếc nuối vì đã thua trận chỉ với cách biệt một điểm.
うらやましい
Ghen tị, thèm muốn
Bài 3 形容詞A
毎年長い休みが取れる友人がうらやましいです。
Tôi thấy thật đáng ghen tị với người bạn năm nào cũng có kỳ nghỉ dài.
かゆい
Ngứa
Bài 3 形容詞A
虫に刺されたところがかゆくて、なかなか眠れません。
Chỗ bị côn trùng đốt ngứa quá nên tôi mãi không ngủ được.
おとなしい
Hiền lành, trầm tính
Bài 3 形容詞A
この猫はおとなしいので、小さな子どもが触っても逃げません。
Con mèo này hiền nên dù trẻ nhỏ chạm vào nó cũng không chạy đi.
がまんづよい
kiên trì, nhẫn nại, sức chịu đựng cao
Bài 3 形容詞A
彼女は我慢強く、難しい研究を十年間も続けました。
Cô ấy rất kiên trì và đã tiếp tục công trình nghiên cứu khó trong suốt mười năm.
しょうじき
Sự thật (thật thà, thẳng thắn)
Bài 3 形容詞A
正直に理由を話したら、先生は分かってくれました。
Khi tôi thành thật nói rõ lý do, thầy cô đã thông cảm.
けち
keo kiệt, bủn xỉn
Bài 3 形容詞A
彼はけちではなく、必要のない物にお金を使わないだけです。
Anh ấy không keo kiệt, chỉ là không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
わがまま
ích kỷ, bướng bỉnh, tùy ý mình
Bài 3 形容詞A
自分のわがままばかり言わず、相手の都合も考えなさい。
Đừng chỉ đòi hỏi theo ý mình, hãy nghĩ đến hoàn cảnh của người khác nữa.
せっきょくてき
tích cực, chủ động
Bài 3 形容詞A
分からないことがあれば、積極的に先生へ質問してください。
Nếu có điều chưa hiểu, hãy chủ động hỏi giáo viên.
しょうきょくてき
tiêu cực, thụ động
Bài 3 形容詞A
彼は人前で話すことに消極的で、会議でもあまり発言しません。
Anh ấy ngại nói trước mọi người nên cũng ít phát biểu trong cuộc họp.
まんぞく
Sự hài lòng, thỏa mãn
Bài 3 形容詞A
お客様に満足していただけるサービスを目指す。
Chúng tôi hướng tới dịch vụ làm khách hàng hài lòng.
ふまん
sự bất mãn, không hài lòng
Bài 3 形容詞A
新しい勤務時間に不満を持つ社員もいます。
Cũng có nhân viên không hài lòng với giờ làm việc mới.
ふあん
Sự bất an (bất an, lo lắng)
Bài 3 形容詞A
初めて一人で海外へ行くので、楽しみですが少し不安です。
Vì lần đầu đi nước ngoài một mình nên tôi vừa háo hức vừa hơi lo.
たいへん
vất vả; nghiêm trọng
Bài 3 形容詞A
熱が高いなら、それは大変ですね。
Nếu sốt cao thì nghiêm trọng nhỉ.
むり
quá sức; không thể
Bài 3 形容詞A
熱があるときは無理をしないでください。
Khi bị sốt, đừng cố quá sức.
ふちゅうい
mất tập trung, không chú ý
Bài 3 形容詞A
ちょっとした不注意で、大切なデータを消してしまいました。
Chỉ vì một chút bất cẩn, tôi đã xóa mất dữ liệu quan trọng.
らく
dễ dàng, thoải mái
Bài 3 形容詞A
荷物を宅配便で送ったので、帰りの移動が楽になりました。
Vì đã gửi hành lý bằng dịch vụ chuyển phát nên chuyến về trở nên nhẹ nhàng hơn.
めんどう
Sự chăm sóc, trông nom, sự phiền phức, khó khăn (phiền)
Bài 3 形容詞A
旅行中は隣の人が犬の面倒を見てくれます。
Trong lúc tôi đi du lịch, người hàng xóm sẽ chăm sóc chó giúp tôi.
しつれい
thất lễ, mất lịch sự
Bài 3 形容詞A
相手の名前を何度も間違えるのは、とても失礼です。
Liên tục gọi sai tên đối phương là rất thất lễ.
とうぜん
Đương nhiên
Bài 3 形容詞A
借りた物を期限までに返すのは当然です。
Trả đồ đã mượn trước thời hạn là điều đương nhiên.
いがい
không ngờ, không lường trước được
Bài 3 形容詞A
難しそうに見えた問題でしたが、答えは意外に簡単でした。
Bài toán trông có vẻ khó nhưng đáp án lại đơn giản ngoài dự đoán.
はで
lòe loẹt, sặc sỡ; phô trương
Bài 3 形容詞A
派手な広告より、商品の良さが伝わる説明を載せたいです。
Thay vì quảng cáo phô trương, tôi muốn đăng phần giới thiệu truyền tải được chất lượng sản phẩm.
じみ
giản dị, không nổi bật; trầm
Bài 3 形容詞A
見た目は地味ですが、この料理は味がとても豊かです。
Món ăn này trông không nổi bật nhưng hương vị rất phong phú.
おしゃれ
sành điệu, hợp thời trang; ăn diện
Bài 3 形容詞A
姉はいつもおしゃれで、服の組み合わせが上手です。
Chị tôi luôn ăn mặc sành điệu và rất khéo phối đồ.
へん
lạ, kỳ quặc; bất thường
Bài 3 形容詞A
隣の部屋から変な音が聞こえます。
Tôi nghe thấy âm thanh lạ từ phòng bên cạnh.
ふしぎ
Sự kỳ lạ (kỳ lạ)
Bài 3 形容詞A
この森では夜になると、不思議な音が聞こえるそうです。
Nghe nói khi đêm xuống, trong khu rừng này có thể nghe thấy âm thanh kỳ lạ.
まし
khá hơn, còn tốt hơn
Bài 3 形容詞A
駅まで歩くより、少し混んでいてもバスのほうがましです。
So với đi bộ đến ga thì đi xe buýt vẫn khá hơn dù hơi đông.
むだ
lãng phí; vô ích
Bài 3 形容詞A
水を出したままにすると、むだになります。
Để nước chảy liên tục sẽ gây lãng phí.
じゆう
Sự tự do (tự do)
Bài 3 形容詞A
休み時間は教室を自由に使ってもいいです。
Trong giờ nghỉ, các bạn có thể tự do sử dụng phòng học.
ふじゆう
tàn tật, bất tiện
Bài 3 形容詞A
工事でエレベーターが使えず、しばらく不自由な生活が続きました。
Do công trình khiến thang máy không dùng được, cuộc sống bất tiện đã kéo dài một thời gian.